vague guideline
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not clearly expressed, defined, or understood; lacking detail or specificity.
Vietnamese Meaning
Không được diễn đạt, định nghĩa hoặc hiểu một cách rõ ràng; thiếu chi tiết hoặc tính đặc thù.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The instructions were so vague that nobody knew what to do."
"Các hướng dẫn mơ hồ đến nỗi không ai biết phải làm gì."
-
"The project was delayed due to vague guidelines from the client."
"Dự án bị trì hoãn do các hướng dẫn mơ hồ từ khách hàng."
-
"The teacher gave us vague guidelines for the essay, leaving us unsure of what to write."
"Giáo viên đưa cho chúng tôi những hướng dẫn mơ hồ cho bài luận, khiến chúng tôi không chắc chắn về những gì cần viết."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Từ 'vague' thường được dùng để mô tả những điều không rõ ràng, mơ hồ, không chi tiết. Khác với 'ambiguous' (mập mờ, có nhiều nghĩa) ở chỗ 'vague' chỉ đơn thuần là thiếu thông tin cụ thể.
'Guideline' là một hướng dẫn không bắt buộc, trái ngược với 'rule' (quy tắc) hoặc 'regulation' (quy định) là những thứ mang tính ràng buộc. 'Guideline' thường linh hoạt và có thể được điều chỉnh theo từng tình huống cụ thể.
Cụm từ 'vague guideline' nhấn mạnh sự thiếu rõ ràng, chi tiết trong một hướng dẫn. Điều này có thể gây khó khăn trong việc thực hiện hoặc tuân thủ hướng dẫn đó.
Prepositions
'vague about' ám chỉ sự mơ hồ về một chủ đề cụ thể. Ví dụ: 'He was vague about his plans.' ('Anh ấy mơ hồ về kế hoạch của mình.') 'vague on' tương tự, nhưng thường dùng khi đề cập đến kiến thức hoặc thông tin. Ví dụ: 'She was vague on the details of the project.' ('Cô ấy mơ hồ về chi tiết của dự án.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
general general vague guideline (hướng dẫn chung chung, mơ hồ)
-
broad broad vague guideline (hướng dẫn rộng và không rõ ràng)
-
provide provide vague guideline (cung cấp một hướng dẫn mơ hồ)
-
follow follow vague guideline (làm theo một hướng dẫn mơ hồ)
-
interpret interpret vague guideline (giải thích một hướng dẫn mơ hồ)
Idioms
-
In a vague way
một cách mơ hồ
"He spoke in a vague way about his plans."
(Anh ấy nói một cách mơ hồ về kế hoạch của mình.)
-
Give or take
khoảng chừng, xê xích
"Following that vague guideline, the work took around an hour, give or take."
(Làm theo hướng dẫn mơ hồ đó, công việc mất khoảng một giờ, xê xích không đáng kể.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vague guideline
Tính từKhông được diễn đạt, định nghĩa hoặc hiểu một cách rõ ràng; thiếu chi tiết hoặc tính đặc thù.
"The instructions were so vague that nobody knew what to do."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company is going to issue vague guidelines for the new project. |
Công ty sẽ ban hành những hướng dẫn mơ hồ cho dự án mới. |
| Phủ định | The manager is not going to accept any vague guideline from the team. |
Người quản lý sẽ không chấp nhận bất kỳ hướng dẫn mơ hồ nào từ nhóm. |
| Nghi vấn | Are they going to follow the vague guidelines provided? |
Họ có định tuân theo những hướng dẫn mơ hồ đã được cung cấp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vague guideline".
