(Top Banner Ad)
vague guideline
B2
Tính từ B2 Quản lý, Kinh doanh, Luật pháp

vague guideline

UK: /veɪɡ ˈɡaɪdˌlaɪn/ • US: /veɪɡ ˈɡaɪdˌlaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

hướng dẫn mơ hồ hướng dẫn không rõ ràng chỉ dẫn chung chung
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not clearly expressed, defined, or understood; lacking detail or specificity.

Vietnamese Meaning

Không được diễn đạt, định nghĩa hoặc hiểu một cách rõ ràng; thiếu chi tiết hoặc tính đặc thù.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The instructions were so vague that nobody knew what to do."

    "Các hướng dẫn mơ hồ đến nỗi không ai biết phải làm gì."

  • "The project was delayed due to vague guidelines from the client."

    "Dự án bị trì hoãn do các hướng dẫn mơ hồ từ khách hàng."

  • "The teacher gave us vague guidelines for the essay, leaving us unsure of what to write."

    "Giáo viên đưa cho chúng tôi những hướng dẫn mơ hồ cho bài luận, khiến chúng tôi không chắc chắn về những gì cần viết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective vague mơ hồ, không rõ ràng
Noun vagueness sự mơ hồ, tính không rõ ràng
Adjective guideline hướng dẫn, chỉ dẫn

Synonyms

imprecise guideline (hướng dẫn không chính xác)unclear guideline (hướng dẫn không rõ ràng)

Antonyms

specific guideline (hướng dẫn cụ thể)clear guideline (hướng dẫn rõ ràng)

Related Words

Subject Area

Quản lý, Kinh doanh, Luật pháp

Usage Note

Từ 'vague' thường được dùng để mô tả những điều không rõ ràng, mơ hồ, không chi tiết. Khác với 'ambiguous' (mập mờ, có nhiều nghĩa) ở chỗ 'vague' chỉ đơn thuần là thiếu thông tin cụ thể.
'Guideline' là một hướng dẫn không bắt buộc, trái ngược với 'rule' (quy tắc) hoặc 'regulation' (quy định) là những thứ mang tính ràng buộc. 'Guideline' thường linh hoạt và có thể được điều chỉnh theo từng tình huống cụ thể.
Cụm từ 'vague guideline' nhấn mạnh sự thiếu rõ ràng, chi tiết trong một hướng dẫn. Điều này có thể gây khó khăn trong việc thực hiện hoặc tuân thủ hướng dẫn đó.

Prepositions

about on

'vague about' ám chỉ sự mơ hồ về một chủ đề cụ thể. Ví dụ: 'He was vague about his plans.' ('Anh ấy mơ hồ về kế hoạch của mình.') 'vague on' tương tự, nhưng thường dùng khi đề cập đến kiến thức hoặc thông tin. Ví dụ: 'She was vague on the details of the project.' ('Cô ấy mơ hồ về chi tiết của dự án.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vague guideline
  • general general vague guideline
    (hướng dẫn chung chung, mơ hồ)
  • broad broad vague guideline
    (hướng dẫn rộng và không rõ ràng)
Verb + vague guideline
  • provide provide vague guideline
    (cung cấp một hướng dẫn mơ hồ)
  • follow follow vague guideline
    (làm theo một hướng dẫn mơ hồ)
  • interpret interpret vague guideline
    (giải thích một hướng dẫn mơ hồ)

Idioms

  • In a vague way

    một cách mơ hồ

    "He spoke in a vague way about his plans."

    (Anh ấy nói một cách mơ hồ về kế hoạch của mình.)

  • Give or take

    khoảng chừng, xê xích

    "Following that vague guideline, the work took around an hour, give or take."

    (Làm theo hướng dẫn mơ hồ đó, công việc mất khoảng một giờ, xê xích không đáng kể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vague guideline

Tính từ
Lật mặt

Không được diễn đạt, định nghĩa hoặc hiểu một cách rõ ràng; thiếu chi tiết hoặc tính đặc thù.

"The instructions were so vague that nobody knew what to do."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is going to issue vague guidelines for the new project.
Công ty sẽ ban hành những hướng dẫn mơ hồ cho dự án mới.
Phủ định
The manager is not going to accept any vague guideline from the team.
Người quản lý sẽ không chấp nhận bất kỳ hướng dẫn mơ hồ nào từ nhóm.
Nghi vấn
Are they going to follow the vague guidelines provided?
Họ có định tuân theo những hướng dẫn mơ hồ đã được cung cấp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vague guideline".

Importance of Clarity

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và pháp lý, sự rõ ràng và chính xác được đánh giá cao. 'Vague guideline' có thể được coi là không hiệu quả hoặc thậm chí là có hại vì nó có thể dẫn đến sự nhầm lẫn và tranh chấp. Các hướng dẫn được cho là phải cụ thể và dễ hiểu để đạt hiệu quả.