natural landscape
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The natural features of a landscape, including mountains, hills, forests, bodies of water, and other naturally occurring elements.
Vietnamese Meaning
Phong cảnh tự nhiên, bao gồm các đặc điểm tự nhiên của một vùng đất như núi, đồi, rừng, sông, hồ và các yếu tố tự nhiên khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The photograph captured the breathtaking beauty of the natural landscape."
"Bức ảnh đã ghi lại vẻ đẹp ngoạn mục của phong cảnh tự nhiên."
-
"Protecting the natural landscape is crucial for future generations."
"Bảo vệ phong cảnh tự nhiên là rất quan trọng cho các thế hệ tương lai."
-
"Many tourists visit the area to admire the stunning natural landscape."
"Nhiều du khách đến thăm khu vực này để chiêm ngưỡng phong cảnh tự nhiên tuyệt đẹp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | nature | Thiên nhiên, tự nhiên |
| Adverb | naturally | Một cách tự nhiên |
| Adjective | unnatural | Không tự nhiên, trái với tự nhiên |
| Noun | naturalist | Nhà tự nhiên học |
| Verb | naturalize | Nhập tịch, làm cho trở thành tự nhiên |
| Noun | land | Đất đai, vùng đất |
| Noun | landscaper | Người thiết kế cảnh quan |
| Noun | landscaping | Việc thiết kế cảnh quan |
| Adjective | landscaped | Được thiết kế cảnh quan |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả vẻ đẹp tự nhiên của một vùng đất, nhấn mạnh vào sự không bị can thiệp hoặc biến đổi bởi con người. Nó khác với 'urban landscape' (phong cảnh đô thị) hoặc 'artificial landscape' (phong cảnh nhân tạo).
Prepositions
Khi sử dụng 'in', nó thường chỉ vị trí: 'The house is located in a beautiful natural landscape.' (Ngôi nhà nằm trong một phong cảnh tự nhiên tuyệt đẹp.). Khi dùng 'of', nó thường mang nghĩa sở hữu hoặc thuộc tính: 'The beauty of the natural landscape is breathtaking.' (Vẻ đẹp của phong cảnh tự nhiên thật ngoạn mục.).
Collocations (Từ đi kèm)
-
pristine pristine natural landscape (cảnh quan thiên nhiên hoang sơ, nguyên sơ)
-
vast vast natural landscape (cảnh quan thiên nhiên rộng lớn)
-
breathtaking breathtaking natural landscape (cảnh quan thiên nhiên ngoạn mục)
-
diverse diverse natural landscape (cảnh quan thiên nhiên đa dạng)
-
stunning stunning natural landscape (cảnh quan thiên nhiên tuyệt đẹp)
-
preserve preserve the natural landscape (bảo tồn cảnh quan thiên nhiên)
-
protect protect the natural landscape (bảo vệ cảnh quan thiên nhiên)
-
explore explore the natural landscape (khám phá cảnh quan thiên nhiên)
-
destroy destroy the natural landscape (phá hủy cảnh quan thiên nhiên)
-
appreciate appreciate the natural landscape (trân trọng cảnh quan thiên nhiên)
-
beauty of the beauty of the natural landscape (vẻ đẹp của cảnh quan thiên nhiên)
-
features of the unique features of the natural landscape (những đặc điểm độc đáo của cảnh quan thiên nhiên)
-
within the developments within the natural landscape (các công trình phát triển trong cảnh quan thiên nhiên)
Idioms
-
At one with the natural landscape
Hòa mình, gắn bó chặt chẽ với cảnh quan thiên nhiên; cảm thấy hoàn toàn thuộc về môi trường tự nhiên xung quanh.
"After years in the city, she felt truly at one with the natural landscape of the mountains."
(Sau nhiều năm sống ở thành phố, cô ấy cảm thấy thực sự hòa mình vào cảnh quan thiên nhiên của núi rừng.)
-
To leave no trace on the natural landscape
Không gây ra bất kỳ tác động tiêu cực hay để lại rác thải, dấu vết nào khi tham quan, hoạt động trong môi trường tự nhiên, nhấn mạnh tinh thần bảo vệ môi trường.
"Hikers are always reminded to leave no trace on the natural landscape."
(Những người đi bộ đường dài luôn được nhắc nhở không để lại dấu vết gì trên cảnh quan thiên nhiên.)
-
To blend seamlessly into the natural landscape
Khi một công trình hoặc vật thể được thiết kế hoặc tồn tại một cách hài hòa, không phá vỡ vẻ đẹp tự nhiên của môi trường xung quanh.
"The eco-friendly resort was designed to blend seamlessly into the natural landscape."
(Khu nghỉ dưỡng thân thiện với môi trường được thiết kế để hòa nhập liền mạch vào cảnh quan thiên nhiên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
natural landscape
Danh từPhong cảnh tự nhiên, bao gồm các đặc điểm tự nhiên của một vùng đất như núi, đồi, rừng, sông, hồ và các yếu tố tự nhiên khác.
"The photograph captured the breathtaking beauty of the natural landscape."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We were painting the natural landscape when the storm hit. |
Chúng tôi đang vẽ phong cảnh thiên nhiên thì cơn bão ập đến. |
| Phủ định | They weren't appreciating the natural landscape because they were too busy taking photos. |
Họ đã không đánh giá cao phong cảnh thiên nhiên vì họ quá bận chụp ảnh. |
| Nghi vấn | Were you hiking through the natural landscape when you saw the bear? |
Bạn có đang đi bộ đường dài qua phong cảnh thiên nhiên khi bạn nhìn thấy con gấu không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This painting depicts the natural landscape as beautifully as a photograph. |
Bức tranh này miêu tả phong cảnh thiên nhiên đẹp như một bức ảnh. |
| Phủ định | The artificial park is less impressive than the natural landscape. |
Công viên nhân tạo kém ấn tượng hơn phong cảnh thiên nhiên. |
| Nghi vấn | Is the view from the mountain the most breathtaking natural landscape you've ever seen? |
Có phải khung cảnh từ trên núi là phong cảnh thiên nhiên ngoạn mục nhất mà bạn từng thấy không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I lived closer to a beautiful natural landscape. |
Tôi ước tôi sống gần một cảnh quan thiên nhiên tươi đẹp hơn. |
| Phủ định | If only we hadn't destroyed so much of the natural landscape with development. |
Giá mà chúng ta đã không phá hủy quá nhiều cảnh quan thiên nhiên bằng việc phát triển. |
| Nghi vấn | If only people would appreciate the natural landscape more. |
Giá mà mọi người đánh giá cao cảnh quan thiên nhiên hơn. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "natural landscape".
