(Top Banner Ad)
valid reasoning
C1
Noun Phrase C1 Logic, Philosophy, Critical Thinking

valid reasoning

UK: /ˈvælɪd ˈriːzənɪŋ/ • US: /ˈvælɪd ˈriːzənɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lý luận hợp lệ suy luận hợp lý lập luận có giá trị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A process of thinking that adheres to logical principles and leads to conclusions that are logically supported by the premises.

Vietnamese Meaning

Một quá trình suy nghĩ tuân theo các nguyên tắc logic và dẫn đến những kết luận được hỗ trợ một cách logic bởi các tiền đề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The professor emphasized the importance of valid reasoning in constructing a persuasive argument."

    "Giáo sư nhấn mạnh tầm quan trọng của lập luận hợp lệ trong việc xây dựng một luận điểm thuyết phục."

  • "His valid reasoning convinced the jury of his innocence."

    "Lý luận hợp lệ của anh ấy đã thuyết phục bồi thẩm đoàn về sự vô tội của anh ta."

  • "The experiment was designed to test the validity of their reasoning."

    "Thí nghiệm được thiết kế để kiểm tra tính hợp lệ của lý luận của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective valid hợp lệ, có giá trị
Noun validity tính hợp lệ, giá trị
Verb reason lý luận, suy luận
Noun reason lý do, lý lẽ
Adjective reasonable hợp lý, phải lẽ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Logic, Philosophy, Critical Thinking

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
validus
English
valid
English
reasoning

Nguồn gốc của 'Valid'

Từ 'valid' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'validus', có nghĩa là 'mạnh mẽ' hoặc 'hiệu quả'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ những thứ có sức mạnh thực sự. Sau đó, ý nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ những điều có căn cứ vững chắc hoặc hợp lệ. Trong tiếng Việt, ta có thể liên tưởng đến sự 'chắc chắn' hoặc 'đáng tin cậy' khi nói về nguồn gốc của từ này.

Sự phát triển của 'Reasoning'

Từ 'reasoning' xuất phát từ 'reason', cũng bắt nguồn từ tiếng Latinh 'ratio', có nghĩa là 'lý trí'. Theo thời gian, 'reasoning' phát triển để chỉ quá trình suy luận và lập luận. Nó thể hiện khả năng sử dụng trí tuệ để đạt đến một kết luận. Trong tiếng Việt, nó tương đương với 'lý luận' hoặc 'sự suy luận'.

Usage Note

The term 'valid reasoning' emphasizes the correctness of the reasoning process itself, rather than the truth of the premises or the conclusion. A valid argument can have false premises and a false conclusion, but the logical structure must be sound. It distinguishes from 'sound reasoning', which requires both validity and true premises.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + valid reasoning
  • sound valid reasoning
    (lý luận hợp lệ và vững chắc)
  • logically valid reasoning
    (lý luận hợp lệ về mặt logic)
  • perfectly valid reasoning
    (lý luận hoàn toàn hợp lệ)
Verb + valid reasoning
  • provide valid reasoning
    (cung cấp lý luận hợp lệ)
  • require valid reasoning
    (yêu cầu lý luận hợp lệ)
  • accept valid reasoning
    (chấp nhận lý luận hợp lệ)

Idioms

  • beyond (all) reason

    vượt quá mọi lý lẽ thông thường

    "His behavior was beyond all reason."

    (Hành vi của anh ta vượt quá mọi lý lẽ thông thường.)

  • within reason

    trong giới hạn hợp lý

    "You can do whatever you want, within reason."

    (Bạn có thể làm bất cứ điều gì bạn muốn, trong giới hạn hợp lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

valid reasoning

Noun Phrase
Lật mặt

Một quá trình suy nghĩ tuân theo các nguyên tắc logic và dẫn đến những kết luận được hỗ trợ một cách logic bởi các tiền đề.

"The professor emphasized the importance of valid reasoning in constructing a persuasive argument."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "valid reasoning".

Tầm quan trọng của lý luận trong tranh luận

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các cuộc tranh luận và thảo luận học thuật, việc đưa ra lý luận hợp lệ là rất quan trọng. Các lập luận cần được hỗ trợ bởi bằng chứng và logic chặt chẽ để thuyết phục người nghe. Thiếu lý luận hợp lệ có thể làm suy yếu lập luận của bạn.

Sự khác biệt giữa lý luận và cảm xúc

Trong tư duy phương Tây, có sự phân biệt rõ rệt giữa lý luận và cảm xúc. Mặc dù cảm xúc có thể đóng một vai trò trong việc hình thành quan điểm, nhưng lý luận hợp lệ được coi là phương tiện chính để đưa ra quyết định và giải quyết vấn đề một cách khách quan. Điều này không có nghĩa là cảm xúc không quan trọng, nhưng nó nên được cân bằng với suy nghĩ logic.