vapor density
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The density of a vapor relative to that of hydrogen; numerically equal to one-half the molecular weight.
Vietnamese Meaning
Tỉ trọng hơi là tỷ lệ khối lượng phân tử của một chất khí (hoặc hơi) so với khối lượng phân tử của hydro (H2). Về mặt số học, nó bằng một nửa trọng lượng phân tử.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The vapor density of gasoline is greater than 1, meaning that gasoline vapors are heavier than air."
"Tỉ trọng hơi của xăng lớn hơn 1, nghĩa là hơi xăng nặng hơn không khí."
-
"Knowing the vapor density of a substance is crucial for assessing potential fire hazards."
"Biết được tỉ trọng hơi của một chất là rất quan trọng để đánh giá các nguy cơ cháy nổ tiềm ẩn."
-
"Vapor density is a key parameter in the design of ventilation systems for chemical plants."
"Tỷ trọng hơi là một tham số quan trọng trong thiết kế hệ thống thông gió cho các nhà máy hóa chất."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này được sử dụng trong hóa học và kỹ thuật hóa học để ước tính mức độ nguy hiểm của hơi dễ cháy hoặc độc hại khi chúng phát tán trong không khí. Một tỷ trọng hơi lớn hơn 1 cho thấy hơi nặng hơn không khí và có xu hướng tích tụ ở những khu vực thấp, làm tăng nguy cơ cháy nổ hoặc ngạt thở. Ngược lại, tỷ trọng hơi nhỏ hơn 1 cho thấy hơi nhẹ hơn không khí và có xu hướng bay lên và khuếch tán nhanh hơn.
Prepositions
* `vapor density of`: Dùng để chỉ tỉ trọng hơi của chất cụ thể. Ví dụ: 'The vapor density of methane is less than 1.'
* `vapor density relative to`: Dùng để so sánh tỉ trọng hơi của chất đó so với một chất khác (thường là không khí hoặc hydro). Ví dụ: 'Vapor density relative to air is an important safety factor.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
high vapor density (mật độ hơi cao)
-
low vapor density (mật độ hơi thấp)
-
relative vapor density (mật độ hơi tương đối)
-
determine vapor density (xác định mật độ hơi)
-
calculate vapor density (tính toán mật độ hơi)
-
measure vapor density (đo mật độ hơi)
Idioms
-
The vapor density is a key factor.
Mật độ hơi là một yếu tố quan trọng.
"Understanding the vapor density of a substance is crucial for safety."
(Hiểu rõ mật độ hơi của một chất là rất quan trọng để đảm bảo an toàn.)
-
Control of vapor density.
Kiểm soát mật độ hơi.
"Proper ventilation allows for the control of vapor density in the lab."
(Thông gió thích hợp cho phép kiểm soát mật độ hơi trong phòng thí nghiệm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vapor density
nounTỉ trọng hơi là tỷ lệ khối lượng phân tử của một chất khí (hoặc hơi) so với khối lượng phân tử của hydro (H2). Về mặt số học, nó bằng một nửa trọng lượng phân tử.
"The vapor density of gasoline is greater than 1, meaning that gasoline vapors are heavier than air."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vapor density".
