(Top Banner Ad)
urban growth boundary
C1
noun C1 Quy hoạch đô thị, Môi trường

urban growth boundary

UK: /ˈɜːbən ɡrəʊθ ˈbaʊndəri/ • US: /ˈɜːrbən ɡroʊθ ˈbaʊndəri/

Nghĩa tiếng Việt

ranh giới phát triển đô thị vùng giới hạn phát triển đô thị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A regional boundary, set in an attempt to control urban sprawl by mandating that the area inside the boundary be used for relatively high-density urban development, and the area outside be preserved for agriculture, wildlife habitat, and other low-density uses.

Vietnamese Meaning

Một ranh giới khu vực, được thiết lập để kiểm soát sự mở rộng đô thị bằng cách quy định rằng khu vực bên trong ranh giới phải được sử dụng cho phát triển đô thị mật độ tương đối cao, và khu vực bên ngoài được bảo tồn cho nông nghiệp, môi trường sống của động vật hoang dã và các mục đích sử dụng mật độ thấp khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city council is debating whether to expand the urban growth boundary to accommodate future population growth."

    "Hội đồng thành phố đang tranh luận về việc có nên mở rộng ranh giới phát triển đô thị để đáp ứng sự tăng trưởng dân số trong tương lai hay không."

  • "The urban growth boundary is designed to protect agricultural land and open space."

    "Ranh giới phát triển đô thị được thiết kế để bảo vệ đất nông nghiệp và không gian mở."

  • "Critics argue that the urban growth boundary increases housing costs."

    "Các nhà phê bình cho rằng ranh giới phát triển đô thị làm tăng chi phí nhà ở."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun urbanization sự đô thị hóa
Noun urbanist nhà quy hoạch đô thị, chuyên gia đô thị
Noun sprawl sự bành trướng đô thị (tiêu cực)
Verb urbanize đô thị hóa
Verb grow phát triển, tăng trưởng
Adjective urban thuộc đô thị, thành thị
Adjective growing đang phát triển, đang tăng trưởng
Adjective bounded bị giới hạn, có ranh giới

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quy hoạch đô thị, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

English (Modern Terminology)
urban growth boundary

Nguồn Gốc Của 'Urban Growth Boundary'

Cụm từ 'urban growth boundary' (ranh giới tăng trưởng đô thị) không có một lịch sử phát triển ngôn ngữ cổ xưa như các từ đơn lẻ, mà là một thuật ngữ hiện đại. Nó xuất hiện vào giữa thế kỷ 20 trong lĩnh vực quy hoạch đô thị, đặc biệt ở các nước phương Tây như Hoa Kỳ. 'Urban' (đô thị) có gốc từ tiếng Latin 'urbanus' (thuộc về thành phố). 'Growth' (tăng trưởng) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'growan' (mọc, phát triển). 'Boundary' (ranh giới) đến từ tiếng Pháp cổ 'bodne' (giới hạn, biên giới). Sự kết hợp của ba từ này tạo nên một khái niệm chính sách quan trọng, dùng để kiểm soát và định hình sự phát triển của các thành phố.

Usage Note

Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong quy hoạch đô thị và quản lý đất đai. Nó thể hiện một cách tiếp cận để hạn chế sự phát triển đô thị tràn lan và khuyến khích sử dụng đất hiệu quả hơn. Nó thường được tranh luận do ảnh hưởng đến giá đất và khả năng tiếp cận nhà ở.

Prepositions

within outside around

* **within:** ám chỉ khu vực bên trong ranh giới phát triển đô thị. Ví dụ: 'Development is concentrated *within* the urban growth boundary.'
* **outside:** ám chỉ khu vực bên ngoài ranh giới phát triển đô thị. Ví dụ: 'Agricultural activities are preserved *outside* the urban growth boundary.'
* **around:** ám chỉ vùng lân cận hoặc liên quan đến ranh giới phát triển đô thị. Ví dụ: 'Debates *around* the urban growth boundary often involve housing affordability.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + urban growth boundary
  • establish establish an urban growth boundary
    (thiết lập ranh giới tăng trưởng đô thị)
  • implement implement an urban growth boundary
    (thực hiện ranh giới tăng trưởng đô thị)
  • enforce enforce the urban growth boundary
    (thi hành/áp dụng ranh giới tăng trưởng đô thị)
  • expand expand the urban growth boundary
    (mở rộng ranh giới tăng trưởng đô thị)
  • maintain maintain the urban growth boundary
    (duy trì ranh giới tăng trưởng đô thị)
  • cross cross the urban growth boundary
    (vượt qua ranh giới tăng trưởng đô thị)
Adjective + urban growth boundary
  • strict a strict urban growth boundary
    (một ranh giới tăng trưởng đô thị nghiêm ngặt)
  • tight a tight urban growth boundary
    (một ranh giới tăng trưởng đô thị chặt chẽ)
  • flexible a flexible urban growth boundary
    (một ranh giới tăng trưởng đô thị linh hoạt)
  • effective an effective urban growth boundary
    (một ranh giới tăng trưởng đô thị hiệu quả)
Noun + urban growth boundary (as a modifier)
  • city's the city's urban growth boundary
    (ranh giới tăng trưởng đô thị của thành phố)
  • metropolitan a metropolitan urban growth boundary
    (một ranh giới tăng trưởng đô thị vùng đô thị)
  • urban growth boundary urban growth boundary policy
    (chính sách ranh giới tăng trưởng đô thị)
  • urban growth boundary urban growth boundary area
    (khu vực trong/ngoài ranh giới tăng trưởng đô thị)

Idioms

  • beyond the urban growth boundary

    ngoài ranh giới tăng trưởng đô thị (ám chỉ khu vực chưa phát triển hoặc ngoại ô)

    "Many people choose to live beyond the urban growth boundary for more space and a quieter environment."

