pointlessly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cách vô ích, không có mục đích hoặc không có khả năng đạt được bất cứ điều gì.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He argued pointlessly with the referee."
"Anh ta cãi nhau vô ích với trọng tài."
-
"We waited pointlessly for the bus, which never came."
"Chúng tôi chờ xe buýt một cách vô ích, nó không bao giờ đến."
-
"Don't argue pointlessly; try to find a solution."
"Đừng tranh cãi vô ích; hãy cố gắng tìm ra giải pháp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trạng từ 'pointlessly' nhấn mạnh sự vô ích của một hành động hoặc tình huống. Nó thường được sử dụng để chỉ trích hoặc bày tỏ sự thất vọng về một hành động không mang lại kết quả hoặc không cần thiết. Khác với 'uselessly' (vô dụng), 'pointlessly' tập trung vào sự thiếu mục đích hơn là sự thiếu khả năng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
argue argue pointlessly (cãi vã một cách vô ích)
-
wait wait pointlessly (chờ đợi một cách vô vọng/vô ích)
-
wander wander pointlessly (đi lang thang vô định)
-
suffer suffer pointlessly (chịu đựng một cách vô ích)
-
work work pointlessly (làm việc một cách vô nghĩa)
-
utterly utterly pointlessly (hoàn toàn vô nghĩa/vô ích)
-
completely completely pointlessly (hoàn toàn vô nghĩa/vô ích)
Idioms
-
to run around pointlessly
làm việc gì đó một cách lộn xộn, không có mục đích rõ ràng; chạy loanh quanh vô ích
"We spent the whole morning running around pointlessly trying to fix the old printer."
(Chúng tôi đã dành cả buổi sáng chạy loanh quanh vô ích để cố gắng sửa chiếc máy in cũ.)
-
pointlessly complicated/difficult
phức tạp/khó một cách không cần thiết, vô ích
"The new procedure is pointlessly complicated; it wastes everyone's time."
(Quy trình mới phức tạp một cách vô ích; nó làm tốn thời gian của mọi người.)
-
to argue pointlessly
cãi vã một cách vô nghĩa, không đi đến đâu
"They continued to argue pointlessly about whose turn it was to do the dishes."
(Họ tiếp tục cãi vã vô nghĩa về việc ai đến lượt rửa bát.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pointlessly
Trạng từMột cách vô ích, không có mục đích hoặc không có khả năng đạt được bất cứ điều gì.
"He argued pointlessly with the referee."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He argued pointlessly for hours about the trivial issue. |
Anh ấy tranh cãi một cách vô ích hàng giờ về vấn đề nhỏ nhặt. |
| Phủ định | She didn't pointlessly waste her time on activities she disliked. |
Cô ấy không lãng phí thời gian một cách vô ích vào những hoạt động mà cô ấy không thích. |
| Nghi vấn | Did they pointlessly continue the project after knowing it would fail? |
Họ có tiếp tục dự án một cách vô ích sau khi biết nó sẽ thất bại không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pointlessly".
