(Top Banner Ad)
variable focal length lens
C1
noun C1 Optics, Photography, Engineering

variable focal length lens

UK: /ˈveəriəbl ˈfəʊkəl lɛŋθ lɛnz/ • US: /ˈveriəbəl ˈfoʊkəl lɛŋθ lɛnz/

Nghĩa tiếng Việt

ống kính có tiêu cự thay đổi ống kính zoom thấu kính có độ dài tiêu cự thay đổi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An optical lens whose focal length can be adjusted during operation, allowing the user to zoom in and out.

Vietnamese Meaning

Một thấu kính quang học mà độ dài tiêu cự có thể được điều chỉnh trong quá trình hoạt động, cho phép người dùng phóng to và thu nhỏ hình ảnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A variable focal length lens is essential for wildlife photography."

    "Một ống kính có độ dài tiêu cự thay đổi là điều cần thiết cho chụp ảnh động vật hoang dã."

  • "The photographer used a variable focal length lens to capture both wide-angle landscapes and close-up details."

    "Nhiếp ảnh gia đã sử dụng ống kính có độ dài tiêu cự thay đổi để chụp cả phong cảnh góc rộng và các chi tiết cận cảnh."

  • "This variable focal length lens is compatible with several camera bodies."

    "Ống kính có độ dài tiêu cự thay đổi này tương thích với một số thân máy ảnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun variable biến số, yếu tố có thể thay đổi
Adjective focal thuộc về tiêu điểm, trọng tâm
Noun focus tiêu điểm, sự tập trung
Noun length chiều dài, độ dài
Noun lens thấu kính, ống kính

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Optics, Photography, Engineering

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
variabilis
Latin
focus
Latin
lēns
English
variable focal length lens

Sự ra đời của ống kính có tiêu cự thay đổi

Ống kính có tiêu cự thay đổi là một phát minh quan trọng trong nhiếp ảnh và quang học, cho phép người dùng điều chỉnh tiêu cự mà không cần thay ống kính khác. Điều này bắt nguồn từ nhu cầu linh hoạt và tiện lợi trong việc chụp ảnh ở nhiều khoảng cách khác nhau. Các nhà khoa học và kỹ sư đã làm việc không ngừng để tạo ra công nghệ này, mở ra những khả năng sáng tạo mới cho các nhiếp ảnh gia và nhà quay phim.

Usage Note

This term is commonly used in photography and videography. It distinguishes lenses with adjustable focal lengths from fixed focal length (prime) lenses. The 'variable' aspect highlights the flexibility in image composition.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + ống kính có tiêu cự thay đổi
  • Advanced variable focal length lens
    (ống kính có tiêu cự thay đổi tiên tiến)
  • High-quality variable focal length lens
    (ống kính có tiêu cự thay đổi chất lượng cao)
Động từ + ống kính có tiêu cự thay đổi
  • Use a variable focal length lens
    (sử dụng một ống kính có tiêu cự thay đổi)
  • Adjust a variable focal length lens
    (điều chỉnh một ống kính có tiêu cự thay đổi)
  • Design a variable focal length lens
    (thiết kế một ống kính có tiêu cự thay đổi)
Danh từ + ống kính có tiêu cự thay đổi
  • Benefits of variable focal length lens
    (lợi ích của ống kính có tiêu cự thay đổi)
  • Types of variable focal length lens
    (các loại ống kính có tiêu cự thay đổi)

Idioms

  • See the world through a variable focal length lens

    Nhìn thế giới qua lăng kính của sự thay đổi và thích ứng.

    "Photographers who see the world through a variable focal length lens capture more moments."

    (Các nhiếp ảnh gia nhìn thế giới qua lăng kính của sự thay đổi và thích ứng sẽ chụp được nhiều khoảnh khắc hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

variable focal length lens

noun
Lật mặt

Một thấu kính quang học mà độ dài tiêu cự có thể được điều chỉnh trong quá trình hoạt động, cho phép người dùng phóng to và thu nhỏ hình ảnh.

"A variable focal length lens is essential for wildlife photography."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The photographer had already used a variable focal length lens before the event even started.
Nhiếp ảnh gia đã sử dụng ống kính có tiêu cự thay đổi trước khi sự kiện bắt đầu.
Phủ định
The director had not realized how useful a variable focal length lens could be until they saw the footage.
Đạo diễn đã không nhận ra ống kính có tiêu cự thay đổi hữu ích như thế nào cho đến khi họ xem đoạn phim.
Nghi vấn
Had the camera company developed a reliable variable focal length lens before it released its new model?
Công ty máy ảnh đã phát triển một ống kính có tiêu cự thay đổi đáng tin cậy trước khi phát hành mẫu máy ảnh mới của mình chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "variable focal length lens".

Sự phát triển của công nghệ ống kính

Công nghệ ống kính có tiêu cự thay đổi đã thay đổi cách chúng ta chụp ảnh và quay phim. Nó đã trở thành một phần không thể thiếu của các thiết bị như máy ảnh DSLR, máy ảnh không gương lật, và thậm chí cả điện thoại thông minh, mang lại sự linh hoạt và tiện lợi cho người dùng.