validated learning
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | validate | Xác nhận, chứng thực (làm cho một điều gì đó hợp lệ, có cơ sở). |
| Noun | validation | Sự xác nhận, sự chứng thực. |
| Adjective | valid | Hợp lệ, có giá trị, có cơ sở. |
| Adverb | validly | Một cách hợp lệ, có giá trị. |
| Verb | learn | Học, học hỏi, tìm hiểu. |
| Noun | learner | Người học. |
| Noun | learning | Sự học hỏi, quá trình học tập. |
| Adjective | learned | Có học thức, uyên bác (khi dùng như tính từ); Đã học (quá khứ phân từ của learn). |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
true true validated learning (sự học hỏi được xác nhận thực sự)
-
measurable measurable validated learning (sự học hỏi được xác nhận có thể đo lường được)
-
actionable actionable validated learning (sự học hỏi được xác nhận có thể hành động được)
-
effective effective validated learning (sự học hỏi được xác nhận hiệu quả)
-
achieve achieve validated learning (đạt được sự học hỏi được xác nhận)
-
gain gain validated learning (thu nhận sự học hỏi được xác nhận)
-
demonstrate demonstrate validated learning (chứng minh sự học hỏi được xác nhận)
-
prioritize prioritize validated learning (ưu tiên sự học hỏi được xác nhận)
-
from validated learning from experiments (sự học hỏi được xác nhận từ các thử nghiệm)
-
about validated learning about customer needs (sự học hỏi được xác nhận về nhu cầu khách hàng)
Idioms
-
The core of the Lean Startup is validated learning.
Cốt lõi của phương pháp Khởi nghiệp Tinh gọn là sự học hỏi được xác nhận.
"Instead of building a full product upfront, we focus on achieving validated learning through small experiments."
(Thay vì xây dựng một sản phẩm hoàn chỉnh ngay từ đầu, chúng tôi tập trung đạt được sự học hỏi được xác nhận thông qua các thử nghiệm nhỏ.)
-
Focus on validated learning, not vanity metrics.
Tập trung vào sự học hỏi được xác nhận, không phải các chỉ số phù phiếm.
"Many startups fail because they chase vanity metrics instead of real validated learning about their customers."
(Nhiều công ty khởi nghiệp thất bại vì họ theo đuổi các chỉ số phù phiếm thay vì sự học hỏi được xác nhận thực sự về khách hàng của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
validated learning
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "validated learning".
