(Top Banner Ad)
upright behavior
B2
Tính từ (Adjective) B2 Đạo đức học, Xã hội học

upright behavior

UK: /ˈʌpraɪt/ • US: /ˈʌpraɪt/

Nghĩa tiếng Việt

hành vi chính trực phẩm hạnh ngay thẳng cách cư xử đoan chính đạo đức làm việc trong sạch lối sống liêm khiết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Morally excellent; righteous.

Vietnamese Meaning

Đạo đức tốt; chính trực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was known for his upright behavior and unwavering commitment to justice."

    "Anh ấy nổi tiếng với hành vi chính trực và cam kết không lay chuyển đối với công lý."

  • "The company is committed to conducting business with upright behavior."

    "Công ty cam kết thực hiện kinh doanh với hành vi chính trực."

  • "We expect all employees to demonstrate upright behavior in their interactions with customers."

    "Chúng tôi mong đợi tất cả nhân viên thể hiện hành vi chính trực trong các tương tác của họ với khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective upright ngay thẳng, chính trực
Adverb uprightly một cách ngay thẳng, chính trực
Noun uprightness sự ngay thẳng, tính chính trực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đạo đức học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
uppriht
English
upright

Nguồn gốc của 'upright'

Từ 'upright' trong tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'uppriht', có nghĩa là 'thẳng đứng'. Hình ảnh của sự thẳng đứng này tượng trưng cho sự chính trực và ngay thẳng, phản ánh trong ý nghĩa hiện đại của từ này.

Usage Note

Tính từ 'upright' trong ngữ cảnh 'upright behavior' nhấn mạnh đến sự liêm khiết, trung thực và tuân thủ các nguyên tắc đạo đức. Nó khác với 'honest' ở chỗ 'upright' mang sắc thái trang trọng và toàn diện hơn, không chỉ là không nói dối mà còn bao gồm cả hành động đúng đắn trong mọi tình huống. So sánh với 'virtuous', 'upright' tập trung vào hành vi thấy được, còn 'virtuous' có thể ám chỉ cả phẩm chất bên trong.
Khi 'upright' được sử dụng để mô tả 'behavior' (hành vi), nó biểu thị một tập hợp các hành động và thái độ thể hiện sự chính trực, trung thực và tuân thủ các nguyên tắc đạo đức cao. Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến đạo đức kinh doanh, chính trị hoặc các mối quan hệ cá nhân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + upright behavior
  • exemplary exemplary upright behavior
    (hành vi ngay thẳng mẫu mực)
  • consistent consistent upright behavior
    (hành vi ngay thẳng nhất quán)
  • moral moral upright behavior
    (hành vi đạo đức và ngay thẳng)
Verb + upright behavior
  • demonstrate demonstrate upright behavior
    (thể hiện hành vi ngay thẳng)
  • expect expect upright behavior
    (mong đợi hành vi ngay thẳng)
  • demand demand upright behavior
    (yêu cầu hành vi ngay thẳng)

Idioms

  • to walk the straight and narrow

    sống ngay thẳng, tuân thủ luật lệ và đạo đức

    "He decided to walk the straight and narrow after his release from prison."

    (Anh ấy quyết định sống ngay thẳng sau khi được thả khỏi tù.)

  • on the level

    thật thà, trung thực

    "You can trust him; he's always on the level."

    (Bạn có thể tin tưởng anh ấy; anh ấy luôn thật thà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

upright behavior

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Đạo đức tốt; chính trực.

"He was known for his upright behavior and unwavering commitment to justice."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is as upright as his father was.
Anh ấy ngay thẳng như cha anh ấy.
Phủ định
She is not more upright than her sister.
Cô ấy không ngay thẳng hơn chị gái mình.
Nghi vấn
Is he the most upright person in the company?
Có phải anh ấy là người ngay thẳng nhất trong công ty không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's upright behavior earned them a stellar reputation.
Hành vi chính trực của công ty đã mang lại cho họ một danh tiếng xuất sắc.
Phủ định
The politician's actions didn't reflect the citizens' upright values.
Hành động của chính trị gia không phản ánh các giá trị ngay thẳng của người dân.
Nghi vấn
Does the team's upright conduct guarantee their victory?
Liệu cách hành xử ngay thẳng của đội có đảm bảo chiến thắng cho họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "upright behavior".

Giá trị của sự chính trực

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự chính trực (integrity) và hành vi ngay thẳng (upright behavior) được coi là những đức tính quan trọng, đặc biệt trong lĩnh vực kinh doanh, chính trị và đời sống cá nhân. Người ta thường tin rằng sự trung thực và tuân thủ các nguyên tắc đạo đức là nền tảng của một xã hội lành mạnh.

Liên hệ với các tôn giáo

Nhiều tôn giáo lớn trên thế giới đều nhấn mạnh tầm quan trọng của hành vi đạo đức và ngay thẳng. Ví dụ, trong Kitô giáo, việc sống theo các điều răn của Chúa và đối xử với người khác một cách công bằng được coi là thiết yếu.