(Top Banner Ad)
instruction manual
B1
noun B1 Công nghệ, Thiết bị

instruction manual

UK: /ɪnˈstrʌkʃən ˈmænjuəl/ • US: /ɪnˈstrʌkʃən ˈmænjuəl/

Nghĩa tiếng Việt

sách hướng dẫn sử dụng tài liệu hướng dẫn cẩm nang hướng dẫn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A booklet or pamphlet that contains instructions on how to use a device, product, or service.

Vietnamese Meaning

Một cuốn sách nhỏ hoặc tờ rơi chứa các hướng dẫn về cách sử dụng một thiết bị, sản phẩm hoặc dịch vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I can't figure out how to assemble the shelf without the instruction manual."

    "Tôi không thể biết cách lắp ráp cái kệ nếu không có sách hướng dẫn."

  • "Always read the instruction manual carefully before using a new appliance."

    "Luôn đọc kỹ sách hướng dẫn trước khi sử dụng một thiết bị mới."

  • "The instruction manual provides step-by-step instructions on how to install the software."

    "Sách hướng dẫn cung cấp các hướng dẫn từng bước về cách cài đặt phần mềm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb instruct hướng dẫn, chỉ dẫn
Noun instruction sự hướng dẫn, chỉ dẫn
Noun instructor giảng viên, người hướng dẫn
Adjective instructive có tính hướng dẫn, bổ ích
Adjective manual thủ công, bằng tay
Adverb manually bằng tay, một cách thủ công

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Thiết bị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
instruere
Old French
instruction
English
instruction
Latin
manus
Old French
manuel
English
manual
English
instruction manual

Nguồn gốc 'Instruction'

Từ 'instruction' bắt nguồn từ động từ 'instruere' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'xây dựng' hoặc 'dạy dỗ'. Giống như xây một nền móng vững chắc, 'instruction' mang ý nghĩa đặt nền tảng kiến thức hoặc chỉ dẫn cho ai đó.

Nguồn gốc 'Manual'

Từ 'manual' có nguồn gốc từ 'manus' trong tiếng Latin, nghĩa là 'bàn tay'. Vì vậy, một 'manual' là thứ 'thuộc về bàn tay' hoặc 'dành cho bàn tay', ngụ ý đây là một vật dụng thực tế được cầm nắm và sử dụng.

Usage Note

Thường đi kèm với các sản phẩm điện tử, đồ gia dụng, phần mềm, v.v. để hướng dẫn người dùng cách lắp đặt, vận hành, bảo trì và khắc phục sự cố. Khác với 'user guide' ở chỗ 'instruction manual' thường tập trung vào các hướng dẫn chi tiết, từng bước, trong khi 'user guide' có thể cung cấp thông tin tổng quan và các mẹo.

Prepositions

in for with

in (trong) - đề cập đến nội dung chứa trong sách hướng dẫn: 'The answer is in the instruction manual.'
for (cho) - chỉ mục đích sử dụng của sách hướng dẫn: 'This instruction manual is for the new washing machine.'
with (với) - chỉ sự đi kèm của sách hướng dẫn với một sản phẩm: 'The instruction manual comes with the product.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + instruction manual
  • detailed detailed instruction manual
    (sổ tay hướng dẫn chi tiết)
  • comprehensive comprehensive instruction manual
    (sổ tay hướng dẫn toàn diện)
  • user-friendly user-friendly instruction manual
    (sổ tay hướng dẫn dễ sử dụng)
  • faulty faulty instruction manual
    (sổ tay hướng dẫn bị lỗi)
  • digital digital instruction manual
    (sổ tay hướng dẫn điện tử)
  • printed printed instruction manual
    (sổ tay hướng dẫn bản in)
Verb + instruction manual
  • read read the instruction manual
    (đọc sổ tay hướng dẫn)
  • consult consult the instruction manual
    (tham khảo sổ tay hướng dẫn)
  • follow follow the instruction manual
    (làm theo sổ tay hướng dẫn)
  • provide provide an instruction manual
    (cung cấp sổ tay hướng dẫn)
  • write write an instruction manual
    (viết sổ tay hướng dẫn)
instruction manual + Prepositional Phrase
  • for instruction manual for the new device
    (sổ tay hướng dẫn cho thiết bị mới)
  • on instruction manual on how to assemble
    (sổ tay hướng dẫn cách lắp ráp)

Idioms

  • Life doesn't come with an instruction manual.

    Cuộc sống không có sách hướng dẫn sử dụng. (Ý nói cuộc sống phức tạp, cần tự trải nghiệm, không có công thức sẵn có để làm theo.)

    "I wish raising teenagers came with an instruction manual!"

