urban intervention
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A deliberate action taken to modify or improve an existing urban environment, system, or situation.
Vietnamese Meaning
Một hành động có chủ ý được thực hiện để sửa đổi hoặc cải thiện một môi trường đô thị, hệ thống hoặc tình huống hiện có.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The city council approved an urban intervention to revitalize the downtown area."
"Hội đồng thành phố đã phê duyệt một dự án can thiệp đô thị để hồi sinh khu vực trung tâm thành phố."
-
"The project is an example of a successful urban intervention aimed at reducing crime."
"Dự án này là một ví dụ về sự can thiệp đô thị thành công nhằm giảm tội phạm."
-
"Community involvement is crucial for the success of any urban intervention."
"Sự tham gia của cộng đồng là rất quan trọng cho sự thành công của bất kỳ sự can thiệp đô thị nào."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | urbanization | sự đô thị hóa |
| Verb | urbanize | đô thị hóa, biến thành đô thị |
| Noun | urbanist | nhà quy hoạch đô thị, người nghiên cứu đô thị |
| Verb | intervene | can thiệp, xen vào |
| Noun | interventionist | người chủ trương can thiệp (trong chính sách) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Urban intervention thường bao gồm các dự án thiết kế, quy hoạch, chính sách, hoặc các sáng kiến cộng đồng nhằm giải quyết các vấn đề xã hội, kinh tế hoặc môi trường trong khu vực đô thị. Nó có thể từ các thay đổi nhỏ, cục bộ đến các dự án tái thiết quy mô lớn. Khác với 'urban development' (phát triển đô thị) đơn thuần, 'urban intervention' nhấn mạnh vào việc giải quyết một vấn đề cụ thể hoặc tạo ra sự cải thiện có ý thức.
Prepositions
Ví dụ: 'intervention in' ám chỉ sự can thiệp vào một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: 'urban intervention in housing'). 'intervention for' nhấn mạnh mục đích của sự can thiệp (ví dụ: 'urban intervention for traffic congestion'). 'intervention within' ám chỉ phạm vi hoặc bối cảnh của sự can thiệp (ví dụ: 'urban intervention within a specific neighborhood').
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective effective urban intervention (sự can thiệp đô thị hiệu quả)
-
strategic strategic urban intervention (sự can thiệp đô thị mang tính chiến lược)
-
large-scale large-scale urban intervention (sự can thiệp đô thị quy mô lớn)
-
public public urban intervention (sự can thiệp đô thị của chính quyền/cộng đồng)
-
architectural architectural urban intervention (sự can thiệp đô thị về kiến trúc)
-
social social urban intervention (sự can thiệp đô thị về mặt xã hội)
-
implement implement urban intervention (thực hiện sự can thiệp đô thị)
-
plan plan urban intervention (lên kế hoạch cho sự can thiệp đô thị)
-
undertake undertake urban intervention (tiến hành/đảm nhận sự can thiệp đô thị)
-
propose propose urban intervention (đề xuất sự can thiệp đô thị)
-
evaluate evaluate urban intervention (đánh giá sự can thiệp đô thị)
-
forms forms of urban intervention (các hình thức can thiệp đô thị)
-
impact the impact of urban intervention (tác động của sự can thiệp đô thị)
-
scope the scope of urban intervention (phạm vi của sự can thiệp đô thị)
Idioms
-
a necessary urban intervention
một sự can thiệp đô thị cần thiết
"Cleaning up the polluted river was considered a necessary urban intervention for the city's health."
(Việc làm sạch dòng sông ô nhiễm được coi là một sự can thiệp đô thị cần thiết cho sức khỏe của thành phố.)
-
to call for urban intervention
kêu gọi sự can thiệp đô thị
"Activists often call for urban intervention to address issues like homelessness and lack of green spaces."
(Các nhà hoạt động thường kêu gọi sự can thiệp đô thị để giải quyết các vấn đề như vô gia cư và thiếu không gian xanh.)
-
undertake urban intervention
tiến hành sự can thiệp đô thị
"The city council decided to undertake urban intervention to revitalize the old downtown area."
(Hội đồng thành phố quyết định tiến hành sự can thiệp đô thị để hồi sinh khu phố cổ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
urban intervention
nounMột hành động có chủ ý được thực hiện để sửa đổi hoặc cải thiện một môi trường đô thị, hệ thống hoặc tình huống hiện có.
"The city council approved an urban intervention to revitalize the downtown area."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The city council is going to implement an urban intervention to revitalize the downtown area. |
Hội đồng thành phố sẽ thực hiện một can thiệp đô thị để hồi sinh khu vực trung tâm thành phố. |
| Phủ định | They are not going to approve the urban intervention proposal due to budget constraints. |
Họ sẽ không phê duyệt đề xuất can thiệp đô thị do hạn chế về ngân sách. |
| Nghi vấn | Are they going to consider citizen feedback before launching the urban intervention project? |
Họ có xem xét phản hồi của người dân trước khi khởi động dự án can thiệp đô thị không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The city had already implemented several urban interventions before the new mayor took office. |
Thành phố đã thực hiện một vài biện pháp can thiệp đô thị trước khi thị trưởng mới nhậm chức. |
| Phủ định | They had not considered the impact of the urban intervention on local businesses before proceeding. |
Họ đã không xem xét tác động của sự can thiệp đô thị lên các doanh nghiệp địa phương trước khi tiến hành. |
| Nghi vấn | Had the council approved the urban intervention prior to the public consultation? |
Hội đồng đã phê duyệt sự can thiệp đô thị trước khi tham vấn cộng đồng chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "urban intervention".
