(Top Banner Ad)
urban survival
B2
Noun B2 Xã hội học, Sinh thái học đô thị, Kỹ năng sống

urban survival

UK: /ˈɜːbən səˈvaɪvəl/ • US: /ˈɜːrbən sərˈvaɪvəl/

Nghĩa tiếng Việt

sinh tồn đô thị kỹ năng sống sót ở thành phố cách sinh tồn trong thành phố
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to live and thrive in an urban environment, often in challenging or dangerous circumstances, requiring specific knowledge, skills, and resourcefulness.

Vietnamese Meaning

Khả năng sống sót và phát triển trong môi trường đô thị, thường trong những hoàn cảnh khó khăn hoặc nguy hiểm, đòi hỏi kiến thức, kỹ năng và sự tháo vát cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Books and courses on urban survival teach people how to handle various emergency situations."

    "Sách và khóa học về sinh tồn đô thị dạy mọi người cách xử lý các tình huống khẩn cấp khác nhau."

  • "Urban survival skills are essential for homeless people."

    "Kỹ năng sinh tồn đô thị là rất cần thiết cho những người vô gia cư."

  • "The course focuses on urban survival techniques, including finding safe shelter and clean water."

    "Khóa học tập trung vào các kỹ thuật sinh tồn đô thị, bao gồm tìm kiếm nơi trú ẩn an toàn và nước sạch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun urbanite Cư dân thành thị
Verb urbanize Đô thị hóa
Noun urbanization Sự đô thị hóa
Verb survive Sống sót
Noun survivor Người sống sót
Noun survivalist Người theo chủ nghĩa sinh tồn (chuẩn bị cho thảm họa)

Synonyms

city survival (sự sinh tồn trong thành phố)urban resilience (sức bật đô thị)

Antonyms

rural survival (sinh tồn ở nông thôn)

Related Words

urban planning (quy hoạch đô thị)self-defense (tự vệ)emergency preparedness (sẵn sàng ứng phó khẩn cấp)

Subject Area

Xã hội học, Sinh thái học đô thị, Kỹ năng sống

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
urbs
Latin
urbanus
English
urban
Latin
supervivere
Old French
survivre
English
survival

Nguồn gốc của 'urban' và 'survival'

Từ 'urban' bắt nguồn từ tiếng Latin 'urbs' có nghĩa là 'thành phố', phát triển thành 'urbanus' (thuộc về thành phố). 'Survival' (sự sống sót) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'supervivere' (sống sót qua, sống lâu hơn), sau đó đi vào tiếng Pháp cổ 'survivre'. Khi kết hợp lại, 'urban survival' mô tả khả năng sống sót và thích nghi trong môi trường đô thị phức tạp, nơi những thách thức thường khác biệt đáng kể so với môi trường tự nhiên.

Usage Note

Thuật ngữ này thường liên quan đến việc đối phó với nghèo đói, tội phạm, ô nhiễm, và các vấn đề khác đặc trưng cho môi trường đô thị. Nó bao gồm các kỹ năng như tìm kiếm thức ăn, nơi trú ẩn, tự vệ, và điều hướng trong thành phố.

Prepositions

in

"Urban survival in [city name]" nhấn mạnh địa điểm cụ thể nơi kỹ năng sinh tồn đô thị được áp dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + urban survival
  • practical practical urban survival
    (khả năng sinh tồn thực tế ở đô thị)
  • essential essential urban survival skills
    (các kỹ năng sinh tồn đô thị thiết yếu)
  • basic basic urban survival
    (sự sinh tồn cơ bản ở đô thị)
  • harsh harsh urban survival conditions
    (điều kiện sinh tồn khắc nghiệt ở đô thị)
Verb + urban survival
  • master master urban survival techniques
    (nắm vững các kỹ thuật sinh tồn đô thị)
  • teach teach urban survival courses
    (dạy các khóa học sinh tồn đô thị)
  • learn learn urban survival strategies
    (học các chiến lược sinh tồn đô thị)
Noun + of + urban survival
  • skills skills of urban survival
    (các kỹ năng sinh tồn đô thị)
  • principles principles of urban survival
    (các nguyên tắc sinh tồn đô thị)

Idioms

  • the art of urban survival

    nghệ thuật sinh tồn đô thị (ám chỉ sự khéo léo, tinh tế trong việc thích nghi và vượt qua khó khăn trong thành phố)

    "She has mastered the art of urban survival, always finding a way to thrive in the city."

