(Top Banner Ad)
infill development
C1
Danh từ C1 Quy hoạch đô thị, Bất động sản

infill development

UK: /ˈɪnˌfɪl dɪˈvɛləpmənt/ • US: /ˈɪnˌfɪl dɪˈvɛləpmənt/

Nghĩa tiếng Việt

phát triển lấp đầy xây dựng lấp chỗ trống
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of developing vacant or underutilized parcels within existing urban areas that are largely developed.

Vietnamese Meaning

Quá trình phát triển các lô đất trống hoặc chưa được sử dụng hết trong các khu vực đô thị hiện có đã được phát triển phần lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Infill development is a key strategy for creating more sustainable cities."

    "Phát triển lấp đầy là một chiến lược quan trọng để tạo ra các thành phố bền vững hơn."

  • "The city is encouraging infill development to revitalize its downtown area."

    "Thành phố đang khuyến khích phát triển lấp đầy để hồi sinh khu vực trung tâm thành phố."

  • "Infill development projects often face challenges related to existing infrastructure and community opposition."

    "Các dự án phát triển lấp đầy thường phải đối mặt với những thách thức liên quan đến cơ sở hạ tầng hiện có và sự phản đối của cộng đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun infill Đất hoặc khu vực được lấp đầy; việc lấp đầy (khoảng trống).
Verb infill Lấp đầy; xây dựng vào khoảng trống.
Noun developer Nhà phát triển; chủ đầu tư (dự án).
Noun development Sự phát triển; khu phát triển; công trình phát triển.
Adjective developed Đã phát triển; phát triển.
Adjective developmental Thuộc về sự phát triển; đang trong quá trình phát triển.
Verb develop Phát triển; khai thác; xây dựng.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quy hoạch đô thị, Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*in
Old English
in
Proto-Germanic
*fullijan*
Old English
fyllan
Old French
desveloper
Middle English
developen
Modern English
infill development

Nguồn gốc từ 'infill development'

Thuật ngữ 'infill development' là sự kết hợp của hai từ. 'Infill' (lấp đầy vào bên trong) xuất phát từ ý tưởng sử dụng các khoảng trống, đất bỏ hoang hoặc kém hiệu quả trong các khu vực đô thị đã có sẵn. 'Development' (phát triển) đề cập đến việc xây dựng hoặc cải tạo. Ghép lại, cụm từ này mô tả một chiến lược quy hoạch đô thị nhằm xây dựng trên những lô đất chưa được sử dụng hoặc được sử dụng kém hiệu quả trong phạm vi các khu đô thị hiện tại, thay vì mở rộng ra vùng ngoại ô. Nó nhấn mạnh việc tối ưu hóa không gian hiện có.

Usage Note

Infill development thường được khuyến khích để tận dụng tối đa cơ sở hạ tầng hiện có, giảm sự lan rộng đô thị (urban sprawl) và tạo ra các cộng đồng bền vững hơn. Nó tập trung vào việc sử dụng hiệu quả không gian trong các khu vực đã phát triển thay vì mở rộng ra các vùng ngoại ô. Khác với 'new construction' diễn ra trên đất trống chưa từng có công trình xây dựng.

Prepositions

in within

‘In infill development’ thường dùng để chỉ các yếu tố cụ thể được đưa vào quá trình phát triển. ‘Within infill development’ đề cập đến một khía cạnh, khu vực cụ thể trong toàn bộ dự án.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + infill development
  • sustainable sustainable infill development
    (phát triển lấp đầy bền vững)
  • urban urban infill development
    (phát triển lấp đầy đô thị)
  • compact compact infill development
    (phát triển lấp đầy mật độ cao/nén)
  • residential residential infill development
    (phát triển lấp đầy khu dân cư)
  • mixed-use mixed-use infill development
    (phát triển lấp đầy đa chức năng)
  • new new infill development
    (dự án phát triển lấp đầy mới)
Verb + infill development
  • promote promote infill development
    (thúc đẩy phát triển lấp đầy)
  • encourage encourage infill development
    (khuyến khích phát triển lấp đầy)
  • pursue pursue infill development
    (theo đuổi/thực hiện phát triển lấp đầy)
  • facilitate facilitate infill development
    (tạo điều kiện cho phát triển lấp đầy)
  • undertake undertake infill development
    (thực hiện/đảm nhận phát triển lấp đầy)
infill development + Noun
  • projects infill development projects
    (các dự án phát triển lấp đầy)
  • strategies infill development strategies
    (các chiến lược phát triển lấp đầy)
  • zones infill development zones
    (các khu vực phát triển lấp đầy)

Idioms

  • drive infill development

    thúc đẩy/đẩy mạnh phát triển lấp đầy

    "The city council aims to drive infill development in neglected neighborhoods."

    (Hội đồng thành phố đặt mục tiêu thúc đẩy phát triển lấp đầy ở các khu dân cư bị bỏ quên.)

  • focus on infill development

    tập trung vào phát triển lấp đầy

    "Many urban planners advocate for cities to focus on infill development rather than outward expansion."

    (Nhiều nhà quy hoạch đô thị ủng hộ các thành phố nên tập trung vào phát triển lấp đầy thay vì mở rộng ra bên ngoài.)

  • obstacles to infill development

    những trở ngại đối với phát triển lấp đầy

    "High land costs and community resistance are common obstacles to infill development."

    (Chi phí đất đai cao và sự phản đối của cộng đồng là những trở ngại phổ biến đối với phát triển lấp đầy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

infill development

Danh từ
Lật mặt

Quá trình phát triển các lô đất trống hoặc chưa được sử dụng hết trong các khu vực đô thị hiện có đã được phát triển phần lớn.

"Infill development is a key strategy for creating more sustainable cities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "infill development".

Chống đô thị hóa tràn lan (Urban Sprawl) và Phát triển thông minh (Smart Growth)

Phát triển lấp đầy (infill development) là một nguyên tắc cốt lõi của 'phát triển thông minh' (smart growth). Mục tiêu của nó là chống lại sự bành trướng đô thị không kiểm soát (urban sprawl) bằng cách tối ưu hóa việc sử dụng cơ sở hạ tầng hiện có và giảm sự phụ thuộc vào ô tô, từ đó thúc đẩy môi trường sống thân thiện với người đi bộ và cộng đồng bền vững.

Sự tham gia của cộng đồng và hiện tượng 'gentrification'

Mặc dù được coi là có lợi cho đô thị, các dự án phát triển lấp đầy thường phải đối mặt với sự phản đối từ cộng đồng. Các mối lo ngại chính bao gồm việc tăng mật độ dân số, ùn tắc giao thông, áp lực lên các dịch vụ công cộng (trường học, bệnh viện), hoặc hiện tượng 'gentrification' (quá trình thay đổi nhân khẩu học và kinh tế xã hội của một khu vực đô thị, thường dẫn đến việc tăng giá nhà đất và thay thế cư dân cũ bằng cư dân giàu có hơn).