(Top Banner Ad)
urban infill
C1
Danh từ C1 Quy hoạch đô thị, Xây dựng

urban infill

UK: /ˈɜːbən ˈɪnfɪl/ • US: /ˈɜːrbən ˈɪnfɪl/

Nghĩa tiếng Việt

tái thiết đô thị lấp đầy đô thị xây dựng xen kẽ trong đô thị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of developing vacant or underutilized parcels within existing urban areas that are already largely developed.

Vietnamese Meaning

Quá trình phát triển các lô đất trống hoặc chưa được sử dụng hiệu quả trong các khu vực đô thị hiện có đã phát triển phần lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Urban infill can help revitalize declining urban neighborhoods."

    "Tái thiết đô thị có thể giúp hồi sinh các khu dân cư đô thị đang suy thoái."

  • "The city is promoting urban infill to reduce reliance on automobiles."

    "Thành phố đang thúc đẩy tái thiết đô thị để giảm sự phụ thuộc vào ô tô."

  • "Successful urban infill projects require careful planning and community involvement."

    "Các dự án tái thiết đô thị thành công đòi hỏi sự lập kế hoạch cẩn thận và sự tham gia của cộng đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb urbanize đô thị hóa, biến thành đô thị
Noun urbanization sự đô thị hóa
Noun urbanite cư dân thành thị, người sống ở thành phố
Adjective suburban thuộc ngoại ô
Verb infill lấp đầy vào chỗ trống (trong xây dựng, quy hoạch)
Noun infilling sự lấp đầy vào chỗ trống (trong xây dựng, quy hoạch)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quy hoạch đô thị, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
urbanus (of a city)
Old French
urbain (urban)
English
urban (mid-16th century)
English (compound term)
infill (mid-20th century as a noun for construction within existing areas)

Nguồn gốc của "Urban Infill"

"Urban infill" là một thuật ngữ kết hợp hai phần: "urban" (đô thị) và "infill" (lấp đầy vào bên trong). Từ "urban" có nguồn gốc từ tiếng Latin "urbanus", nghĩa là "thuộc về thành phố". Phần "infill" chỉ việc lấp đầy các khoảng trống hoặc đất trống chưa được sử dụng trong một khu vực đô thị đã phát triển. Thuật ngữ này trở nên phổ biến trong quy hoạch đô thị hiện đại để mô tả quá trình phát triển các khu đất trống trong các khu vực xây dựng sẵn, thường với mục đích sử dụng đất hiệu quả hơn và giảm sự mở rộng đô thị ra ngoại ô.

Usage Note

Urban infill đề cập đến việc xây dựng trên đất trống hoặc sử dụng lại đất hiện có trong một khu vực đô thị. Mục đích là để sử dụng hiệu quả hơn cơ sở hạ tầng hiện có, giảm sự lan rộng đô thị và tạo ra các cộng đồng sống động hơn, có thể đi bộ được. Nó thường được xem là một chiến lược phát triển thông minh.

Prepositions

in of

‘In’ được sử dụng để chỉ địa điểm: urban infill *in* the city center. ‘Of’ được sử dụng để mô tả loại hình: a project *of* urban infill. Lưu ý: Các giới từ khác có thể được sử dụng tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể của câu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + urban infill
  • sustainable sustainable urban infill
    (phát triển lấp đầy đô thị bền vững)
  • high-density high-density urban infill
    (phát triển lấp đầy đô thị mật độ cao)
  • mixed-use mixed-use urban infill
    (phát triển lấp đầy đô thị đa chức năng)
Verb + urban infill
  • promote promote urban infill
    (thúc đẩy phát triển lấp đầy đô thị)
  • encourage encourage urban infill
    (khuyến khích phát triển lấp đầy đô thị)
  • plan plan urban infill projects
    (lập kế hoạch các dự án phát triển lấp đầy đô thị)
Noun + urban infill
  • benefits of benefits of urban infill
    (những lợi ích của phát triển lấp đầy đô thị)
  • challenges of challenges of urban infill
    (những thách thức của phát triển lấp đầy đô thị)
  • strategies for strategies for urban infill
    (các chiến lược cho phát triển lấp đầy đô thị)

Idioms

  • urban infill development

    phát triển lấp đầy đô thị

    "The city council approved several new urban infill development projects."

    (Hội đồng thành phố đã phê duyệt một số dự án phát triển lấp đầy đô thị mới.)

  • urban infill strategy

    chiến lược lấp đầy đô thị

    "Implementing an urban infill strategy can help reduce urban sprawl."

    (Thực hiện một chiến lược lấp đầy đô thị có thể giúp giảm sự bành trướng đô thị.)

  • the potential for urban infill

    tiềm năng phát triển lấp đầy đô thị

    "Developers are exploring the potential for urban infill in the downtown area."

    (Các nhà phát triển đang khám phá tiềm năng phát triển lấp đầy đô thị ở khu vực trung tâm thành phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

urban infill

Danh từ
Lật mặt

Quá trình phát triển các lô đất trống hoặc chưa được sử dụng hiệu quả trong các khu vực đô thị hiện có đã phát triển phần lớn.

"Urban infill can help revitalize declining urban neighborhoods."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "urban infill".

Phát triển bền vững và Đô thị thông minh

"Urban infill" là một khái niệm cốt lõi trong quy hoạch đô thị hiện đại, đặc biệt liên quan đến phát triển bền vững và các nguyên tắc "đô thị thông minh" (smart growth). Thay vì xây dựng tràn lan ra ngoại ô (urban sprawl), "urban infill" tập trung vào việc tái sử dụng hoặc phát triển các khu đất trống, không hiệu quả hoặc đã bị bỏ hoang trong lòng thành phố. Điều này giúp tận dụng tối đa cơ sở hạ tầng hiện có, giảm nhu cầu về phương tiện cá nhân, bảo tồn không gian xanh và nông nghiệp ở ngoại ô.

Giải quyết các vấn đề đô thị

Phát triển lấp đầy đô thị thường được coi là một giải pháp để giải quyết nhiều vấn đề đô thị như tắc nghẽn giao thông, thiếu nhà ở giá cả phải chăng, và suy thoái môi trường. Bằng cách xây dựng các công trình mới gần nơi làm việc, trường học và dịch vụ, "urban infill" tạo ra các cộng đồng có thể đi bộ, đạp xe, hoặc sử dụng phương tiện công cộng dễ dàng, từ đó nâng cao chất lượng cuộc sống cho cư dân và thúc đẩy sự phát triển kinh tế-xã hội một cách hài hòa.