(Top Banner Ad)
growth management
C1
Noun C1 Quy hoạch đô thị, Quản lý kinh tế, Khoa học môi trường

growth management

UK: /ˈɡrəʊθ ˈmænɪdʒmənt/ • US: /ˈɡroʊθ ˈmænɪdʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý tăng trưởng kiểm soát tăng trưởng điều phối tăng trưởng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of planning for and regulating the rate and type of development within a defined area, typically to balance economic growth with environmental protection and social equity.

Vietnamese Meaning

Quá trình lập kế hoạch và điều chỉnh tốc độ và loại hình phát triển trong một khu vực xác định, thường là để cân bằng tăng trưởng kinh tế với bảo vệ môi trường và công bằng xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective growth management is essential for creating sustainable and livable communities."

    "Quản lý tăng trưởng hiệu quả là rất cần thiết để tạo ra các cộng đồng bền vững và đáng sống."

  • "The city implemented a comprehensive growth management plan to address traffic congestion and environmental concerns."

    "Thành phố đã triển khai một kế hoạch quản lý tăng trưởng toàn diện để giải quyết tình trạng tắc nghẽn giao thông và các mối lo ngại về môi trường."

  • "Growth management policies can help preserve open space and protect natural resources."

    "Các chính sách quản lý tăng trưởng có thể giúp bảo tồn không gian mở và bảo vệ tài nguyên thiên nhiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun growth sự tăng trưởng, sự phát triển
Verb grow tăng trưởng, phát triển, lớn lên
Adjective growing đang tăng trưởng, ngày càng tăng
Noun management sự quản lý, ban quản lý, sự điều hành
Verb manage quản lý, điều hành, xoay sở
Noun manager người quản lý, giám đốc
Adjective manageable có thể quản lý được, dễ điều khiển

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quy hoạch đô thị, Quản lý kinh tế, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
grōwan
Middle English
growthe
Modern English
growth
Latin
manus
Italian
maneggiare
Old French
ménagement
Modern English
management
Modern English (20th Century)
growth management

Sự ra đời của một khái niệm hiện đại

Cụm từ 'growth management' (quản lý tăng trưởng) xuất hiện khi con người bắt đầu nhận ra rằng sự phát triển không kiểm soát có thể gây ra nhiều vấn đề cho môi trường, xã hội và kinh tế, đặc biệt trong quy hoạch đô thị và sử dụng đất. Nó kết hợp ý tưởng về 'sự phát triển' (growth) và 'sự điều hành, kiểm soát' (management) để tạo ra một thuật ngữ chuyên ngành, nhấn mạnh việc phát triển một cách có kế hoạch và bền vững.

Usage Note

"Growth management" thường liên quan đến các chính sách và công cụ được chính quyền địa phương sử dụng để kiểm soát sự phát triển, chẳng hạn như quy hoạch sử dụng đất, quy định phân vùng, tiêu chuẩn phát triển và đầu tư cơ sở hạ tầng. Nó có thể khác với "urban planning" (quy hoạch đô thị) ở chỗ tập trung cụ thể vào việc quản lý tốc độ và hình thức tăng trưởng.

Prepositions

in of for

* **Growth management in** a particular city: Quản lý tăng trưởng ở một thành phố cụ thể.
* **Growth management of** a region: Quản lý tăng trưởng của một khu vực.
* **Growth management for** sustainable development: Quản lý tăng trưởng hướng tới phát triển bền vững.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + growth management
  • sustainable sustainable growth management
    (quản lý tăng trưởng bền vững)
  • effective effective growth management
    (quản lý tăng trưởng hiệu quả)
  • comprehensive comprehensive growth management
    (quản lý tăng trưởng toàn diện)
  • smart smart growth management
    (quản lý tăng trưởng thông minh)
  • urban urban growth management
    (quản lý tăng trưởng đô thị)
Verb + growth management
  • implement implement growth management strategies
    (triển khai các chiến lược quản lý tăng trưởng)
  • develop develop growth management policies
    (xây dựng các chính sách quản lý tăng trưởng)
  • enforce enforce growth management regulations
    (thực thi các quy định về quản lý tăng trưởng)
  • adopt adopt new growth management measures
    (áp dụng các biện pháp quản lý tăng trưởng mới)
Noun + growth management (modifier)
  • regional regional growth management
    (quản lý tăng trưởng cấp vùng)
  • land-use land-use growth management
    (quản lý tăng trưởng sử dụng đất)

Idioms

  • strategies for growth management

    các chiến lược để kiểm soát và định hướng sự phát triển

    "The city council approved new strategies for growth management."

    (Hội đồng thành phố đã phê duyệt các chiến lược mới để quản lý tăng trưởng.)

  • challenges in growth management

    những khó khăn, thách thức trong việc quản lý sự phát triển

    "One of the biggest challenges in growth management is balancing economic development with environmental protection."

    (Một trong những thách thức lớn nhất trong quản lý tăng trưởng là cân bằng phát triển kinh tế với bảo vệ môi trường.)

  • principles of growth management

    các nguyên tắc cơ bản trong việc quản lý sự phát triển

    "Adherence to the principles of growth management is crucial for sustainable urban development."

    (Tuân thủ các nguyên tắc quản lý tăng trưởng là rất quan trọng cho sự phát triển đô thị bền vững.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

growth management

Noun
Lật mặt

Quá trình lập kế hoạch và điều chỉnh tốc độ và loại hình phát triển trong một khu vực xác định, thường là để cân bằng tăng trưởng kinh tế với bảo vệ môi trường và công bằng xã hội.

"Effective growth management is essential for creating sustainable and livable communities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city council is for growth management.
Hội đồng thành phố ủng hộ quản lý tăng trưởng.
Phủ định
He does not support growth management in the rural areas.
Anh ấy không ủng hộ quản lý tăng trưởng ở vùng nông thôn.
Nghi vấn
Does she know about the growth management plan?
Cô ấy có biết về kế hoạch quản lý tăng trưởng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "growth management".

Phản ứng với sự bành trướng đô thị

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, sự phát triển đô thị không kiểm soát (urban sprawl) đã dẫn đến nhiều vấn đề như mất đất nông nghiệp, tăng ùn tắc giao thông, ô nhiễm và giảm chất lượng cuộc sống. 'Growth management' ra đời như một nỗ lực để kiểm soát sự bành trướng này, thúc đẩy phát triển mật độ cao hơn, đa dạng hóa mục đích sử dụng đất và bảo tồn không gian xanh.

Phát triển bền vững và Đô thị thông minh

Khái niệm 'growth management' gắn liền với các nguyên tắc phát triển bền vững và phong trào 'đô thị thông minh' (smart growth). Nó tìm cách đảm bảo rằng sự phát triển đáp ứng nhu cầu của hiện tại mà không ảnh hưởng đến khả năng của các thế hệ tương lai. Các chính sách quản lý tăng trưởng thường bao gồm việc đầu tư vào giao thông công cộng, khuyến khích sử dụng đất hỗn hợp và bảo tồn tài nguyên thiên nhiên.