(Top Banner Ad)
terms of service
B2
Danh từ (Cụm danh từ) B2 Công nghệ thông tin, Luật

terms of service

UK: /tɜːmz əv ˈsɜːvɪs/ • US: /tɜːrmz əv ˈsɜːrvɪs/

Nghĩa tiếng Việt

điều khoản dịch vụ điều kiện sử dụng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The rules by which someone must agree to abide in order to use a service.

Vietnamese Meaning

Các điều khoản mà người dùng phải đồng ý tuân theo để sử dụng một dịch vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Before using the app, you must agree to the terms of service."

    "Trước khi sử dụng ứng dụng, bạn phải đồng ý với các điều khoản dịch vụ."

  • "Many people don't actually read the terms of service before clicking 'I agree'."

    "Nhiều người thực sự không đọc các điều khoản dịch vụ trước khi nhấp vào 'Tôi đồng ý'."

  • "The company updated its terms of service to reflect new regulations."

    "Công ty đã cập nhật các điều khoản dịch vụ của mình để phản ánh các quy định mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun term điều khoản, thuật ngữ, kỳ hạn
Verb agree đồng ý, chấp thuận
Noun agreement thỏa thuận, sự đồng ý
Verb serve phục vụ, cung cấp (dịch vụ)
Noun service dịch vụ
Verb comply tuân thủ, làm theo
Noun compliance sự tuân thủ

Synonyms

terms and conditions (điều khoản và điều kiện)user agreement (thỏa thuận người dùng)

Related Words

privacy policy (chính sách bảo mật)end user license agreement (EULA) (thỏa thuận giấy phép người dùng cuối)

Subject Area

Công nghệ thông tin, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
terminus
Old French
terme
English
term
Latin
servitium
Old French
servise
English
service

Nguồn gốc của 'Term'

Từ 'term' trong 'terms of service' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'terminus', nghĩa là 'ranh giới' hoặc 'giới hạn'. Qua tiếng Pháp cổ 'terme', nghĩa này dần phát triển để chỉ 'một điều kiện' hoặc 'một thỏa thuận', tức là các giới hạn hoặc điều kiện của một giao dịch.

Sự ra đời của 'Terms of Service'

Cụm từ 'terms of service' (điều khoản dịch vụ) như chúng ta biết ngày nay trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21, cùng với sự bùng nổ của internet và các dịch vụ trực tuyến. Nó xuất hiện như một tài liệu pháp lý cần thiết để thiết lập các quy tắc và trách nhiệm giữa nhà cung cấp dịch vụ và người dùng, bảo vệ cả hai bên trong môi trường kỹ thuật số.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh trực tuyến, liên quan đến việc sử dụng phần mềm, trang web, ứng dụng hoặc các dịch vụ kỹ thuật số khác. Nó thường bao gồm các quy tắc về quyền riêng tư, trách nhiệm pháp lý, giới hạn sử dụng và các điều kiện khác. Các sắc thái bao gồm 'terms and conditions', 'user agreement'. 'Terms of service' có xu hướng tập trung hơn vào việc sử dụng dịch vụ cụ thể.

Prepositions

of in

* **of:** Diễn tả mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần: the terms *of* the service. (Các điều khoản *của* dịch vụ).
* **in:** Có thể thấy trong một số ngữ cảnh, mặc dù ít phổ biến hơn: compliance *in* the terms of service. (sự tuân thủ *trong* các điều khoản dịch vụ)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + terms of service
  • strict strict terms of service
    (điều khoản dịch vụ nghiêm ngặt)
  • updated updated terms of service
    (điều khoản dịch vụ đã cập nhật)
  • standard standard terms of service
    (điều khoản dịch vụ tiêu chuẩn)
Verb + terms of service
  • accept accept the terms of service
    (chấp nhận điều khoản dịch vụ)
  • agree to agree to the terms of service
    (đồng ý với điều khoản dịch vụ)
  • violate violate the terms of service
    (vi phạm điều khoản dịch vụ)
  • comply with comply with the terms of service
    (tuân thủ điều khoản dịch vụ)
  • read read the terms of service
    (đọc điều khoản dịch vụ)
Noun phrases with terms of service
  • breach breach of the terms of service
    (sự vi phạm điều khoản dịch vụ)
  • update terms of service update
    (bản cập nhật điều khoản dịch vụ)

Idioms

  • agree to the terms of service

    đồng ý với các điều khoản dịch vụ (hành động thường gặp khi đăng ký sử dụng dịch vụ trực tuyến)

    "You must agree to the terms of service before using our app."

    (Bạn phải đồng ý với các điều khoản dịch vụ trước khi sử dụng ứng dụng của chúng tôi.)

  • breach the terms of service

    vi phạm các điều khoản dịch vụ (làm trái các quy định đã cam kết)

    "Your account may be suspended if you breach the terms of service."

    (Tài khoản của bạn có thể bị tạm ngưng nếu bạn vi phạm các điều khoản dịch vụ.)

  • be bound by the terms of service

    bị ràng buộc bởi các điều khoản dịch vụ (phải tuân thủ theo các quy định đã cam kết)

    "All users are bound by the terms of service upon registration."

    (Tất cả người dùng đều bị ràng buộc bởi các điều khoản dịch vụ khi đăng ký.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

terms of service

Danh từ (Cụm danh từ)
Lật mặt

Các điều khoản mà người dùng phải đồng ý tuân theo để sử dụng một dịch vụ.

"Before using the app, you must agree to the terms of service."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "terms of service".

Thỏa thuận không đọc

Trong văn hóa số hiện đại, 'điều khoản dịch vụ' thường là một văn bản pháp lý dài mà hầu hết người dùng không bao giờ đọc. Tuy nhiên, việc nhấp vào 'Tôi đồng ý' (I Agree) đồng nghĩa với việc bạn đã chấp nhận toàn bộ các quy tắc, quyền và trách nhiệm được nêu trong đó, dù bạn có đọc hay không.

Bảo vệ hai chiều

Các điều khoản dịch vụ đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ cả nhà cung cấp dịch vụ và người dùng. Chúng định rõ giới hạn trách nhiệm của nhà cung cấp, cách dữ liệu người dùng được xử lý, và các hành vi bị cấm đối với người dùng, tạo ra một khung pháp lý cho mối quan hệ trực tuyến.