    (Nhiều người chọn sống ngoài ranh giới tăng trưởng đô thị để có nhiều không gian hơn và môi trường yên tĩnh hơn.)

  • within the urban growth boundary

    trong ranh giới tăng trưởng đô thị (ám chỉ khu vực được phép phát triển)

    "Development is usually more compact within the urban growth boundary to maximize land use."

    (Việc phát triển thường nén hơn trong ranh giới tăng trưởng đô thị để tối đa hóa việc sử dụng đất.)

  • to push/expand the urban growth boundary

    đẩy/mở rộng ranh giới tăng trưởng đô thị (ám chỉ việc điều chỉnh để cho phép phát triển thêm)

    "Local authorities are debating whether to expand the urban growth boundary to accommodate new housing demand."

    (Các nhà chức trách địa phương đang tranh luận về việc có nên mở rộng ranh giới tăng trưởng đô thị để đáp ứng nhu cầu nhà ở mới hay không.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

urban growth boundary

noun
Lật mặt

Một ranh giới khu vực, được thiết lập để kiểm soát sự mở rộng đô thị bằng cách quy định rằng khu vực bên trong ranh giới phải được sử dụng cho phát triển đô thị mật độ tương đối cao, và khu vực bên ngoài được bảo tồn cho nông nghiệp, môi trường sống của động vật hoang dã và các mục đích sử dụng mật độ thấp khác.

"The city council is debating whether to expand the urban growth boundary to accommodate future population growth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city council supports the urban growth boundary.
Hội đồng thành phố ủng hộ ranh giới tăng trưởng đô thị.
Phủ định
Does the new development violate the urban growth boundary?
Liệu dự án phát triển mới có vi phạm ranh giới tăng trưởng đô thị không?
Nghi vấn
Isn't an urban growth boundary essential for sustainable development?
Không phải ranh giới tăng trưởng đô thị là yếu tố cần thiết cho sự phát triển bền vững sao?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By 2050, the city will have established a strong urban growth boundary to prevent sprawl.
Đến năm 2050, thành phố sẽ thiết lập một ranh giới tăng trưởng đô thị vững chắc để ngăn chặn sự mở rộng đô thị.
Phủ định
The council won't have approved the new urban growth boundary by the end of the year, due to ongoing debates.
Hội đồng sẽ không phê duyệt ranh giới tăng trưởng đô thị mới vào cuối năm nay do các cuộc tranh luận đang diễn ra.
Nghi vấn
Will the developers have respected the urban growth boundary outlined in the new regulations?
Liệu các nhà phát triển có tuân thủ ranh giới tăng trưởng đô thị được vạch ra trong các quy định mới không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city council established an urban growth boundary in 1995 to control sprawl.
Hội đồng thành phố đã thiết lập một ranh giới tăng trưởng đô thị vào năm 1995 để kiểm soát sự đô thị hóa lan tràn.
Phủ định
The developer didn't respect the urban growth boundary when he built the shopping mall.
Nhà phát triển đã không tôn trọng ranh giới tăng trưởng đô thị khi xây dựng trung tâm mua sắm.
Nghi vấn
Did the government implement an urban growth boundary to protect farmland?
Chính phủ đã thực hiện một ranh giới tăng trưởng đô thị để bảo vệ đất nông nghiệp phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "urban growth boundary".

Mục Đích Của Ranh Giới Tăng Trưởng Đô Thị

Ranh giới Tăng trưởng Đô thị (UGB) là một công cụ quy hoạch quan trọng được sử dụng để kiểm soát sự bành trướng đô thị (urban sprawl). Mục đích chính của nó là bảo vệ đất nông nghiệp, rừng, không gian xanh và các nguồn tài nguyên thiên nhiên xung quanh các thành phố. Bằng cách giới hạn khu vực được phép xây dựng, UGB khuyến khích phát triển đô thị nén hơn, sử dụng hiệu quả hạ tầng hiện có và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.

Portland, Oregon và UGB

Thành phố Portland, Oregon (Hoa Kỳ) là một trong những ví dụ nổi bật nhất về việc áp dụng thành công Ranh giới Tăng trưởng Đô thị. Từ những năm 1970, Portland đã thiết lập và duy trì một UGB chặt chẽ, giúp thành phố tập trung phát triển vào trung tâm và các khu vực lân cận, đồng thời bảo tồn vẻ đẹp tự nhiên của vùng đất nông nghiệp và núi rừng xung quanh. Tuy nhiên, chính sách này cũng gây ra các cuộc tranh luận về giá nhà ở tăng cao và áp lực phát triển trong khu vực giới hạn.