(Top Banner Ad)
city improvement project
B2
Noun Phrase B2 Quy hoạch đô thị, Xây dựng, Chính sách công

city improvement project

UK: N/A (cần phiên âm từng từ riêng) • US: N/A (cần phiên âm từng từ riêng)

Nghĩa tiếng Việt

dự án cải tạo đô thị dự án chỉnh trang đô thị dự án nâng cấp thành phố
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A planned undertaking or endeavor aimed at enhancing the quality, infrastructure, or aesthetics of a city.

Vietnamese Meaning

Một dự án hoặc nỗ lực có kế hoạch nhằm nâng cao chất lượng, cơ sở hạ tầng hoặc tính thẩm mỹ của một thành phố.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city improvement project aims to revitalize the waterfront area."

    "Dự án cải tạo thành phố nhằm mục đích hồi sinh khu vực ven sông."

  • "The new city improvement project will focus on improving public transportation."

    "Dự án cải tạo thành phố mới sẽ tập trung vào việc cải thiện giao thông công cộng."

  • "Funding for the city improvement project was approved by the city council."

    "Kinh phí cho dự án cải tạo thành phố đã được hội đồng thành phố phê duyệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb improve Cải thiện, làm cho tốt hơn
Noun improvement Sự cải tạo, sự tiến bộ
Adjective improved Đã được cải thiện
Noun city Thành phố
Adjective urban Thuộc về đô thị, thành thị
Verb project Lên kế hoạch, dự kiến

Synonyms

urban development initiative (sáng kiến phát triển đô thị)urban renewal scheme (kế hoạch tái thiết đô thị)

Related Words

Subject Area

Quy hoạch đô thị, Xây dựng, Chính sách công

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
civitas (city)
Old French
cite (city)
Middle English
improuen (improvement)
Latin
proicere (project)
Modern English
city improvement project (Compound Noun Phrase)

Nguồn gốc khái niệm: Quy hoạch Đô thị

Cụm từ này mô tả một hành động hiện đại, nhưng ý tưởng cải tạo thành phố đã có từ thời La Mã cổ đại. Tuy nhiên, các 'dự án cải tạo thành phố' quy mô lớn theo nghĩa hiện đại (nhằm tăng cường tiện ích công cộng và giao thông) trở nên phổ biến ở châu Âu từ thế kỷ 19, đặc biệt là với việc tái thiết Paris dưới thời Baron Haussmann.

Từ 'Improvement'

Từ 'improvement' (cải thiện) có nguồn gốc từ tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, ban đầu có nghĩa là 'làm cho có lợi' hoặc 'kiếm lợi nhuận'. Ý nghĩa này dần chuyển thành 'làm cho tốt hơn' hoặc 'nâng cao chất lượng', rất phù hợp với mục đích của các dự án đô thị.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quy hoạch đô thị, phát triển cộng đồng và quản lý thành phố. Nó bao gồm các hoạt động cải tạo đường xá, xây dựng công viên, nâng cấp hệ thống giao thông công cộng, cải thiện nhà ở và các sáng kiến khác nhằm làm cho thành phố trở nên đáng sống hơn.

Prepositions

for in of

* **for:** Chỉ mục đích của dự án (e.g., 'city improvement project for sustainable development').
* **in:** Chỉ địa điểm thực hiện dự án (e.g., 'city improvement project in the downtown area').
* **of:** Sử dụng để mô tả bản chất của dự án (e.g., 'city improvement project of considerable scope').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + city improvement project
  • launch launch a city improvement project
    (Khởi động một dự án cải tạo thành phố)
  • fund fund the city improvement project
    (Cấp vốn cho dự án cải tạo thành phố)
  • approve approve the city improvement project
    (Phê duyệt dự án cải tạo thành phố)
Adjective + city improvement project
  • major a major city improvement project
    (Một dự án cải tạo thành phố quy mô lớn)
  • ambitious an ambitious city improvement project
    (Một dự án cải tạo thành phố đầy tham vọng)
  • stalled a stalled city improvement project
    (Một dự án cải tạo thành phố bị đình trệ)

Idioms

  • To greenlight the city improvement project

    Bật đèn xanh (cho phép) dự án cải tạo thành phố

    "After years of debate, the council decided to greenlight the city improvement project."

    (Sau nhiều năm tranh luận, hội đồng đã quyết định bật đèn xanh cho dự án cải tạo thành phố.)

  • A flagship city improvement project

    Một dự án cải tạo thành phố tiêu biểu/quan trọng nhất

    "The new park became the flagship city improvement project of the current administration."

    (Công viên mới đã trở thành dự án cải tạo thành phố tiêu biểu của chính quyền đương nhiệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

city improvement project

Noun Phrase
Lật mặt

Một dự án hoặc nỗ lực có kế hoạch nhằm nâng cao chất lượng, cơ sở hạ tầng hoặc tính thẩm mỹ của một thành phố.

"The city improvement project aims to revitalize the waterfront area."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "city improvement project".

Vấn đề Gentrification (Quý tộc hóa)

Ở nhiều nước phương Tây, các dự án cải tạo thành phố lớn thường gây tranh cãi vì có thể dẫn đến 'gentrification'—quá trình làm tăng giá trị bất động sản, dẫn đến việc người dân thu nhập thấp ban đầu bị buộc phải rời khỏi khu vực đã được cải thiện.

Vai trò của Công chúng

Trong văn hóa quản lý đô thị hiện đại, các dự án cải tạo lớn (CIPs) thường phải trải qua các phiên điều trần công khai (public hearings) và tham vấn cộng đồng rộng rãi. Điều này đảm bảo rằng kế hoạch phát triển phản ánh nhu cầu của người dân địa phương, không chỉ là tầm nhìn của chính quyền.