(Top Banner Ad)
usa
A2
Danh từ A2 Địa lý, Chính trị

usa

UK: /ˌjuː.esˈeɪ/ • US: /ˌjuː.esˈeɪ/

Nghĩa tiếng Việt

Hoa Kỳ Hiệp chủng quốc Hoa Kỳ Nước Mỹ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Abbreviation for the United States of America

Vietnamese Meaning

Viết tắt của Hợp chủng quốc Hoa Kỳ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm planning a trip to the USA next year."

    "Tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Hoa Kỳ vào năm tới."

  • "The USA is a diverse country."

    "Hoa Kỳ là một quốc gia đa dạng."

  • "She lives in the USA."

    "Cô ấy sống ở Hoa Kỳ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun USA Hợp chủng quốc Hoa Kỳ (tên viết tắt)
Adjective US thuộc về Hoa Kỳ (thường dùng để mô tả một cái gì đó của Hoa Kỳ, ví dụ: 'US government' – chính phủ Hoa Kỳ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

English
United States of America
English (Acronym)
USA

Sự ra đời của một cái tên tắt

USA là từ viết tắt của 'United States of America' (Hợp chủng quốc Hoa Kỳ). Cụm từ đầy đủ này được sử dụng lần đầu tiên vào năm 1776 trong Tuyên ngôn Độc lập. Từ viết tắt 'USA' trở nên phổ biến sau này để chỉ đất nước này, đặc biệt trong các ngữ cảnh thông tục và quốc tế.

Usage Note

Đây là một từ viết tắt rất phổ biến và thường được sử dụng thay cho tên đầy đủ của quốc gia.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + USA
  • northern northern USA
    (miền bắc Hoa Kỳ)
  • southern southern USA
    (miền nam Hoa Kỳ)
  • eastern eastern USA
    (miền đông Hoa Kỳ)
  • western western USA
    (miền tây Hoa Kỳ)
Verb + USA
  • travel to travel to the USA
    (đi du lịch tới Hoa Kỳ)
  • move to move to the USA
    (chuyển đến Hoa Kỳ)
  • visit the visit the USA
    (thăm Hoa Kỳ)
Preposition + USA
  • in the in the USA
    (ở Hoa Kỳ)
  • from the from the USA
    (từ Hoa Kỳ)
  • to the to the USA
    (đến Hoa Kỳ)

Idioms

  • Made in the USA

    Sản xuất tại Hoa Kỳ (chỉ nguồn gốc của một sản phẩm, thường hàm ý chất lượng)

    "Many consumers prefer products 'Made in the USA' for their perceived quality and ethical production standards."

    (Nhiều người tiêu dùng ưa chuộng các sản phẩm 'Sản xuất tại Hoa Kỳ' vì chất lượng cảm nhận và tiêu chuẩn sản xuất có đạo đức của chúng.)

  • Go USA!

    Cố lên Hoa Kỳ! (câu cổ vũ, đặc biệt trong các sự kiện thể thao)

    "During the Olympics, fans gathered to watch and shout, 'Go USA!' to support their athletes."

    (Trong Thế vận hội, người hâm mộ tụ tập để xem và hô to 'Cố lên Hoa Kỳ!' để ủng hộ các vận động viên của họ.)

  • The USA and its allies

    Hoa Kỳ và các đồng minh của mình (cụm từ thường dùng trong bối cảnh chính trị hoặc quân sự)

    "The USA and its allies are working together to address global security challenges."

    (Hoa Kỳ và các đồng minh đang hợp tác để giải quyết các thách thức an ninh toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

usa

Danh từ
Lật mặt

Viết tắt của Hợp chủng quốc Hoa Kỳ.

"I'm planning a trip to the USA next year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the USA invests more in renewable energy, it will reduce its carbon footprint significantly.
Nếu Hoa Kỳ đầu tư nhiều hơn vào năng lượng tái tạo, nó sẽ giảm đáng kể lượng khí thải carbon của mình.
Phủ định
If the USA doesn't address its infrastructure issues, it will face economic challenges.
Nếu Hoa Kỳ không giải quyết các vấn đề về cơ sở hạ tầng, nó sẽ phải đối mặt với những thách thức kinh tế.
Nghi vấn
Will the USA support international climate agreements if it sees clear economic benefits?
Liệu Hoa Kỳ có ủng hộ các hiệp định khí hậu quốc tế nếu nó thấy được lợi ích kinh tế rõ ràng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "usa".

Đa văn hóa và Đa dạng sắc tộc

Hoa Kỳ là một quốc gia nổi tiếng với sự đa dạng văn hóa và sắc tộc. Người dân đến từ khắp nơi trên thế giới đã tạo nên một xã hội phong phú với nhiều truyền thống, ngôn ngữ và ẩm thực khác nhau, biến nơi đây thành một 'nồi lẩu chảy' văn hóa.

Giấc mơ Mỹ (The American Dream)

Giấc mơ Mỹ là niềm tin rằng bất kỳ ai, bất kể xuất thân hay hoàn cảnh, đều có thể đạt được thành công và thịnh vượng thông qua làm việc chăm chỉ, quyết tâm và sáng tạo. Đây là một khái niệm trung tâm trong văn hóa Hoa Kỳ, đại diện cho cơ hội và hy vọng về một cuộc sống tốt đẹp hơn.