usa
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Abbreviation for the United States of America
Vietnamese Meaning
Viết tắt của Hợp chủng quốc Hoa Kỳ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm planning a trip to the USA next year."
"Tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Hoa Kỳ vào năm tới."
-
"The USA is a diverse country."
"Hoa Kỳ là một quốc gia đa dạng."
-
"She lives in the USA."
"Cô ấy sống ở Hoa Kỳ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là một từ viết tắt rất phổ biến và thường được sử dụng thay cho tên đầy đủ của quốc gia.
Collocations (Từ đi kèm)
-
northern northern USA (miền bắc Hoa Kỳ)
-
southern southern USA (miền nam Hoa Kỳ)
-
eastern eastern USA (miền đông Hoa Kỳ)
-
western western USA (miền tây Hoa Kỳ)
-
travel to travel to the USA (đi du lịch tới Hoa Kỳ)
-
move to move to the USA (chuyển đến Hoa Kỳ)
-
visit the visit the USA (thăm Hoa Kỳ)
-
in the in the USA (ở Hoa Kỳ)
-
from the from the USA (từ Hoa Kỳ)
-
to the to the USA (đến Hoa Kỳ)
Idioms
-
Made in the USA
Sản xuất tại Hoa Kỳ (chỉ nguồn gốc của một sản phẩm, thường hàm ý chất lượng)
"Many consumers prefer products 'Made in the USA' for their perceived quality and ethical production standards."
(Nhiều người tiêu dùng ưa chuộng các sản phẩm 'Sản xuất tại Hoa Kỳ' vì chất lượng cảm nhận và tiêu chuẩn sản xuất có đạo đức của chúng.)
-
Go USA!
Cố lên Hoa Kỳ! (câu cổ vũ, đặc biệt trong các sự kiện thể thao)
"During the Olympics, fans gathered to watch and shout, 'Go USA!' to support their athletes."
(Trong Thế vận hội, người hâm mộ tụ tập để xem và hô to 'Cố lên Hoa Kỳ!' để ủng hộ các vận động viên của họ.)
-
The USA and its allies
Hoa Kỳ và các đồng minh của mình (cụm từ thường dùng trong bối cảnh chính trị hoặc quân sự)
"The USA and its allies are working together to address global security challenges."
(Hoa Kỳ và các đồng minh đang hợp tác để giải quyết các thách thức an ninh toàn cầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
usa
Danh từViết tắt của Hợp chủng quốc Hoa Kỳ.
"I'm planning a trip to the USA next year."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the USA invests more in renewable energy, it will reduce its carbon footprint significantly. |
Nếu Hoa Kỳ đầu tư nhiều hơn vào năng lượng tái tạo, nó sẽ giảm đáng kể lượng khí thải carbon của mình. |
| Phủ định | If the USA doesn't address its infrastructure issues, it will face economic challenges. |
Nếu Hoa Kỳ không giải quyết các vấn đề về cơ sở hạ tầng, nó sẽ phải đối mặt với những thách thức kinh tế. |
| Nghi vấn | Will the USA support international climate agreements if it sees clear economic benefits? |
Liệu Hoa Kỳ có ủng hộ các hiệp định khí hậu quốc tế nếu nó thấy được lợi ích kinh tế rõ ràng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "usa".
