(Top Banner Ad)
natural landscape
B1
Danh từ B1 Địa lý, Môi trường

natural landscape

UK: /ˈnætʃərəl ˈlændˌskeɪp/ • US: /ˈnætʃərəl ˈlændˌskeɪp/

Nghĩa tiếng Việt

phong cảnh tự nhiên cảnh quan tự nhiên khung cảnh thiên nhiên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The natural features of a landscape, including mountains, hills, forests, bodies of water, and other naturally occurring elements.

Vietnamese Meaning

Phong cảnh tự nhiên, bao gồm các đặc điểm tự nhiên của một vùng đất như núi, đồi, rừng, sông, hồ và các yếu tố tự nhiên khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The photograph captured the breathtaking beauty of the natural landscape."

    "Bức ảnh đã ghi lại vẻ đẹp ngoạn mục của phong cảnh tự nhiên."

  • "Protecting the natural landscape is crucial for future generations."

    "Bảo vệ phong cảnh tự nhiên là rất quan trọng cho các thế hệ tương lai."

  • "Many tourists visit the area to admire the stunning natural landscape."

    "Nhiều du khách đến thăm khu vực này để chiêm ngưỡng phong cảnh tự nhiên tuyệt đẹp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nature Thiên nhiên, tự nhiên
Adverb naturally Một cách tự nhiên
Adjective unnatural Không tự nhiên, trái với tự nhiên
Noun naturalist Nhà tự nhiên học
Verb naturalize Nhập tịch, làm cho trở thành tự nhiên
Noun land Đất đai, vùng đất
Noun landscaper Người thiết kế cảnh quan
Noun landscaping Việc thiết kế cảnh quan
Adjective landscaped Được thiết kế cảnh quan

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gene- (to produce, beget)
Latin
nasci (to be born), natura (nature, birth, quality)
Old French
naturel
Middle English
naturel
English
natural
Old Dutch
landscap (land + -scap, suffix for state/condition)
Middle Dutch
landscap
Dutch
landschap (a tract of land)
English
landscape (adopted in 16th century, initially for paintings)

Sự ra đời của 'natural'

Từ 'natural' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'natura', nghĩa là 'sự ra đời' hoặc 'bản chất'. Điều này thể hiện ý nghĩa của nó là những gì tồn tại một cách tự nhiên, không do con người tạo ra, như thể nó đã 'được sinh ra' cùng với thế giới.

Nguồn gốc 'landscape' từ hội họa Hà Lan

Ban đầu, từ 'landscape' không chỉ cảnh quan mà còn là một thuật ngữ trong hội họa. Nó được người Anh mượn từ tiếng Hà Lan 'landschap' vào thế kỷ 16 để chỉ những bức tranh vẽ cảnh đất đai. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng để chỉ chính cảnh quan thiên nhiên hoặc nhân tạo.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả vẻ đẹp tự nhiên của một vùng đất, nhấn mạnh vào sự không bị can thiệp hoặc biến đổi bởi con người. Nó khác với 'urban landscape' (phong cảnh đô thị) hoặc 'artificial landscape' (phong cảnh nhân tạo).

Prepositions

in of

Khi sử dụng 'in', nó thường chỉ vị trí: 'The house is located in a beautiful natural landscape.' (Ngôi nhà nằm trong một phong cảnh tự nhiên tuyệt đẹp.). Khi dùng 'of', nó thường mang nghĩa sở hữu hoặc thuộc tính: 'The beauty of the natural landscape is breathtaking.' (Vẻ đẹp của phong cảnh tự nhiên thật ngoạn mục.).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + natural landscape
  • pristine pristine natural landscape
    (cảnh quan thiên nhiên hoang sơ, nguyên sơ)
  • vast vast natural landscape
    (cảnh quan thiên nhiên rộng lớn)
  • breathtaking breathtaking natural landscape
    (cảnh quan thiên nhiên ngoạn mục)
  • diverse diverse natural landscape
    (cảnh quan thiên nhiên đa dạng)
  • stunning stunning natural landscape
    (cảnh quan thiên nhiên tuyệt đẹp)
Verb + natural landscape
  • preserve preserve the natural landscape
    (bảo tồn cảnh quan thiên nhiên)
  • protect protect the natural landscape
    (bảo vệ cảnh quan thiên nhiên)
  • explore explore the natural landscape
    (khám phá cảnh quan thiên nhiên)
  • destroy destroy the natural landscape
    (phá hủy cảnh quan thiên nhiên)
  • appreciate appreciate the natural landscape
    (trân trọng cảnh quan thiên nhiên)
Noun/Prepositional Phrase + natural landscape
  • beauty of the beauty of the natural landscape
    (vẻ đẹp của cảnh quan thiên nhiên)
  • features of the unique features of the natural landscape
    (những đặc điểm độc đáo của cảnh quan thiên nhiên)
  • within the developments within the natural landscape
    (các công trình phát triển trong cảnh quan thiên nhiên)

Idioms

  • At one with the natural landscape

    Hòa mình, gắn bó chặt chẽ với cảnh quan thiên nhiên; cảm thấy hoàn toàn thuộc về môi trường tự nhiên xung quanh.

