(Top Banner Ad)
urban intervention
C1
noun C1 Urban Planning, Sociology, Architecture, Public Policy

urban intervention

UK: /ˈɜːbən ˌɪntəˈvenʃən/ • US: /ˈɜːrbən ˌɪntərˈvenʃən/

Nghĩa tiếng Việt

can thiệp đô thị tác động đô thị biện pháp can thiệp vào đô thị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A deliberate action taken to modify or improve an existing urban environment, system, or situation.

Vietnamese Meaning

Một hành động có chủ ý được thực hiện để sửa đổi hoặc cải thiện một môi trường đô thị, hệ thống hoặc tình huống hiện có.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city council approved an urban intervention to revitalize the downtown area."

    "Hội đồng thành phố đã phê duyệt một dự án can thiệp đô thị để hồi sinh khu vực trung tâm thành phố."

  • "The project is an example of a successful urban intervention aimed at reducing crime."

    "Dự án này là một ví dụ về sự can thiệp đô thị thành công nhằm giảm tội phạm."

  • "Community involvement is crucial for the success of any urban intervention."

    "Sự tham gia của cộng đồng là rất quan trọng cho sự thành công của bất kỳ sự can thiệp đô thị nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun urbanization sự đô thị hóa
Verb urbanize đô thị hóa, biến thành đô thị
Noun urbanist nhà quy hoạch đô thị, người nghiên cứu đô thị
Verb intervene can thiệp, xen vào
Noun interventionist người chủ trương can thiệp (trong chính sách)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Urban Planning, Sociology, Architecture, Public Policy

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
urbs
Latin
urbanus
English
urban
Latin
intervenire
Old French
intervenir
English
intervene
English
urban intervention

Nguồn gốc của 'Urban Intervention'

Cụm từ 'urban intervention' được ghép từ hai từ: 'urban' và 'intervention'. 'Urban' (đô thị, thành phố) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'urbs' nghĩa là 'thành phố'. 'Intervention' (sự can thiệp, sự xen vào) bắt nguồn từ tiếng Latin 'intervenire', có nghĩa là 'xen vào giữa' hoặc 'đến giữa'. Khi kết hợp lại, 'urban intervention' chỉ các hoạt động có chủ đích nhằm thay đổi, cải thiện hoặc giải quyết các vấn đề trong không gian đô thị, từ quy hoạch, kiến trúc đến các chính sách xã hội.

Usage Note

Urban intervention thường bao gồm các dự án thiết kế, quy hoạch, chính sách, hoặc các sáng kiến cộng đồng nhằm giải quyết các vấn đề xã hội, kinh tế hoặc môi trường trong khu vực đô thị. Nó có thể từ các thay đổi nhỏ, cục bộ đến các dự án tái thiết quy mô lớn. Khác với 'urban development' (phát triển đô thị) đơn thuần, 'urban intervention' nhấn mạnh vào việc giải quyết một vấn đề cụ thể hoặc tạo ra sự cải thiện có ý thức.

Prepositions

in for within

Ví dụ: 'intervention in' ám chỉ sự can thiệp vào một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: 'urban intervention in housing'). 'intervention for' nhấn mạnh mục đích của sự can thiệp (ví dụ: 'urban intervention for traffic congestion'). 'intervention within' ám chỉ phạm vi hoặc bối cảnh của sự can thiệp (ví dụ: 'urban intervention within a specific neighborhood').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + urban intervention
  • effective effective urban intervention
    (sự can thiệp đô thị hiệu quả)
  • strategic strategic urban intervention
    (sự can thiệp đô thị mang tính chiến lược)
  • large-scale large-scale urban intervention
    (sự can thiệp đô thị quy mô lớn)
  • public public urban intervention
    (sự can thiệp đô thị của chính quyền/cộng đồng)
  • architectural architectural urban intervention
    (sự can thiệp đô thị về kiến trúc)
  • social social urban intervention
    (sự can thiệp đô thị về mặt xã hội)
Verb + urban intervention
  • implement implement urban intervention
    (thực hiện sự can thiệp đô thị)
  • plan plan urban intervention
    (lên kế hoạch cho sự can thiệp đô thị)
  • undertake undertake urban intervention
    (tiến hành/đảm nhận sự can thiệp đô thị)
  • propose propose urban intervention
    (đề xuất sự can thiệp đô thị)
  • evaluate evaluate urban intervention
    (đánh giá sự can thiệp đô thị)
Noun + of + urban intervention
  • forms forms of urban intervention
    (các hình thức can thiệp đô thị)
  • impact the impact of urban intervention
    (tác động của sự can thiệp đô thị)
  • scope the scope of urban intervention
    (phạm vi của sự can thiệp đô thị)

Idioms

  • a necessary urban intervention

    một sự can thiệp đô thị cần thiết

    "Cleaning up the polluted river was considered a necessary urban intervention for the city's health."

