urban fashion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A style of clothing and accessories influenced by urban culture and streetwear.
Vietnamese Meaning
Phong cách thời trang chịu ảnh hưởng từ văn hóa thành thị và thời trang đường phố.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Urban fashion is constantly evolving, reflecting the latest trends in music and art."
"Thời trang thành thị liên tục phát triển, phản ánh những xu hướng mới nhất trong âm nhạc và nghệ thuật."
-
"Many young people are interested in urban fashion."
"Nhiều người trẻ tuổi quan tâm đến thời trang thành thị."
-
"This store sells a wide range of urban fashion items."
"Cửa hàng này bán nhiều mặt hàng thời trang thành thị."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | urbanist | Người nghiên cứu hoặc làm việc trong lĩnh vực đô thị học |
| Adjective | urban | Thuộc về đô thị, thành phố |
| Noun | fashion | Thời trang |
| Adjective | fashionable | Hợp thời trang, phong cách |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
"Urban fashion" thường bao gồm các yếu tố như quần áo thoải mái, giày thể thao, mũ, đồ họa lớn và các phụ kiện nổi bật. Nó không chỉ là về quần áo, mà còn là về việc thể hiện bản thân và thể hiện một lối sống nhất định. So với "high fashion" (thời trang cao cấp), "urban fashion" mang tính thực tế và gần gũi hơn với cuộc sống hàng ngày.
Collocations (Từ đi kèm)
-
popular popular urban fashion (thời trang đường phố phổ biến)
-
modern modern urban fashion (thời trang đường phố hiện đại)
-
new new urban fashion (thời trang đường phố mới)
-
embrace embrace urban fashion (đón nhận thời trang đường phố)
-
follow follow urban fashion (theo đuổi thời trang đường phố)
-
influence influence urban fashion (ảnh hưởng đến thời trang đường phố)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
urban fashion
Danh từPhong cách thời trang chịu ảnh hưởng từ văn hóa thành thị và thời trang đường phố.
"Urban fashion is constantly evolving, reflecting the latest trends in music and art."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That urban fashion is gaining popularity among young adults is undeniable. |
Việc thời trang thành thị đang trở nên phổ biến trong giới trẻ là điều không thể phủ nhận. |
| Phủ định | Whether urban fashion truly reflects individual identity is not always clear. |
Liệu thời trang thành thị có thực sự phản ánh bản sắc cá nhân hay không thì không phải lúc nào cũng rõ ràng. |
| Nghi vấn | What defines urban fashion remains a topic of ongoing debate. |
Điều gì định nghĩa thời trang thành thị vẫn là một chủ đề tranh luận liên tục. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "urban fashion".
