(Top Banner Ad)
vaguely depict
B2
Adverb + Verb B2 Nghệ thuật, Ngôn ngữ học

vaguely depict

UK: /ˈveɪɡli dɪˈpɪkt/ • US: /ˈveɪɡli dɪˈpɪkt/

Nghĩa tiếng Việt

mô tả một cách mơ hồ miêu tả không rõ ràng thể hiện một cách lờ mờ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To represent or portray something in an unclear or imprecise manner.

Vietnamese Meaning

Mô tả hoặc thể hiện điều gì đó một cách không rõ ràng hoặc không chính xác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The witness vaguely depicted the suspect's appearance."

    "Nhân chứng đã mô tả một cách mơ hồ về ngoại hình của nghi phạm."

  • "The map vaguely depicted the location of the treasure."

    "Bản đồ mô tả một cách mơ hồ vị trí của kho báu."

  • "He vaguely depicted his childhood experiences in his autobiography."

    "Ông ấy đã mô tả một cách mơ hồ những trải nghiệm thời thơ ấu của mình trong cuốn tự truyện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb vaguely Một cách không rõ ràng, mơ hồ (Một cách không rõ ràng, mơ hồ)
Adjective vague Không rõ ràng, mơ hồ (Không rõ ràng, mơ hồ)
Noun vagueness Sự mơ hồ, sự không rõ ràng (Sự mơ hồ, sự không rõ ràng)
Verb depict Mô tả, miêu tả (Mô tả, miêu tả)
Noun depiction Sự mô tả, sự miêu tả (Sự mô tả, sự miêu tả)

Synonyms

imprecisely portray (miêu tả không chính xác)indistinctly represent (thể hiện không rõ ràng)

Antonyms

clearly depict (miêu tả rõ ràng)precisely portray (miêu tả chính xác)

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vagus
English
vague
English
depict
English
vaguely depict

Nguồn gốc của 'vague'

Từ 'vague' bắt nguồn từ tiếng Latin 'vagus', có nghĩa là 'lang thang, không ổn định'. Hãy tưởng tượng một người lang thang, không có mục tiêu rõ ràng – đó là ý nghĩa ban đầu của từ này. Sau đó, nó phát triển thành ý nghĩa 'không rõ ràng, mơ hồ' như chúng ta biết ngày nay. Điều này cho thấy sự thay đổi thú vị trong cách ngôn ngữ phát triển theo thời gian.

Nguồn gốc của 'depict'

Từ 'depict' bắt nguồn từ tiếng Latin 'depingere', kết hợp 'de-' (xuống, ra) và 'pingere' (vẽ). Ban đầu, nó có nghĩa đen là 'vẽ ra', nhưng sau đó mở rộng để bao gồm bất kỳ phương tiện nào để mô tả hoặc trình bày một cái gì đó, chẳng hạn như bằng lời nói hoặc hình ảnh. Vậy, 'depict' không chỉ là vẽ, mà là tạo ra một hình ảnh trong tâm trí người khác.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi sự miêu tả thiếu chi tiết, không đầy đủ, hoặc cố tình làm cho mơ hồ. Nó nhấn mạnh sự thiếu rõ ràng trong việc trình bày thông tin. So sánh với 'clearly depict' (mô tả rõ ràng) để thấy sự khác biệt về mức độ chi tiết.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + vaguely depict
  • often often vaguely depict
    (thường mô tả một cách mơ hồ)
  • usually usually vaguely depict
    (thường thường mô tả một cách mơ hồ)
  • intentionally intentionally vaguely depict
    (cố tình mô tả một cách mơ hồ)
Verb + vaguely depict
  • tend to tend to vaguely depict
    (có xu hướng mô tả một cách mơ hồ)
  • try to try to vaguely depict
    (cố gắng mô tả một cách mơ hồ)
  • begin to begin to vaguely depict
    (bắt đầu mô tả một cách mơ hồ)

Idioms

  • Paint a vague picture

    Mô tả một cách không rõ ràng, không chi tiết (vẽ một bức tranh mơ hồ)

    "The report painted a vague picture of the company's financial future."

    (Báo cáo đã mô tả một cách không rõ ràng về tương lai tài chính của công ty.)

  • Sketch out vaguely

    Phác thảo một cách sơ sài, không chi tiết (phác thảo một cách mơ hồ)

    "He only sketched out the plan vaguely; we need more details."

    (Anh ấy chỉ phác thảo kế hoạch một cách sơ sài; chúng ta cần thêm chi tiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vaguely depict

Adverb + Verb
Lật mặt

Mô tả hoặc thể hiện điều gì đó một cách không rõ ràng hoặc không chính xác.

"The witness vaguely depicted the suspect's appearance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vaguely depict".

Sự mơ hồ trong nghệ thuật

Trong nghệ thuật, việc 'vaguely depict' một chủ đề có thể là một lựa chọn có ý thức của nghệ sĩ để tạo ra sự tò mò, kích thích trí tưởng tượng của người xem và cho phép nhiều cách giải thích khác nhau. Ví dụ, tranh trừu tượng thường cố tình mơ hồ để người xem có thể tự do cảm nhận và hiểu theo cách riêng của họ.

Sự mơ hồ trong giao tiếp

Trong một số nền văn hóa, giao tiếp trực tiếp và rõ ràng được coi trọng hơn sự mơ hồ. Tuy nhiên, trong những nền văn hóa khác, việc 'vaguely depict' một vấn đề có thể được sử dụng để tránh xung đột hoặc để duy trì sự lịch sự. Điều quan trọng là phải nhận thức được những khác biệt này để giao tiếp hiệu quả.