city improvement project
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A planned undertaking or endeavor aimed at enhancing the quality, infrastructure, or aesthetics of a city.
Vietnamese Meaning
Một dự án hoặc nỗ lực có kế hoạch nhằm nâng cao chất lượng, cơ sở hạ tầng hoặc tính thẩm mỹ của một thành phố.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The city improvement project aims to revitalize the waterfront area."
"Dự án cải tạo thành phố nhằm mục đích hồi sinh khu vực ven sông."
-
"The new city improvement project will focus on improving public transportation."
"Dự án cải tạo thành phố mới sẽ tập trung vào việc cải thiện giao thông công cộng."
-
"Funding for the city improvement project was approved by the city council."
"Kinh phí cho dự án cải tạo thành phố đã được hội đồng thành phố phê duyệt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quy hoạch đô thị, phát triển cộng đồng và quản lý thành phố. Nó bao gồm các hoạt động cải tạo đường xá, xây dựng công viên, nâng cấp hệ thống giao thông công cộng, cải thiện nhà ở và các sáng kiến khác nhằm làm cho thành phố trở nên đáng sống hơn.
Prepositions
* **for:** Chỉ mục đích của dự án (e.g., 'city improvement project for sustainable development').
* **in:** Chỉ địa điểm thực hiện dự án (e.g., 'city improvement project in the downtown area').
* **of:** Sử dụng để mô tả bản chất của dự án (e.g., 'city improvement project of considerable scope').
Collocations (Từ đi kèm)
-
launch launch a city improvement project (Khởi động một dự án cải tạo thành phố)
-
fund fund the city improvement project (Cấp vốn cho dự án cải tạo thành phố)
-
approve approve the city improvement project (Phê duyệt dự án cải tạo thành phố)
-
major a major city improvement project (Một dự án cải tạo thành phố quy mô lớn)
-
ambitious an ambitious city improvement project (Một dự án cải tạo thành phố đầy tham vọng)
-
stalled a stalled city improvement project (Một dự án cải tạo thành phố bị đình trệ)
Idioms
-
To greenlight the city improvement project
Bật đèn xanh (cho phép) dự án cải tạo thành phố
"After years of debate, the council decided to greenlight the city improvement project."
(Sau nhiều năm tranh luận, hội đồng đã quyết định bật đèn xanh cho dự án cải tạo thành phố.)
-
A flagship city improvement project
Một dự án cải tạo thành phố tiêu biểu/quan trọng nhất
"The new park became the flagship city improvement project of the current administration."
(Công viên mới đã trở thành dự án cải tạo thành phố tiêu biểu của chính quyền đương nhiệm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
city improvement project
Noun PhraseMột dự án hoặc nỗ lực có kế hoạch nhằm nâng cao chất lượng, cơ sở hạ tầng hoặc tính thẩm mỹ của một thành phố.
"The city improvement project aims to revitalize the waterfront area."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "city improvement project".
