(Top Banner Ad)
versioning
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

versioning

UK: /ˈvɜːʃənɪŋ/ • US: /ˈvɜːrʒənɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý phiên bản kiểm soát phiên bản
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The creation and management of multiple releases of a product, especially software or documents.

Vietnamese Meaning

Việc tạo và quản lý nhiều phiên bản của một sản phẩm, đặc biệt là phần mềm hoặc tài liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective versioning is crucial for collaborative software development."

    "Việc quản lý phiên bản hiệu quả là rất quan trọng đối với phát triển phần mềm hợp tác."

  • "We use versioning to track changes to our website content."

    "Chúng tôi sử dụng quản lý phiên bản để theo dõi các thay đổi đối với nội dung trang web của chúng tôi."

  • "The versioning system allows us to easily revert to previous versions if necessary."

    "Hệ thống quản lý phiên bản cho phép chúng tôi dễ dàng quay lại các phiên bản trước nếu cần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun version phiên bản
Verb version phát hành phiên bản
Adjective versioned đã được quản lý phiên bản

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
versio
English
version
English
versioning

Nguồn gốc của 'Versioning'

Từ 'versioning' bắt nguồn từ tiếng Latin 'versio', có nghĩa là 'một sự xoay chuyển' hoặc 'một bản dịch'. Ban đầu, nó liên quan đến việc tạo ra các phiên bản khác nhau của một văn bản. Ngày nay, nó thường được sử dụng trong công nghệ để chỉ việc quản lý và theo dõi các thay đổi của phần mềm hoặc tài liệu theo thời gian. Nó giúp chúng ta dễ dàng quay lại các phiên bản trước nếu cần.

Usage Note

Versioning đề cập đến quá trình theo dõi và quản lý các thay đổi đối với một tài liệu, thiết kế, phần mềm, hoặc một loại dữ liệu khác. Mục đích là để có thể quay lại các phiên bản trước đó nếu cần thiết, và để theo dõi sự phát triển của dự án. Nó khác với 'updating' ở chỗ 'updating' thường chỉ đề cập đến việc thay thế một phiên bản cũ bằng một phiên bản mới nhất, trong khi versioning lưu giữ tất cả các phiên bản.

Prepositions

of

Khi sử dụng 'of', 'versioning of' thường được dùng để chỉ versioning của một cái gì đó cụ thể, ví dụ: 'versioning of the software'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + versioning
  • Automated versioning
    (quản lý phiên bản tự động)
  • Semantic versioning
    (quản lý phiên bản ngữ nghĩa)
Verb + versioning
  • Implement versioning
    (thực hiện quản lý phiên bản)
  • Use versioning
    (sử dụng quản lý phiên bản)
  • Enable versioning
    (bật quản lý phiên bản)

Idioms

  • Versioning is key

    Quản lý phiên bản là yếu tố then chốt

    "Versioning is key to successful software development."

    (Quản lý phiên bản là yếu tố then chốt để phát triển phần mềm thành công.)

  • Embrace versioning

    Áp dụng quản lý phiên bản

    "Embrace versioning to track changes effectively."

    (Áp dụng quản lý phiên bản để theo dõi các thay đổi một cách hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

versioning

Danh từ
Lật mặt

Việc tạo và quản lý nhiều phiên bản của một sản phẩm, đặc biệt là phần mềm hoặc tài liệu.

"Effective versioning is crucial for collaborative software development."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The development team will be implementing versioning on the new software.
Nhóm phát triển sẽ đang triển khai việc kiểm soát phiên bản trên phần mềm mới.
Phủ định
They won't be using versioning on this project due to time constraints.
Họ sẽ không sử dụng kiểm soát phiên bản cho dự án này vì hạn chế về thời gian.
Nghi vấn
Will the system be automatically versioning these files every hour?
Hệ thống có tự động kiểm soát phiên bản các tệp này mỗi giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "versioning".

Quản lý phiên bản trong phát triển phần mềm

Trong văn hóa phát triển phần mềm, 'versioning' là một khái niệm quan trọng để theo dõi và quản lý các thay đổi của mã nguồn. Nó giúp các nhà phát triển làm việc cùng nhau một cách hiệu quả và giảm thiểu rủi ro khi cập nhật phần mềm.

Versioning trong tài liệu

Versioning không chỉ giới hạn trong phần mềm. Các công ty cũng sử dụng versioning cho các tài liệu quan trọng như hợp đồng, sách hướng dẫn, và tài liệu kỹ thuật để đảm bảo mọi người đều làm việc với phiên bản mới nhất.