(Top Banner Ad)
us
A1
Đại từ nhân xưng A1 Ngôn ngữ học

us

UK: /ʌs/ • US: /ʌs/

Nghĩa tiếng Việt

chúng ta chúng tôi
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The objective case of we; the people speaking or writing.

Vietnamese Meaning

Hình thức tân ngữ của 'we' (chúng ta); những người đang nói hoặc viết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The teacher gave us homework."

    "Giáo viên giao bài tập về nhà cho chúng tôi."

  • "They are coming to visit us."

    "Họ đang đến thăm chúng ta."

  • "He helped us with the project."

    "Anh ấy đã giúp chúng tôi với dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Pronoun we chúng tôi, chúng ta
Adjective our của chúng tôi, của chúng ta
Adjective ours của chúng tôi, của chúng ta (dạng sở hữu)

Synonyms

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*nōs
Proto-Germanic
*uns
Old English
ūs

Nguồn Gốc 'Us'

Từ 'us' bắt nguồn từ tiếng Ấn-Âu cổ đại *nōs, có nghĩa là 'chúng ta'. Nó trải qua nhiều biến đổi qua các ngôn ngữ German cổ và cuối cùng trở thành 'ūs' trong tiếng Anh cổ. Thật thú vị khi thấy một từ nhỏ bé như vậy lại có một lịch sử lâu đời và phong phú!

Usage Note

Được sử dụng khi 'we' (chúng ta) là đối tượng của một động từ hoặc giới từ. 'Us' luôn đề cập đến một nhóm người bao gồm người nói/viết.

Prepositions

to for with by

To us: đến chúng tôi (chỉ hướng đến).
For us: cho chúng tôi (chỉ mục đích, lợi ích).
With us: với chúng tôi (chỉ sự đồng hành, cùng nhau).
By us: bởi chúng tôi (chỉ hành động được thực hiện).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + us
  • Help help us
    (giúp chúng tôi/chúng ta)
  • Join join us
    (tham gia cùng chúng tôi/chúng ta)
  • Tell tell us
    (nói cho chúng tôi/chúng ta biết)
Preposition + us
  • With with us
    (với chúng tôi/chúng ta)
  • For for us
    (cho chúng tôi/chúng ta)
  • To to us
    (đến chúng tôi/chúng ta)

Idioms

  • It's all Greek to us.

    Chúng tôi/chúng ta không hiểu gì cả.

    "The instructions were so complicated, it was all Greek to us."

    (Hướng dẫn quá phức tạp, chúng tôi chẳng hiểu gì cả.)

  • Between you and us

    Nói nhỏ thôi nhé (giữa chúng ta)

    "Between you and us, I don't think he's going to get the job."

    (Nói nhỏ thôi nhé, tôi không nghĩ anh ấy sẽ được nhận công việc đâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

us

Đại từ nhân xưng
Lật mặt

Hình thức tân ngữ của 'we' (chúng ta); những người đang nói hoặc viết.

"The teacher gave us homework."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Let us go to the park, shall we?
Hãy để chúng ta đi đến công viên, được chứ?
Phủ định
We aren't going to the store, are we?
Chúng ta không đi đến cửa hàng, phải không?
Nghi vấn
Us being late wouldn't be good, would it?
Việc chúng ta đến muộn sẽ không tốt, đúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "us".

Tính Tập Thể

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc sử dụng 'us' (chúng ta) thường nhấn mạnh tính tập thể và sự đoàn kết. Ngược lại, việc sử dụng 'I' (tôi) có thể được coi là cá nhân và ít chú trọng đến nhóm hơn. Điều này quan trọng khi giao tiếp trong môi trường quốc tế.