    (Tôi ước việc nuôi dạy thanh thiếu niên có một cuốn sổ tay hướng dẫn!)

  • It's not rocket science, just read the instruction manual.

    Nó không phải là khoa học tên lửa, chỉ cần đọc hướng dẫn sử dụng. (Ý nói một việc gì đó không quá phức tạp như mọi người tưởng, chỉ cần làm theo hướng dẫn.)

    "Don't overthink it. It's not rocket science, just read the instruction manual for the new coffee maker."

    (Đừng nghĩ quá nhiều về nó. Nó không phải là điều gì quá phức tạp đâu, cứ đọc sách hướng dẫn sử dụng máy pha cà phê mới đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

instruction manual

noun
Lật mặt

Một cuốn sách nhỏ hoặc tờ rơi chứa các hướng dẫn về cách sử dụng một thiết bị, sản phẩm hoặc dịch vụ.

"I can't figure out how to assemble the shelf without the instruction manual."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had the instruction manual, I would assemble the furniture myself.
Nếu tôi có sách hướng dẫn sử dụng, tôi sẽ tự mình lắp ráp đồ đạc.
Phủ định
If you didn't have the instruction manual, you wouldn't know how to use the new appliance.
Nếu bạn không có sách hướng dẫn sử dụng, bạn sẽ không biết cách sử dụng thiết bị mới.
Nghi vấn
Would you be able to fix the washing machine if you had the instruction manual?
Bạn có thể sửa máy giặt nếu bạn có sách hướng dẫn sử dụng không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had followed the instruction manual carefully.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã làm theo hướng dẫn sử dụng một cách cẩn thận.
Phủ định
He told me that he had not read the instruction manual before assembling the furniture.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không đọc hướng dẫn sử dụng trước khi lắp ráp đồ đạc.
Nghi vấn
She asked if I had consulted the instruction manual for troubleshooting.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã tham khảo hướng dẫn sử dụng để khắc phục sự cố hay chưa.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The instruction manual is very helpful for assembling this furniture.
Sách hướng dẫn sử dụng rất hữu ích cho việc lắp ráp đồ nội thất này.
Phủ định
The instruction manual isn't clear, so I'm having trouble understanding it.
Sách hướng dẫn sử dụng không rõ ràng, vì vậy tôi gặp khó khăn trong việc hiểu nó.
Nghi vấn
Is the instruction manual included with the product?
Sách hướng dẫn sử dụng có được bao gồm trong sản phẩm không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He carefully followed the instruction manual to assemble the furniture.
Anh ấy cẩn thận làm theo hướng dẫn sử dụng để lắp ráp đồ nội thất.
Phủ định
They didn't bother reading the instruction manual before starting the device.
Họ không buồn đọc hướng dẫn sử dụng trước khi khởi động thiết bị.
Nghi vấn
Where does the instruction manual tell you to connect this wire?
Hướng dẫn sử dụng hướng dẫn bạn kết nối dây này ở đâu?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had read the instruction manual before assembling the furniture; it would have saved me so much time.
Tôi ước tôi đã đọc sách hướng dẫn sử dụng trước khi lắp ráp đồ nội thất; nó đã có thể tiết kiệm cho tôi rất nhiều thời gian.
Phủ định
If only he hadn't ignored the instruction manual, he wouldn't have broken the new gadget.
Giá mà anh ấy không bỏ qua sách hướng dẫn sử dụng, anh ấy đã không làm hỏng thiết bị mới rồi.
Nghi vấn
Do you wish you had consulted the instruction manual more carefully before starting the project?
Bạn có ước mình đã tham khảo sách hướng dẫn sử dụng cẩn thận hơn trước khi bắt đầu dự án không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "instruction manual".

Văn hóa 'RTFM'

Trong các cộng đồng công nghệ hoặc tự sửa chữa (DIY), có một câu nói đùa phổ biến là 'RTFM' (Read The F***ing Manual - Đọc cái sách hướng dẫn đi!). Điều này phản ánh quan điểm rằng nhiều vấn đề có thể được giải quyết dễ dàng nếu người dùng chịu khó đọc kỹ sổ tay hướng dẫn, thay vì hỏi những câu hỏi cơ bản.

Thói quen bỏ qua hướng dẫn

Một thực tế phổ biến trên toàn cầu là nhiều người có xu hướng bỏ qua hoặc chỉ đọc sơ qua sổ tay hướng dẫn khi mua một sản phẩm mới, cho đến khi gặp phải vấn đề hoặc lỗi. Điều này đôi khi dẫn đến sự thất vọng hoặc cảm giác khó khăn khi sử dụng sản phẩm mà lẽ ra đã có thể tránh được nếu đọc kỹ hướng dẫn từ đầu.