(Top Banner Ad)
validated learning
Kinh doanh, Khởi nghiệp

validated learning

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb validate Xác nhận, chứng thực (làm cho một điều gì đó hợp lệ, có cơ sở).
Noun validation Sự xác nhận, sự chứng thực.
Adjective valid Hợp lệ, có giá trị, có cơ sở.
Adverb validly Một cách hợp lệ, có giá trị.
Verb learn Học, học hỏi, tìm hiểu.
Noun learner Người học.
Noun learning Sự học hỏi, quá trình học tập.
Adjective learned Có học thức, uyên bác (khi dùng như tính từ); Đã học (quá khứ phân từ của learn).

Subject Area

Kinh doanh, Khởi nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
validus
English
validate
Old English
leornian
English
learning
Modern English
validated learning

Sự ra đời của khái niệm "Học hỏi được xác nhận"

Khái niệm "validated learning" (học hỏi được xác nhận) không phải là một từ có lịch sử lâu đời mà là một thuật ngữ hiện đại, được phổ biến rộng rãi bởi Eric Ries trong cuốn sách kinh điển về khởi nghiệp của ông, "The Lean Startup" (2011). Thuật ngữ này nhấn mạnh việc thu thập dữ liệu thực tế từ khách hàng để kiểm chứng các giả định về sản phẩm hoặc mô hình kinh doanh, thay vì chỉ dựa vào trực giác hay kế hoạch ban đầu. Mục tiêu là học hỏi nhanh chóng, giảm thiểu rủi ro và tránh lãng phí nguồn lực trong quá trình phát triển sản phẩm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + validated learning
  • true true validated learning
    (sự học hỏi được xác nhận thực sự)
  • measurable measurable validated learning
    (sự học hỏi được xác nhận có thể đo lường được)
  • actionable actionable validated learning
    (sự học hỏi được xác nhận có thể hành động được)
  • effective effective validated learning
    (sự học hỏi được xác nhận hiệu quả)
Verb + validated learning
  • achieve achieve validated learning
    (đạt được sự học hỏi được xác nhận)
  • gain gain validated learning
    (thu nhận sự học hỏi được xác nhận)
  • demonstrate demonstrate validated learning
    (chứng minh sự học hỏi được xác nhận)
  • prioritize prioritize validated learning
    (ưu tiên sự học hỏi được xác nhận)
Validated learning + Prepositional Phrase
  • from validated learning from experiments
    (sự học hỏi được xác nhận từ các thử nghiệm)
  • about validated learning about customer needs
    (sự học hỏi được xác nhận về nhu cầu khách hàng)

Idioms

  • The core of the Lean Startup is validated learning.

    Cốt lõi của phương pháp Khởi nghiệp Tinh gọn là sự học hỏi được xác nhận.

    "Instead of building a full product upfront, we focus on achieving validated learning through small experiments."

    (Thay vì xây dựng một sản phẩm hoàn chỉnh ngay từ đầu, chúng tôi tập trung đạt được sự học hỏi được xác nhận thông qua các thử nghiệm nhỏ.)

  • Focus on validated learning, not vanity metrics.

    Tập trung vào sự học hỏi được xác nhận, không phải các chỉ số phù phiếm.

    "Many startups fail because they chase vanity metrics instead of real validated learning about their customers."

    (Nhiều công ty khởi nghiệp thất bại vì họ theo đuổi các chỉ số phù phiếm thay vì sự học hỏi được xác nhận thực sự về khách hàng của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

validated learning

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "validated learning".

Học hỏi được xác nhận trong văn hóa khởi nghiệp

Khái niệm "validated learning" là nền tảng của phong trào Lean Startup và tư duy Agile, rất phổ biến trong giới khởi nghiệp và phát triển sản phẩm công nghệ ở phương Tây. Nó khuyến khích các doanh nghiệp không ngừng thử nghiệm, đo lường kết quả và học hỏi từ phản hồi thực tế của khách hàng một cách nhanh chóng. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro, tránh lãng phí nguồn lực vào việc phát triển sản phẩm mà thị trường không cần, đồng thời đẩy nhanh quá trình đổi mới.

Tầm quan trọng của dữ liệu thực tế

Trong văn hóa kinh doanh hiện đại, đặc biệt là trong các công ty công nghệ, "validated learning" nhấn mạnh giá trị của dữ liệu định lượng và định tính thu thập được từ tương tác với người dùng. Thay vì dựa vào trực giác, ý kiến cá nhân hay kế hoạch kinh doanh cứng nhắc, các quyết định phát triển sản phẩm và chiến lược thị trường được đưa ra dựa trên bằng chứng cụ thể. Điều này thúc đẩy một nền văn hóa ra quyết định dựa trên dữ liệu và thử nghiệm liên tục.