(Top Banner Ad)
city planner
B2
Danh từ B2 Quy hoạch đô thị

city planner

UK: /ˈsɪti ˈplænə(r)/ • US: /ˈsɪti ˈplænər/

Nghĩa tiếng Việt

nhà quy hoạch đô thị chuyên viên quy hoạch đô thị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A professional who develops plans and designs for the growth and development of cities and towns.

Vietnamese Meaning

Một chuyên gia phát triển các kế hoạch và thiết kế cho sự tăng trưởng và phát triển của các thành phố và thị trấn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city planner presented the new urban development proposal to the council."

    "Nhà quy hoạch đô thị đã trình bày đề xuất phát triển đô thị mới cho hội đồng."

  • "The city planner is responsible for creating sustainable communities."

    "Nhà quy hoạch đô thị chịu trách nhiệm tạo ra các cộng đồng bền vững."

  • "The city planner considered the environmental impact of the new highway."

    "Nhà quy hoạch đô thị đã xem xét tác động môi trường của đường cao tốc mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun city Thành phố
Verb plan Lập kế hoạch, quy hoạch
Noun planning Sự quy hoạch, việc lập kế hoạch
Noun urbanization Quá trình đô thị hóa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quy hoạch đô thị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
kei- (settle)
Latin
civitas (citizenship/city)
Old French
cité
Latin
planum (flat surface/level ground)
Modern English
city planner (compound term popularized in the 20th century)

Sự kết hợp giữa công dân và bản đồ

Từ 'city' bắt nguồn từ 'civitas' trong tiếng Latin, nhấn mạnh vào cộng đồng công dân hơn là các tòa nhà. Trong khi đó, 'planner' xuất phát từ 'planum', nghĩa là một bề mặt phẳng nơi các bản đồ được trải ra. Thuật ngữ 'city planner' phản ánh sự kết hợp giữa việc tổ chức đời sống cộng đồng và kỹ thuật vẽ bản đồ địa hình.

Sự trỗi dậy của nghề nghiệp

Nghề này trở nên phổ biến vào đầu thế kỷ 20 để giải quyết các vấn đề về vệ sinh, giao thông và nhà ở do quá trình công nghiệp hóa nhanh chóng tại các nước phương Tây.

Usage Note

Thuật ngữ 'city planner' nhấn mạnh vai trò của người này trong việc định hình không gian sống và làm việc của cộng đồng. Họ phải cân nhắc nhiều yếu tố như giao thông, nhà ở, môi trường, kinh tế và nhu cầu xã hội để tạo ra các kế hoạch bền vững và hiệu quả.

Prepositions

for with

'for' được dùng để chỉ mục đích, ví dụ: 'a plan for the city's future'. 'with' được dùng để chỉ sự hợp tác, ví dụ: 'work with community members'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + city planner
  • urban urban city planner
    (nhà quy hoạch đô thị)
  • chief chief city planner
    (trưởng bộ phận quy hoạch thành phố)
  • professional professional city planner
    (nhà quy hoạch thành phố chuyên nghiệp)
Verb + city planner
  • consult consult a city planner
    (tham vấn một nhà quy hoạch thành phố)
  • hire hire a city planner
    (thuê một nhà quy hoạch thành phố)
  • work as work as a city planner
    (làm nghề quy hoạch thành phố)

Idioms

  • Master plan

    Bản quy hoạch tổng thể

    "The city planner presented a master plan for the new waterfront district."

    (Nhà quy hoạch thành phố đã trình bày một bản quy hoạch tổng thể cho khu vực ven sông mới.)

  • Zoning laws

    Luật phân vùng (thuật ngữ chuyên môn mật thiết)

    "City planners must adhere strictly to local zoning laws."

    (Các nhà quy hoạch thành phố phải tuân thủ nghiêm ngặt các luật phân vùng tại địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

city planner

Danh từ
Lật mặt

Một chuyên gia phát triển các kế hoạch và thiết kế cho sự tăng trưởng và phát triển của các thành phố và thị trấn.

"The city planner presented the new urban development proposal to the council."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Before the new mayor took office, the city planner had already submitted the revised urban development proposal.
Trước khi thị trưởng mới nhậm chức, nhà quy hoạch thành phố đã nộp đề xuất phát triển đô thị sửa đổi.
Phủ định
The city planner had not anticipated such strong public opposition to the proposed highway expansion.
Nhà quy hoạch thành phố đã không lường trước được sự phản đối mạnh mẽ của công chúng đối với việc mở rộng đường cao tốc được đề xuất.
Nghi vấn
Had the city planner considered the potential environmental impact of the new industrial zone before approving the plans?
Nhà quy hoạch thành phố đã xem xét tác động môi trường tiềm ẩn của khu công nghiệp mới trước khi phê duyệt các kế hoạch chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "city planner".

Phong trào Thành phố vườn (Garden City)

Đây là một khái niệm văn hóa quan trọng trong ngành quy hoạch phương Tây, nơi các nhà quy hoạch cố gắng kết hợp sự tiện nghi của thành phố với vẻ đẹp của nông thôn để cải thiện chất lượng sống.

Tầm quan trọng của không gian công cộng

Ở các nước phát triển, vai trò của city planner không chỉ là xây đường sá mà còn là tạo ra 'vốn xã hội' thông qua việc thiết kế công viên và quảng trường - nơi mọi người tương tác.