(Top Banner Ad)
vantage
C1
noun C1 Chung

vantage

UK: /ˈvɑːn.tɪdʒ/ • US: /ˈvæn.tɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

vị trí thuận lợi lợi thế góc nhìn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a place or position affording a good view of something

Vietnamese Meaning

một vị trí hoặc địa điểm thuận lợi, cho phép có tầm nhìn tốt về một cái gì đó

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "From this vantage point, we could see the fireworks clearly."

    "Từ vị trí thuận lợi này, chúng ta có thể nhìn thấy pháo hoa rõ ràng."

  • "The climber reached a vantage point from which he could survey the entire mountain range."

    "Người leo núi đã đạt đến một vị trí thuận lợi mà từ đó anh ta có thể quan sát toàn bộ dãy núi."

  • "From our vantage point, we could see the protesters marching down the street."

    "Từ vị trí của chúng tôi, chúng tôi có thể thấy những người biểu tình diễu hành xuống phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun advantage lợi thế
Adjective advantageous có lợi, thuận lợi
Adverb advantageously một cách có lợi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
avant-age
Old French
avantage
English
vantage

Nguồn Gốc của 'Vantage'

Từ 'vantage' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'avantage', có nghĩa là 'lợi thế'. Nó liên quan đến việc có một vị trí hoặc điều kiện thuận lợi hơn người khác. Hãy tưởng tượng một người lính đứng trên đỉnh đồi, có một 'vantage point' để quan sát toàn bộ chiến trường!

Usage Note

Từ 'vantage' thường được dùng để chỉ một vị trí trên cao hoặc một vị trí có lợi về mặt chiến lược, từ đó có thể quan sát hoặc kiểm soát một khu vực rộng lớn hơn. Nó nhấn mạnh đến lợi thế về tầm nhìn hoặc quan điểm mà vị trí đó mang lại. Đôi khi, nó cũng có thể mang nghĩa bóng, ám chỉ một lợi thế hoặc cơ hội tốt.

Prepositions

from of

'from' thường được sử dụng để chỉ nguồn gốc của tầm nhìn (ví dụ: 'From this vantage point, we can see the entire city'). 'of' thường được sử dụng để mô tả bản chất của lợi thế (ví dụ: 'The high ground gave them a vantage of the battlefield').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vantage
  • strategic strategic vantage point
    (vị trí chiến lược)
  • excellent excellent vantage ground
    (địa điểm có tầm nhìn tuyệt vời)
Verb + vantage
  • gain gain a vantage
    (giành được lợi thế)
  • provide provide a vantage
    (cung cấp một lợi thế)

Idioms

  • vantage point

    quan điểm, góc nhìn; vị trí thuận lợi

    "From my vantage point, I could see the whole parade."

    (Từ vị trí của tôi, tôi có thể nhìn thấy toàn bộ cuộc diễu hành.)

  • to one's advantage

    có lợi cho ai đó

    "He used the information to his advantage."

    (Anh ta đã sử dụng thông tin đó để có lợi cho mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vantage

noun
Lật mặt

một vị trí hoặc địa điểm thuận lợi, cho phép có tầm nhìn tốt về một cái gì đó

"From this vantage point, we could see the fireworks clearly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, from this vantage, the entire valley is visible.
Ồ, từ vị trí thuận lợi này, toàn bộ thung lũng đều có thể nhìn thấy.
Phủ định
Alas, without a better vantage, we won't see the finish line.
Than ôi, nếu không có một vị trí thuận lợi hơn, chúng ta sẽ không thấy vạch đích.
Nghi vấn
Hey, from that vantage, can you see the stage clearly?
Này, từ vị trí thuận lợi đó, bạn có thể nhìn thấy sân khấu rõ ràng không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had used our vantage point more effectively, we would have won the battle.
Nếu chúng ta đã sử dụng lợi thế vị trí của mình hiệu quả hơn, chúng ta đã có thể thắng trận chiến.
Phủ định
If the enemy had not held such a strong vantage, we would not have suffered so many casualties.
Nếu quân địch không giữ một vị trí thuận lợi như vậy, chúng ta đã không phải chịu nhiều thương vong đến vậy.
Nghi vấn
Would we have seen the approaching ships if we had maintained a better vantage?
Chúng ta có thể đã thấy những con tàu đang đến gần nếu chúng ta duy trì một vị trí quan sát tốt hơn không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
From my vantage point, I can see the entire city.
Từ vị trí thuận lợi của tôi, tôi có thể nhìn thấy toàn bộ thành phố.
Phủ định
Without a better vantage, we are not able to assess the damage properly.
Nếu không có một vị trí quan sát tốt hơn, chúng ta không thể đánh giá thiệt hại một cách chính xác.
Nghi vấn
Does this vantage offer a clear view of the stage?
Vị trí này có cho tầm nhìn rõ ràng về sân khấu không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had the vantage point of a seasoned investor to make better decisions.
Tôi ước tôi có được lợi thế của một nhà đầu tư dày dặn kinh nghiệm để đưa ra những quyết định tốt hơn.
Phủ định
If only we hadn't lost our vantage point on the negotiations; we might have succeeded.
Giá mà chúng ta không đánh mất lợi thế trong các cuộc đàm phán; có lẽ chúng ta đã thành công rồi.
Nghi vấn
If only they could see the situation from my vantage; would they understand then?
Giá mà họ có thể nhìn thấy tình huống từ vị trí thuận lợi của tôi; liệu họ có hiểu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vantage".

Tầm quan trọng của 'Perspective'

Trong văn hóa phương Tây, việc xem xét một vấn đề từ nhiều 'vantage points' (góc nhìn) khác nhau được coi là rất quan trọng để đưa ra quyết định sáng suốt và công bằng. Điều này thể hiện sự tôn trọng đối với sự đa dạng và phức tạp của thế giới.