(Top Banner Ad)
vapor density
C1
noun C1 Hóa học, Vật lý

vapor density

UK: /ˈveɪpə ˈdɛnsɪti/ • US: /ˈveɪpər ˈdɛnsɪti/

Nghĩa tiếng Việt

tỉ trọng hơi mật độ hơi tỷ trọng của hơi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The density of a vapor relative to that of hydrogen; numerically equal to one-half the molecular weight.

Vietnamese Meaning

Tỉ trọng hơi là tỷ lệ khối lượng phân tử của một chất khí (hoặc hơi) so với khối lượng phân tử của hydro (H2). Về mặt số học, nó bằng một nửa trọng lượng phân tử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The vapor density of gasoline is greater than 1, meaning that gasoline vapors are heavier than air."

    "Tỉ trọng hơi của xăng lớn hơn 1, nghĩa là hơi xăng nặng hơn không khí."

  • "Knowing the vapor density of a substance is crucial for assessing potential fire hazards."

    "Biết được tỉ trọng hơi của một chất là rất quan trọng để đánh giá các nguy cơ cháy nổ tiềm ẩn."

  • "Vapor density is a key parameter in the design of ventilation systems for chemical plants."

    "Tỷ trọng hơi là một tham số quan trọng trong thiết kế hệ thống thông gió cho các nhà máy hóa chất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vapor hơi nước, hơi
Verb vaporize bốc hơi, làm bay hơi
Adjective dense dày đặc
Noun density mật độ

Synonyms

relative density of vapor (tỉ trọng tương đối của hơi)

Related Words

Subject Area

Hóa học, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vapor
Latin
densus
English
vapor density

Nguồn gốc của 'vapor'

Từ 'vapor' bắt nguồn từ tiếng Latin 'vapor', có nghĩa là 'hơi, sương mù'. Nó gợi nhớ đến những làn hơi mỏng manh bốc lên từ mặt đất hoặc từ nước nóng. Ngày xưa, người ta quan sát hiện tượng này và đặt tên cho nó, từ đó hình thành nên từ 'vapor' mà chúng ta biết ngày nay.

Nguồn gốc của 'density'

Từ 'density' xuất phát từ tiếng Latin 'densus', nghĩa là 'dày đặc'. Nó liên quan đến việc vật chất được nén chặt như thế nào trong một không gian nhất định. Khái niệm này đã được người xưa sử dụng để mô tả sự khác biệt giữa các vật chất khác nhau, từ đó phát triển thành từ 'density' trong khoa học.

Usage Note

Thuật ngữ này được sử dụng trong hóa học và kỹ thuật hóa học để ước tính mức độ nguy hiểm của hơi dễ cháy hoặc độc hại khi chúng phát tán trong không khí. Một tỷ trọng hơi lớn hơn 1 cho thấy hơi nặng hơn không khí và có xu hướng tích tụ ở những khu vực thấp, làm tăng nguy cơ cháy nổ hoặc ngạt thở. Ngược lại, tỷ trọng hơi nhỏ hơn 1 cho thấy hơi nhẹ hơn không khí và có xu hướng bay lên và khuếch tán nhanh hơn.

Prepositions

of relative to

* `vapor density of`: Dùng để chỉ tỉ trọng hơi của chất cụ thể. Ví dụ: 'The vapor density of methane is less than 1.'
* `vapor density relative to`: Dùng để so sánh tỉ trọng hơi của chất đó so với một chất khác (thường là không khí hoặc hydro). Ví dụ: 'Vapor density relative to air is an important safety factor.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vapor density
  • high vapor density
    (mật độ hơi cao)
  • low vapor density
    (mật độ hơi thấp)
  • relative vapor density
    (mật độ hơi tương đối)
Verb + vapor density
  • determine vapor density
    (xác định mật độ hơi)
  • calculate vapor density
    (tính toán mật độ hơi)
  • measure vapor density
    (đo mật độ hơi)

Idioms

  • The vapor density is a key factor.

    Mật độ hơi là một yếu tố quan trọng.

    "Understanding the vapor density of a substance is crucial for safety."

    (Hiểu rõ mật độ hơi của một chất là rất quan trọng để đảm bảo an toàn.)

  • Control of vapor density.

    Kiểm soát mật độ hơi.

    "Proper ventilation allows for the control of vapor density in the lab."

    (Thông gió thích hợp cho phép kiểm soát mật độ hơi trong phòng thí nghiệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vapor density

noun
Lật mặt

Tỉ trọng hơi là tỷ lệ khối lượng phân tử của một chất khí (hoặc hơi) so với khối lượng phân tử của hydro (H2). Về mặt số học, nó bằng một nửa trọng lượng phân tử.

"The vapor density of gasoline is greater than 1, meaning that gasoline vapors are heavier than air."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vapor density".

Ứng dụng trong An toàn Công nghiệp

Trong nhiều ngành công nghiệp, việc hiểu và kiểm soát mật độ hơi là rất quan trọng để đảm bảo an toàn. Ví dụ, nếu mật độ hơi của một chất dễ cháy cao hơn không khí, nó có thể tích tụ ở những nơi thấp và gây nguy cơ cháy nổ lớn. Vì vậy, các biện pháp an toàn như thông gió phải được thực hiện để giảm thiểu rủi ro.

Ứng dụng trong Hóa học

Trong hóa học, mật độ hơi được sử dụng để xác định khối lượng mol của một chất. Bằng cách đo mật độ hơi của một chất ở điều kiện nhất định, các nhà khoa học có thể tính toán khối lượng mol của chất đó, một thông tin quan trọng cho nhiều ứng dụng khác nhau.