vantage
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
a place or position affording a good view of something
Vietnamese Meaning
một vị trí hoặc địa điểm thuận lợi, cho phép có tầm nhìn tốt về một cái gì đó
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"From this vantage point, we could see the fireworks clearly."
"Từ vị trí thuận lợi này, chúng ta có thể nhìn thấy pháo hoa rõ ràng."
-
"The climber reached a vantage point from which he could survey the entire mountain range."
"Người leo núi đã đạt đến một vị trí thuận lợi mà từ đó anh ta có thể quan sát toàn bộ dãy núi."
-
"From our vantage point, we could see the protesters marching down the street."
"Từ vị trí của chúng tôi, chúng tôi có thể thấy những người biểu tình diễu hành xuống phố."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | advantage | lợi thế |
| Adjective | advantageous | có lợi, thuận lợi |
| Adverb | advantageously | một cách có lợi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'vantage' thường được dùng để chỉ một vị trí trên cao hoặc một vị trí có lợi về mặt chiến lược, từ đó có thể quan sát hoặc kiểm soát một khu vực rộng lớn hơn. Nó nhấn mạnh đến lợi thế về tầm nhìn hoặc quan điểm mà vị trí đó mang lại. Đôi khi, nó cũng có thể mang nghĩa bóng, ám chỉ một lợi thế hoặc cơ hội tốt.
Prepositions
'from' thường được sử dụng để chỉ nguồn gốc của tầm nhìn (ví dụ: 'From this vantage point, we can see the entire city'). 'of' thường được sử dụng để mô tả bản chất của lợi thế (ví dụ: 'The high ground gave them a vantage of the battlefield').
Collocations (Từ đi kèm)
-
strategic strategic vantage point (vị trí chiến lược)
-
excellent excellent vantage ground (địa điểm có tầm nhìn tuyệt vời)
-
gain gain a vantage (giành được lợi thế)
-
provide provide a vantage (cung cấp một lợi thế)
Idioms
-
vantage point
quan điểm, góc nhìn; vị trí thuận lợi
"From my vantage point, I could see the whole parade."
(Từ vị trí của tôi, tôi có thể nhìn thấy toàn bộ cuộc diễu hành.)
-
to one's advantage
có lợi cho ai đó
"He used the information to his advantage."
(Anh ta đã sử dụng thông tin đó để có lợi cho mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vantage
nounmột vị trí hoặc địa điểm thuận lợi, cho phép có tầm nhìn tốt về một cái gì đó
"From this vantage point, we could see the fireworks clearly."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, from this vantage, the entire valley is visible. |
Ồ, từ vị trí thuận lợi này, toàn bộ thung lũng đều có thể nhìn thấy. |
| Phủ định | Alas, without a better vantage, we won't see the finish line. |
Than ôi, nếu không có một vị trí thuận lợi hơn, chúng ta sẽ không thấy vạch đích. |
| Nghi vấn | Hey, from that vantage, can you see the stage clearly? |
Này, từ vị trí thuận lợi đó, bạn có thể nhìn thấy sân khấu rõ ràng không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we had used our vantage point more effectively, we would have won the battle. |
Nếu chúng ta đã sử dụng lợi thế vị trí của mình hiệu quả hơn, chúng ta đã có thể thắng trận chiến. |
| Phủ định | If the enemy had not held such a strong vantage, we would not have suffered so many casualties. |
Nếu quân địch không giữ một vị trí thuận lợi như vậy, chúng ta đã không phải chịu nhiều thương vong đến vậy. |
| Nghi vấn | Would we have seen the approaching ships if we had maintained a better vantage? |
Chúng ta có thể đã thấy những con tàu đang đến gần nếu chúng ta duy trì một vị trí quan sát tốt hơn không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | From my vantage point, I can see the entire city. |
Từ vị trí thuận lợi của tôi, tôi có thể nhìn thấy toàn bộ thành phố. |
| Phủ định | Without a better vantage, we are not able to assess the damage properly. |
Nếu không có một vị trí quan sát tốt hơn, chúng ta không thể đánh giá thiệt hại một cách chính xác. |
| Nghi vấn | Does this vantage offer a clear view of the stage? |
Vị trí này có cho tầm nhìn rõ ràng về sân khấu không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had the vantage point of a seasoned investor to make better decisions. |
Tôi ước tôi có được lợi thế của một nhà đầu tư dày dặn kinh nghiệm để đưa ra những quyết định tốt hơn. |
| Phủ định | If only we hadn't lost our vantage point on the negotiations; we might have succeeded. |
Giá mà chúng ta không đánh mất lợi thế trong các cuộc đàm phán; có lẽ chúng ta đã thành công rồi. |
| Nghi vấn | If only they could see the situation from my vantage; would they understand then? |
Giá mà họ có thể nhìn thấy tình huống từ vị trí thuận lợi của tôi; liệu họ có hiểu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vantage".