    (Việc làm sạch dòng sông ô nhiễm được coi là một sự can thiệp đô thị cần thiết cho sức khỏe của thành phố.)

  • to call for urban intervention

    kêu gọi sự can thiệp đô thị

    "Activists often call for urban intervention to address issues like homelessness and lack of green spaces."

    (Các nhà hoạt động thường kêu gọi sự can thiệp đô thị để giải quyết các vấn đề như vô gia cư và thiếu không gian xanh.)

  • undertake urban intervention

    tiến hành sự can thiệp đô thị

    "The city council decided to undertake urban intervention to revitalize the old downtown area."

    (Hội đồng thành phố quyết định tiến hành sự can thiệp đô thị để hồi sinh khu phố cổ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

urban intervention

noun
Lật mặt

Một hành động có chủ ý được thực hiện để sửa đổi hoặc cải thiện một môi trường đô thị, hệ thống hoặc tình huống hiện có.

"The city council approved an urban intervention to revitalize the downtown area."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city council is going to implement an urban intervention to revitalize the downtown area.
Hội đồng thành phố sẽ thực hiện một can thiệp đô thị để hồi sinh khu vực trung tâm thành phố.
Phủ định
They are not going to approve the urban intervention proposal due to budget constraints.
Họ sẽ không phê duyệt đề xuất can thiệp đô thị do hạn chế về ngân sách.
Nghi vấn
Are they going to consider citizen feedback before launching the urban intervention project?
Họ có xem xét phản hồi của người dân trước khi khởi động dự án can thiệp đô thị không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city had already implemented several urban interventions before the new mayor took office.
Thành phố đã thực hiện một vài biện pháp can thiệp đô thị trước khi thị trưởng mới nhậm chức.
Phủ định
They had not considered the impact of the urban intervention on local businesses before proceeding.
Họ đã không xem xét tác động của sự can thiệp đô thị lên các doanh nghiệp địa phương trước khi tiến hành.
Nghi vấn
Had the council approved the urban intervention prior to the public consultation?
Hội đồng đã phê duyệt sự can thiệp đô thị trước khi tham vấn cộng đồng chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "urban intervention".

Mục tiêu và Đa dạng của Can thiệp Đô thị

Can thiệp đô thị (urban intervention) bao gồm nhiều hoạt động được lên kế hoạch và thực hiện bởi chính quyền, tổ chức hoặc cộng đồng nhằm cải thiện chất lượng cuộc sống trong các thành phố. Mục tiêu có thể là nâng cấp cơ sở hạ tầng (đường sá, cầu cống), xây dựng nhà ở xã hội, phát triển không gian xanh, hoặc thực hiện các chương trình xã hội nhằm giải quyết các vấn đề như ô nhiễm, tắc nghẽn giao thông, hay thiếu hụt dịch vụ công cộng. Mọi nỗ lực đều hướng tới một môi trường đô thị bền vững và đáng sống hơn.

Những Thách thức và Tranh cãi

Mặc dù có mục đích tốt đẹp, 'urban intervention' đôi khi cũng vấp phải những thách thức và tranh cãi, đặc biệt là liên quan đến hiện tượng 'gentrification' (quá trình tái thiết khu vực đô thị cũ, thường dẫn đến việc tăng giá nhà đất và đẩy cư dân có thu nhập thấp ra khỏi khu vực). Các dự án can thiệp có thể vô tình làm mất đi bản sắc văn hóa địa phương hoặc gây ra sự di dời dân cư, đặt ra câu hỏi về sự công bằng xã hội và vai trò của cộng đồng trong quá trình phát triển đô thị. Việc cân bằng giữa phát triển và bảo tồn luôn là một bài toán khó.