    "After years in the city, she felt truly at one with the natural landscape of the mountains."

    (Sau nhiều năm sống ở thành phố, cô ấy cảm thấy thực sự hòa mình vào cảnh quan thiên nhiên của núi rừng.)

  • To leave no trace on the natural landscape

    Không gây ra bất kỳ tác động tiêu cực hay để lại rác thải, dấu vết nào khi tham quan, hoạt động trong môi trường tự nhiên, nhấn mạnh tinh thần bảo vệ môi trường.

    "Hikers are always reminded to leave no trace on the natural landscape."

    (Những người đi bộ đường dài luôn được nhắc nhở không để lại dấu vết gì trên cảnh quan thiên nhiên.)

  • To blend seamlessly into the natural landscape

    Khi một công trình hoặc vật thể được thiết kế hoặc tồn tại một cách hài hòa, không phá vỡ vẻ đẹp tự nhiên của môi trường xung quanh.

    "The eco-friendly resort was designed to blend seamlessly into the natural landscape."

    (Khu nghỉ dưỡng thân thiện với môi trường được thiết kế để hòa nhập liền mạch vào cảnh quan thiên nhiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

natural landscape

Danh từ
Lật mặt

Phong cảnh tự nhiên, bao gồm các đặc điểm tự nhiên của một vùng đất như núi, đồi, rừng, sông, hồ và các yếu tố tự nhiên khác.

"The photograph captured the breathtaking beauty of the natural landscape."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We were painting the natural landscape when the storm hit.
Chúng tôi đang vẽ phong cảnh thiên nhiên thì cơn bão ập đến.
Phủ định
They weren't appreciating the natural landscape because they were too busy taking photos.
Họ đã không đánh giá cao phong cảnh thiên nhiên vì họ quá bận chụp ảnh.
Nghi vấn
Were you hiking through the natural landscape when you saw the bear?
Bạn có đang đi bộ đường dài qua phong cảnh thiên nhiên khi bạn nhìn thấy con gấu không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This painting depicts the natural landscape as beautifully as a photograph.
Bức tranh này miêu tả phong cảnh thiên nhiên đẹp như một bức ảnh.
Phủ định
The artificial park is less impressive than the natural landscape.
Công viên nhân tạo kém ấn tượng hơn phong cảnh thiên nhiên.
Nghi vấn
Is the view from the mountain the most breathtaking natural landscape you've ever seen?
Có phải khung cảnh từ trên núi là phong cảnh thiên nhiên ngoạn mục nhất mà bạn từng thấy không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I lived closer to a beautiful natural landscape.
Tôi ước tôi sống gần một cảnh quan thiên nhiên tươi đẹp hơn.
Phủ định
If only we hadn't destroyed so much of the natural landscape with development.
Giá mà chúng ta đã không phá hủy quá nhiều cảnh quan thiên nhiên bằng việc phát triển.
Nghi vấn
If only people would appreciate the natural landscape more.
Giá mà mọi người đánh giá cao cảnh quan thiên nhiên hơn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "natural landscape".

Công viên Quốc gia và tinh thần bảo tồn

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ với việc thành lập Vườn Quốc gia Yellowstone (1872), khái niệm bảo tồn 'cảnh quan thiên nhiên' đã trở thành một giá trị văn hóa quan trọng. Đây là nỗ lực để bảo vệ những khu vực tự nhiên rộng lớn khỏi sự phát triển của con người, nhằm giữ gìn đa dạng sinh học và vẻ đẹp tự nhiên cho các thế hệ tương lai.

Cảnh quan thiên nhiên trong Nghệ thuật và Chủ nghĩa Lãng mạn

Trong lịch sử nghệ thuật phương Tây, đặc biệt là vào thời kỳ Chủ nghĩa Lãng mạn (thế kỷ 18-19), cảnh quan thiên nhiên đã trở thành nguồn cảm hứng bất tận. Các họa sĩ và nhà văn thường khắc họa thiên nhiên với vẻ đẹp hùng vĩ, bí ẩn và đôi khi đáng sợ, thể hiện mối quan hệ cảm xúc sâu sắc giữa con người và thế giới tự nhiên, xem đó là nơi để tìm kiếm sự bình yên, tự do và khám phá tâm hồn.