(Top Banner Ad)
usage rights
C1
noun C1 Luật, Bản quyền, Sở hữu trí tuệ

usage rights

UK: /ˈjuːsɪdʒ raɪts/ • US: /ˈjuːsɪdʒ raɪts/

Nghĩa tiếng Việt

quyền sử dụng giấy phép sử dụng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The legal rights that define how a piece of intellectual property, such as software or a digital image, can be used. It specifies what the user is allowed to do with the content, including copying, modifying, distributing, and displaying it.

Vietnamese Meaning

Các quyền pháp lý quy định cách một tài sản trí tuệ, chẳng hạn như phần mềm hoặc hình ảnh kỹ thuật số, có thể được sử dụng. Nó chỉ định những gì người dùng được phép làm với nội dung, bao gồm sao chép, sửa đổi, phân phối và hiển thị nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The software license specifies the usage rights granted to the end user."

    "Giấy phép phần mềm quy định các quyền sử dụng được cấp cho người dùng cuối."

  • "The company purchased usage rights for the stock photos."

    "Công ty đã mua quyền sử dụng cho các bức ảnh có sẵn."

  • "Understanding your usage rights is crucial before using any copyrighted material."

    "Hiểu rõ các quyền sử dụng của bạn là rất quan trọng trước khi sử dụng bất kỳ tài liệu nào có bản quyền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun use Sự sử dụng, công dụng
Verb use Sử dụng, dùng
Adjective useful Hữu ích, có ích
Noun user Người dùng, người sử dụng
Noun right Quyền lợi, điều đúng đắn
Adjective rightful Chính đáng, hợp pháp

Synonyms

licensing rights (quyền cấp phép)user rights (quyền người dùng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật, Bản quyền, Sở hữu trí tuệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
usus
Old French
usage
Proto-Germanic
*rehtaz
Old English
riht
Middle English
usage
Middle English
right
English
usage rights

Nguồn gốc của "Usage Rights"

Cụm từ "usage rights" (quyền sử dụng) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. "Usage" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "usus" (sự dùng, thói quen) thông qua tiếng Pháp cổ "usage". Trong khi đó, "rights" xuất phát từ gốc tiếng German nguyên thủy "*rehtaz" và tiếng Anh cổ "riht" (công lý, điều đúng đắn). Cả hai từ này đã phát triển độc lập trong tiếng Anh trước khi được kết hợp thành một cụm từ để chỉ quyền hợp pháp được sử dụng một tài sản hoặc nội dung nào đó.

Usage Note

Thuật ngữ 'usage rights' thường được sử dụng trong bối cảnh cấp phép bản quyền, thỏa thuận người dùng cuối (EULA) và các hợp đồng liên quan đến tài sản trí tuệ. Nó khác với 'copyright' (bản quyền) ở chỗ 'copyright' thuộc về người tạo ra tác phẩm gốc, trong khi 'usage rights' được cấp cho người khác để sử dụng tác phẩm đó theo các điều khoản cụ thể. Việc vi phạm 'usage rights' có thể dẫn đến các hành động pháp lý.

Prepositions

to for of

Ví dụ: 'usage rights to a software', 'usage rights for a digital image', 'scope of usage rights'. 'To' thường chỉ đối tượng được hưởng quyền, 'for' chỉ mục đích sử dụng, 'of' chỉ phạm vi quyền.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + usage rights
  • exclusive exclusive usage rights
    (quyền sử dụng độc quyền)
  • non-exclusive non-exclusive usage rights
    (quyền sử dụng không độc quyền)
  • limited limited usage rights
    (quyền sử dụng có giới hạn)
  • perpetual perpetual usage rights
    (quyền sử dụng vĩnh viễn)
  • commercial commercial usage rights
    (quyền sử dụng cho mục đích thương mại)
  • personal personal usage rights
    (quyền sử dụng cá nhân)
Verb + usage rights
  • grant grant usage rights
    (cấp quyền sử dụng)
  • acquire acquire usage rights
    (có được quyền sử dụng)
  • transfer transfer usage rights
    (chuyển nhượng quyền sử dụng)
  • retain retain usage rights
    (giữ lại quyền sử dụng)
  • infringe upon infringe upon usage rights
    (xâm phạm quyền sử dụng)
  • license license usage rights
    (cấp phép quyền sử dụng)

Idioms

  • Grant usage rights to (someone)

    Cấp quyền sử dụng cho (ai đó)

    "The artist will grant usage rights to the client for the commissioned artwork."

    (Nghệ sĩ sẽ cấp quyền sử dụng tác phẩm nghệ thuật đã đặt hàng cho khách hàng.)

  • Retain all usage rights

    Giữ lại tất cả quyền sử dụng

    "Despite selling the product, the company will retain all usage rights for its underlying technology."

    (Mặc dù bán sản phẩm, công ty vẫn sẽ giữ lại tất cả quyền sử dụng đối với công nghệ nền tảng của nó.)

  • Infringe upon usage rights

    Xâm phạm quyền sử dụng

    "Using copyrighted music without permission can infringe upon usage rights."

    (Việc sử dụng nhạc có bản quyền mà không có sự cho phép có thể xâm phạm quyền sử dụng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

usage rights

noun
Lật mặt

Các quyền pháp lý quy định cách một tài sản trí tuệ, chẳng hạn như phần mềm hoặc hình ảnh kỹ thuật số, có thể được sử dụng. Nó chỉ định những gì người dùng được phép làm với nội dung, bao gồm sao chép, sửa đổi, phân phối và hiển thị nó.

"The software license specifies the usage rights granted to the end user."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had acquired the full usage rights before launching the new product.
Công ty đã mua lại đầy đủ quyền sử dụng trước khi ra mắt sản phẩm mới.
Phủ định
They had not secured the usage rights before distributing the software.
Họ đã không đảm bảo quyền sử dụng trước khi phân phối phần mềm.
Nghi vấn
Had he obtained the necessary usage rights for the image before publishing it online?
Anh ấy đã có được các quyền sử dụng cần thiết cho hình ảnh trước khi đăng nó lên mạng chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "usage rights".

Bản quyền và Kỷ nguyên số

Trong kỷ nguyên số, quyền sử dụng (usage rights) trở nên cực kỳ quan trọng, đặc biệt đối với nội dung số như âm nhạc, phim ảnh, sách điện tử và phần mềm. Các điều khoản về quyền sử dụng quy định cách người dùng có thể truy cập, sao chép, phân phối hoặc sửa đổi tác phẩm. Hiểu rõ các quyền này giúp bảo vệ cả người tạo ra nội dung lẫn người tiêu dùng.

Giấy phép Creative Commons

Creative Commons (CC) là một loại giấy phép công cộng cho phép người tạo nội dung chia sẻ tác phẩm của họ một cách linh hoạt hơn. Thay vì giữ mọi quyền như bản quyền truyền thống, giấy phép CC cho phép người tạo đặt ra các điều kiện cụ thể về quyền sử dụng (chẳng hạn như cho phép sử dụng phi thương mại, yêu cầu ghi công tác giả, hoặc không cho phép sửa đổi), tạo điều kiện cho sự chia sẻ và sáng tạo trong cộng đồng.