vaguely depict
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Mô tả hoặc thể hiện điều gì đó một cách không rõ ràng hoặc không chính xác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The witness vaguely depicted the suspect's appearance."
"Nhân chứng đã mô tả một cách mơ hồ về ngoại hình của nghi phạm."
-
"The map vaguely depicted the location of the treasure."
"Bản đồ mô tả một cách mơ hồ vị trí của kho báu."
-
"He vaguely depicted his childhood experiences in his autobiography."
"Ông ấy đã mô tả một cách mơ hồ những trải nghiệm thời thơ ấu của mình trong cuốn tự truyện."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | vaguely | Một cách không rõ ràng, mơ hồ (Một cách không rõ ràng, mơ hồ) |
| Adjective | vague | Không rõ ràng, mơ hồ (Không rõ ràng, mơ hồ) |
| Noun | vagueness | Sự mơ hồ, sự không rõ ràng (Sự mơ hồ, sự không rõ ràng) |
| Verb | depict | Mô tả, miêu tả (Mô tả, miêu tả) |
| Noun | depiction | Sự mô tả, sự miêu tả (Sự mô tả, sự miêu tả) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi sự miêu tả thiếu chi tiết, không đầy đủ, hoặc cố tình làm cho mơ hồ. Nó nhấn mạnh sự thiếu rõ ràng trong việc trình bày thông tin. So sánh với 'clearly depict' (mô tả rõ ràng) để thấy sự khác biệt về mức độ chi tiết.
Collocations (Từ đi kèm)
-
often often vaguely depict (thường mô tả một cách mơ hồ)
-
usually usually vaguely depict (thường thường mô tả một cách mơ hồ)
-
intentionally intentionally vaguely depict (cố tình mô tả một cách mơ hồ)
-
tend to tend to vaguely depict (có xu hướng mô tả một cách mơ hồ)
-
try to try to vaguely depict (cố gắng mô tả một cách mơ hồ)
-
begin to begin to vaguely depict (bắt đầu mô tả một cách mơ hồ)
Idioms
-
Paint a vague picture
Mô tả một cách không rõ ràng, không chi tiết (vẽ một bức tranh mơ hồ)
"The report painted a vague picture of the company's financial future."
(Báo cáo đã mô tả một cách không rõ ràng về tương lai tài chính của công ty.)
-
Sketch out vaguely
Phác thảo một cách sơ sài, không chi tiết (phác thảo một cách mơ hồ)
"He only sketched out the plan vaguely; we need more details."
(Anh ấy chỉ phác thảo kế hoạch một cách sơ sài; chúng ta cần thêm chi tiết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vaguely depict
Adverb + VerbMô tả hoặc thể hiện điều gì đó một cách không rõ ràng hoặc không chính xác.
"The witness vaguely depicted the suspect's appearance."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vaguely depict".
