(Top Banner Ad)
urban fashion
B1
Danh từ B1 Thời trang, Xã hội học

urban fashion

UK: /ˈɜːbən ˈfæʃən/ • US: /ˈɜːrbən ˈfæʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thời trang thành thị phong cách thời trang đường phố
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A style of clothing and accessories influenced by urban culture and streetwear.

Vietnamese Meaning

Phong cách thời trang chịu ảnh hưởng từ văn hóa thành thị và thời trang đường phố.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Urban fashion is constantly evolving, reflecting the latest trends in music and art."

    "Thời trang thành thị liên tục phát triển, phản ánh những xu hướng mới nhất trong âm nhạc và nghệ thuật."

  • "Many young people are interested in urban fashion."

    "Nhiều người trẻ tuổi quan tâm đến thời trang thành thị."

  • "This store sells a wide range of urban fashion items."

    "Cửa hàng này bán nhiều mặt hàng thời trang thành thị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun urbanist Người nghiên cứu hoặc làm việc trong lĩnh vực đô thị học
Adjective urban Thuộc về đô thị, thành phố
Noun fashion Thời trang
Adjective fashionable Hợp thời trang, phong cách

Synonyms

Antonyms

high fashion (thời trang cao cấp)classic fashion (thời trang cổ điển)

Related Words

hip-hop fashion (thời trang hip-hop)skate fashion (thời trang trượt ván)

Subject Area

Thời trang, Xã hội học

Nguồn gốc của 'Urban Fashion'

Thuật ngữ 'urban fashion' bắt đầu phổ biến vào cuối thế kỷ 20, đặc biệt liên quan đến phong cách ăn mặc ở các thành phố lớn. Nó phản ánh sự ảnh hưởng của văn hóa hip-hop, thể thao đường phố và các cộng đồng dân cư đa dạng. 'Urban' ở đây không chỉ đơn thuần là 'đô thị' mà còn mang ý nghĩa về sự năng động, sáng tạo và cá tính.

Usage Note

"Urban fashion" thường bao gồm các yếu tố như quần áo thoải mái, giày thể thao, mũ, đồ họa lớn và các phụ kiện nổi bật. Nó không chỉ là về quần áo, mà còn là về việc thể hiện bản thân và thể hiện một lối sống nhất định. So với "high fashion" (thời trang cao cấp), "urban fashion" mang tính thực tế và gần gũi hơn với cuộc sống hàng ngày.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + urban fashion
  • popular popular urban fashion
    (thời trang đường phố phổ biến)
  • modern modern urban fashion
    (thời trang đường phố hiện đại)
  • new new urban fashion
    (thời trang đường phố mới)
Verb + urban fashion
  • embrace embrace urban fashion
    (đón nhận thời trang đường phố)
  • follow follow urban fashion
    (theo đuổi thời trang đường phố)
  • influence influence urban fashion
    (ảnh hưởng đến thời trang đường phố)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

urban fashion

Danh từ
Lật mặt

Phong cách thời trang chịu ảnh hưởng từ văn hóa thành thị và thời trang đường phố.

"Urban fashion is constantly evolving, reflecting the latest trends in music and art."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That urban fashion is gaining popularity among young adults is undeniable.
Việc thời trang thành thị đang trở nên phổ biến trong giới trẻ là điều không thể phủ nhận.
Phủ định
Whether urban fashion truly reflects individual identity is not always clear.
Liệu thời trang thành thị có thực sự phản ánh bản sắc cá nhân hay không thì không phải lúc nào cũng rõ ràng.
Nghi vấn
What defines urban fashion remains a topic of ongoing debate.
Điều gì định nghĩa thời trang thành thị vẫn là một chủ đề tranh luận liên tục.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "urban fashion".

Văn hóa Hip-Hop và Urban Fashion

Urban fashion chịu ảnh hưởng lớn từ văn hóa hip-hop, bao gồm các yếu tố như quần áo rộng thùng thình, giày sneakers, mũ lưỡi trai và trang sức lớn. Sự kết hợp này tạo nên một phong cách độc đáo và thể hiện cá tính của người mặc.