(Top Banner Ad)
image stabilization
B2
Noun B2 Photography, Videography, Technology

image stabilization

UK: /ˈɪmɪdʒ steɪbəlɪˈzeɪʃən/ • US: /ˈɪmɪdʒ steɪbəlɪˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

chống rung hình ảnh ổn định hình ảnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A process or technology used to reduce blurring associated with the motion of a camera or other imaging device during exposure.

Vietnamese Meaning

Một quy trình hoặc công nghệ được sử dụng để giảm hiện tượng mờ do chuyển động của máy ảnh hoặc thiết bị hình ảnh khác trong quá trình phơi sáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This camera boasts excellent image stabilization, even when shooting handheld video."

    "Máy ảnh này có tính năng ổn định hình ảnh tuyệt vời, ngay cả khi quay video cầm tay."

  • "The new smartphone uses advanced image stabilization to capture sharper photos and videos."

    "Điện thoại thông minh mới sử dụng công nghệ ổn định hình ảnh tiên tiến để chụp ảnh và quay video sắc nét hơn."

  • "Image stabilization is essential for astrophotography to compensate for the Earth's rotation."

    "Ổn định hình ảnh là điều cần thiết cho chụp ảnh thiên văn để bù cho sự quay của Trái Đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
N image hình ảnh, hình tượng
V imagine tưởng tượng, hình dung
N imagination sự tưởng tượng, trí tưởng tượng
V stabilize ổn định hóa, làm vững chắc
N stability sự ổn định, tính vững chắc
Adj stable ổn định, vững vàng
N stabilizer thiết bị ổn định, chất ổn định
Adj unstable không ổn định, bấp bênh

Synonyms

vibration reduction (giảm rung)

Related Words

optical image stabilization (OIS) (ổn định hình ảnh quang học (OIS))electronic image stabilization (EIS) (ổn định hình ảnh điện tử (EIS))sensor-shift stabilization (ổn định dịch chuyển cảm biến)

Subject Area

Photography, Videography, Technology

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
imago
Old French
image
Latin
stabilis
English (Compound)
image stabilization

Nguồn gốc của 'Ổn định Hình ảnh'

Cụm từ 'image stabilization' là một thuật ngữ kỹ thuật hiện đại. 'Image' (hình ảnh) bắt nguồn từ tiếng Latin 'imago' có nghĩa là 'sự sao chép, hình ảnh'. 'Stabilization' (sự ổn định hóa) xuất phát từ tiếng Latin 'stabilis' nghĩa là 'vững chắc, kiên cố'. Khi công nghệ giúp giảm rung lắc trong nhiếp ảnh và quay phim phát triển vào cuối thế kỷ 20, hai từ này đã được kết hợp để mô tả chức năng mới mẻ này, giúp tạo ra những hình ảnh và video rõ nét hơn.

Usage Note

Image stabilization is crucial in low-light conditions or when using long focal length lenses, where even slight movements can cause blurry images. It can be achieved through optical means (lens-based or sensor-based) or digital means (software-based). The optical methods are generally superior in preserving image quality.

Prepositions

in for

"in image stabilization systems" refers to where the stabilization is located. "for image stabilization" describes the purpose of the technology.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + image stabilization
  • optical optical image stabilization
    (ổn định hình ảnh quang học)
  • digital digital image stabilization
    (ổn định hình ảnh kỹ thuật số)
  • electronic electronic image stabilization
    (ổn định hình ảnh điện tử)
  • advanced advanced image stabilization
    (hệ thống ổn định hình ảnh tiên tiến)
  • built-in built-in image stabilization
    (ổn định hình ảnh tích hợp sẵn)
  • effective effective image stabilization
    (ổn định hình ảnh hiệu quả)
Verb + image stabilization
  • provide provide image stabilization
    (cung cấp tính năng ổn định hình ảnh)
  • feature feature image stabilization
    (trang bị tính năng ổn định hình ảnh)
  • improve improve image stabilization
    (cải thiện khả năng ổn định hình ảnh)
  • offer offer image stabilization
    (mang lại sự ổn định hình ảnh)
  • enable enable image stabilization
    (cho phép ổn định hình ảnh)
Noun + of + image stabilization
  • system system of image stabilization
    (hệ thống ổn định hình ảnh)
  • technology technology of image stabilization
    (công nghệ ổn định hình ảnh)
  • benefit benefit of image stabilization
    (lợi ích của ổn định hình ảnh)

Idioms

  • Optical Image Stabilization (OIS)

    Công nghệ ổn định hình ảnh quang học, sử dụng các thành phần vật lý (thường là ống kính hoặc cảm biến di chuyển) để bù trừ rung lắc, giúp ảnh và video sắc nét hơn.

    "Many high-end smartphones use optical image stabilization for sharper photos in low light."

    (Nhiều điện thoại thông minh cao cấp sử dụng ổn định hình ảnh quang học để có những bức ảnh sắc nét hơn trong điều kiện thiếu sáng.)

  • Electronic Image Stabilization (EIS)

    Công nghệ ổn định hình ảnh điện tử, sử dụng phần mềm để phân tích và điều chỉnh hình ảnh số nhằm giảm rung lắc, đặc biệt phổ biến trong quay video.

    "Action cameras often rely on electronic image stabilization to smooth out jerky footage."

    (Camera hành trình thường dựa vào ổn định hình ảnh điện tử để làm mượt các cảnh quay rung giật.)

  • Sensor-shift Image Stabilization

    Công nghệ ổn định hình ảnh dịch chuyển cảm biến, nơi cảm biến máy ảnh tự di chuyển để bù trừ rung lắc, thường được tích hợp trong thân máy ảnh.

    "Modern mirrorless cameras frequently feature sensor-shift image stabilization."

    (Các máy ảnh mirrorless hiện đại thường có tính năng ổn định hình ảnh dịch chuyển cảm biến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

image stabilization

Noun
Lật mặt

Một quy trình hoặc công nghệ được sử dụng để giảm hiện tượng mờ do chuyển động của máy ảnh hoặc thiết bị hình ảnh khác trong quá trình phơi sáng.

"This camera boasts excellent image stabilization, even when shooting handheld video."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "image stabilization".

Democrat hóa Nhiếp ảnh và Quay phim Chất lượng cao

Công nghệ ổn định hình ảnh đã đóng góp đáng kể vào việc dân chủ hóa nhiếp ảnh và quay phim chất lượng cao. Nhờ có nó, những người nghiệp dư và người dùng phổ thông có thể chụp và quay những bức ảnh/video sắc nét, chuyên nghiệp hơn mà không cần thiết bị quá đắt đỏ hay kỹ năng chuyên môn cao. Điều này đã thay đổi cách mọi người ghi lại và chia sẻ khoảnh khắc cuộc sống.

Thúc đẩy Văn hóa Nội dung Di động

Với sự phát triển bùng nổ của điện thoại thông minh và mạng xã hội, ổn định hình ảnh đóng vai trò then chốt. Nó cho phép người dùng dễ dàng tạo ra nội dung video và ảnh chất lượng cao để chia sẻ trực tuyến trên các nền tảng như Facebook, TikTok hay YouTube, góp phần định hình văn hóa truyền thông xã hội hiện đại và xu hướng sáng tạo nội dung từ thiết bị di động.