(Top Banner Ad)
urban landscape
B2
danh từ B2 Địa lý, Quy hoạch đô thị, Môi trường

urban landscape

UK: /ˈɜːbən ˈlændskeɪp/ • US: /ˈɜːrbən lændˌskeɪp/

Nghĩa tiếng Việt

cảnh quan đô thị diện mạo đô thị không gian đô thị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The visual features of a city or urban area, including buildings, roads, parks, and other constructed and natural elements.

Vietnamese Meaning

Cảnh quan đô thị, bao gồm các đặc điểm thị giác của một thành phố hoặc khu vực đô thị, như tòa nhà, đường xá, công viên và các yếu tố xây dựng và tự nhiên khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The urban landscape of Tokyo is a mix of modern skyscrapers and traditional temples."

    "Cảnh quan đô thị Tokyo là sự pha trộn giữa các tòa nhà chọc trời hiện đại và các ngôi đền truyền thống."

  • "The artist was inspired by the decaying urban landscape."

    "Nghệ sĩ được truyền cảm hứng từ cảnh quan đô thị đang xuống cấp."

  • "New developments are changing the urban landscape rapidly."

    "Các dự án phát triển mới đang thay đổi cảnh quan đô thị một cách nhanh chóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun urbanization Sự đô thị hóa
Adjective urban Thuộc về đô thị, thành thị
Noun land Đất, vùng đất

Synonyms

Antonyms

rural landscape (cảnh quan nông thôn)natural landscape (cảnh quan tự nhiên)

Related Words

Subject Area

Địa lý, Quy hoạch đô thị, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
urbanus
Middle English
urban
Old French
paisage

Nguồn gốc của 'urban'

Từ 'urban' bắt nguồn từ tiếng Latin 'urbanus', có nghĩa là 'thuộc về thành phố'. Người La Mã cổ đại đã sử dụng nó để chỉ những thứ liên quan đến cuộc sống đô thị và văn minh.

Nguồn gốc của 'landscape'

Từ 'landscape' bắt nguồn từ tiếng Hà Lan 'landschap', ban đầu dùng để chỉ một bức tranh vẽ phong cảnh. Sau đó, nó được sử dụng để mô tả một khu vực đất liền rộng lớn mà chúng ta có thể nhìn thấy.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả diện mạo và cảm nhận tổng thể của một khu vực đô thị. Nó có thể bao gồm cả khía cạnh tích cực (ví dụ: công viên xanh, kiến trúc đẹp) và tiêu cực (ví dụ: ô nhiễm, khu ổ chuột). So với 'cityscape' (phong cảnh thành phố), 'urban landscape' có thể bao hàm ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả các khu vực ngoại ô và các yếu tố tự nhiên trong thành phố.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'The changes *in* the urban landscape...' (Những thay đổi trong cảnh quan đô thị...). 'A feature *of* the urban landscape...' (Một đặc điểm của cảnh quan đô thị...). Giới từ 'in' chỉ vị trí, sự tồn tại trong cảnh quan đô thị. Giới từ 'of' chỉ thuộc tính, thành phần của cảnh quan đô thị.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + urban landscape
  • vibrant urban landscape
    (cảnh quan đô thị sôi động)
  • sprawling urban landscape
    (cảnh quan đô thị trải rộng)
  • modern urban landscape
    (cảnh quan đô thị hiện đại)
Verb + urban landscape
  • shape the urban landscape
    (hình thành cảnh quan đô thị)
  • transform the urban landscape
    (biến đổi cảnh quan đô thị)
  • dominate the urban landscape
    (chi phối cảnh quan đô thị)

Idioms

  • a concrete jungle

    một khu rừng bê tông (mô tả một khu đô thị với nhiều tòa nhà cao tầng và ít cây xanh)

    "The city felt like a concrete jungle."

    (Thành phố này giống như một khu rừng bê tông.)

  • urban sprawl

    sự đô thị hóa lan tràn (sự mở rộng đô thị không có kế hoạch)

    "Urban sprawl is a major concern for environmentalists."

    (Sự đô thị hóa lan tràn là một mối quan tâm lớn đối với các nhà môi trường học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

urban landscape

danh từ
Lật mặt

Cảnh quan đô thị, bao gồm các đặc điểm thị giác của một thành phố hoặc khu vực đô thị, như tòa nhà, đường xá, công viên và các yếu tố xây dựng và tự nhiên khác.

"The urban landscape of Tokyo is a mix of modern skyscrapers and traditional temples."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the urban landscape is truly breathtaking!
Wow, cảnh quan đô thị thật sự ngoạn mục!
Phủ định
Alas, this urban landscape lacks greenery.
Than ôi, cảnh quan đô thị này thiếu cây xanh.
Nghi vấn
Hey, is that considered part of the urban landscape?
Này, cái đó có được coi là một phần của cảnh quan đô thị không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "urban landscape".

Quy hoạch đô thị

Quy hoạch đô thị là quá trình thiết kế và quản lý sự phát triển của các khu vực đô thị. Nó liên quan đến việc xem xét các yếu tố như giao thông, nhà ở, không gian xanh và cơ sở hạ tầng để tạo ra một môi trường sống bền vững và dễ chịu cho cư dân.

Không gian công cộng

Không gian công cộng, chẳng hạn như công viên, quảng trường và khu vui chơi, đóng một vai trò quan trọng trong việc nâng cao chất lượng cuộc sống đô thị. Chúng cung cấp không gian cho mọi người thư giãn, giao lưu và tham gia các hoạt động cộng đồng.