    (Cô ấy đã nắm vững nghệ thuật sinh tồn đô thị, luôn tìm được cách để phát triển trong thành phố.)

  • urban survival kit

    bộ dụng cụ sinh tồn đô thị (túi khẩn cấp chứa đồ dùng cần thiết cho tình huống khó khăn trong thành phố)

    "Every city dweller should have a basic urban survival kit in their car or home."

    (Mỗi cư dân thành phố nên có một bộ dụng cụ sinh tồn đô thị cơ bản trong xe hơi hoặc ở nhà.)

  • urban jungle survival

    sự sinh tồn trong 'rừng bê tông' (diễn tả môi trường đô thị cạnh tranh, khắc nghiệt như một khu rừng hoang dã)

    "Navigating the city's tough job market is all about urban jungle survival."

    (Điều hướng thị trường việc làm khắc nghiệt của thành phố là tất cả về sự sinh tồn trong 'rừng bê tông'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

urban survival

Noun
Lật mặt

Khả năng sống sót và phát triển trong môi trường đô thị, thường trong những hoàn cảnh khó khăn hoặc nguy hiểm, đòi hỏi kiến thức, kỹ năng và sự tháo vát cụ thể.

"Books and courses on urban survival teach people how to handle various emergency situations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Urban survival requires specific skills: knowing how to find clean water, build a shelter, and navigate using landmarks.
Sống sót ở đô thị đòi hỏi những kỹ năng cụ thể: biết cách tìm nước sạch, xây dựng nơi trú ẩn và định hướng bằng các địa danh.
Phủ định
Urban survival is not about luxury: it's about resourcefulness, adaptability, and making the most of what you have.
Sống sót ở đô thị không phải là về sự sang trọng: nó là về sự tháo vát, khả năng thích ứng và tận dụng tối đa những gì bạn có.
Nghi vấn
What defines urban survival: is it knowledge of self-defense, the ability to forage, or a strong sense of community?
Điều gì định nghĩa sự sống sót ở đô thị: có phải là kiến thức về tự vệ, khả năng kiếm ăn, hay ý thức cộng đồng mạnh mẽ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "urban survival".

Văn hóa 'Prepper' và sinh tồn đô thị

Khái niệm 'urban survival' có mối liên hệ chặt chẽ với văn hóa 'prepper' (những người chuẩn bị cho thảm họa) ở phương Tây. Họ chuẩn bị kỹ lưỡng các kỹ năng, vật dụng và kế hoạch để đối phó với nhiều tình huống khẩn cấp có thể xảy ra ở thành phố, từ mất điện kéo dài, thiên tai cho đến bất ổn xã hội. Điều này phản ánh sự nhận thức về tính dễ tổn thương của các hệ thống đô thị hiện đại.

Thách thức của cuộc sống thành phố

Trong bối cảnh đô thị, sinh tồn không chỉ là tìm kiếm thức ăn hay chỗ ở, mà còn là khả năng đối phó với căng thẳng, giao thông, chi phí sinh hoạt cao, tội phạm, và sự phụ thuộc vào các dịch vụ công cộng. 'Urban survival' nhấn mạnh sự cần thiết phải có tư duy linh hoạt và kỹ năng giải quyết vấn đề để thích nghi với nhịp sống và những rủi ro đặc trưng của đô thị.