(Top Banner Ad)
fixed focal length lens
B2
noun phrase B2 Photography/Optics (Nhiếp ảnh/Quang học)

fixed focal length lens

UK: /fɪkst ˈfəʊkəl lɛŋθ lɛnz/ • US: /fɪkst ˈfoʊkəl lɛŋθ lɛnz/

Nghĩa tiếng Việt

ống kính tiêu cự cố định ống kính prime
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lens with a focal length that cannot be changed; also known as a prime lens.

Vietnamese Meaning

Ống kính có tiêu cự cố định, không thể thay đổi được; còn được gọi là ống kính prime.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many photographers prefer a fixed focal length lens for its sharpness and wider aperture."

    "Nhiều nhiếp ảnh gia thích ống kính tiêu cự cố định vì độ sắc nét và khẩu độ lớn hơn của nó."

  • "Using a fixed focal length lens forces you to be more creative with your composition."

    "Việc sử dụng ống kính tiêu cự cố định buộc bạn phải sáng tạo hơn với bố cục của mình."

  • "The 50mm fixed focal length lens is a popular choice for portrait photography."

    "Ống kính tiêu cự cố định 50mm là một lựa chọn phổ biến cho chụp ảnh chân dung."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fix cố định, sửa chữa
Noun fix sự cố định, sự sửa chữa
Noun focus tiêu điểm, sự tập trung
Verb focus lấy nét, tập trung
Adjective focal thuộc tiêu điểm, trọng tâm
Noun length chiều dài, độ dài, tiêu cự
Verb lengthen kéo dài, làm dài ra
Noun lens ống kính, thấu kính

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Photography/Optics (Nhiếp ảnh/Quang học)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
figere
Old English
fixen
Latin
focus
New Latin
focalis
Old English
lang
Old English
lengðu
Latin
lens
Modern English
fixed focal length lens

Nguồn gốc tên gọi 'fixed focal length lens'

Cụm từ 'fixed focal length lens' là một thuật ngữ kỹ thuật hiện đại, xuất hiện cùng với sự phát triển của nhiếp ảnh và quang học. Nó được ghép từ các từ có nguồn gốc lâu đời: 'fixed' (cố định) từ tiếng Latin 'figere'; 'focal' (thuộc tiêu điểm) từ tiếng Latin 'focus'; 'length' (chiều dài) từ tiếng Anh cổ 'lengðu'; và 'lens' (thấu kính) từ tiếng Latin 'lens' (có nghĩa là hạt đậu lăng, do hình dạng thấu kính ban đầu giống hạt đậu). Khi kết hợp lại, chúng tạo nên một mô tả chính xác về loại ống kính có tiêu cự không thay đổi được.

Usage Note

Ống kính tiêu cự cố định thường có chất lượng quang học cao hơn và khẩu độ lớn hơn so với ống kính zoom, vì thiết kế quang học của chúng đơn giản hơn. Chúng được ưa chuộng vì độ sắc nét, khả năng thu sáng tốt và thường có kích thước nhỏ gọn hơn. So với ống kính zoom (variable focal length lens), ống kính fixed focal length lens cho chất lượng ảnh cao hơn nhưng kém linh hoạt hơn về bố cục.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fixed focal length lens
  • wide-angle wide-angle fixed focal length lens
    (ống kính tiêu cự cố định góc rộng)
  • telephoto telephoto fixed focal length lens
    (ống kính tiêu cự cố định tele (tiêu cự dài))
  • prime prime fixed focal length lens
    (ống kính tiêu cự cố định (thường ám chỉ chất lượng cao))
  • fast fast fixed focal length lens
    (ống kính tiêu cự cố định có khẩu độ lớn/nhanh)
Verb + fixed focal length lens
  • use use a fixed focal length lens
    (sử dụng ống kính tiêu cự cố định)
  • shoot with shoot with a fixed focal length lens
    (chụp bằng ống kính tiêu cự cố định)
  • attach attach a fixed focal length lens
    (gắn ống kính tiêu cự cố định)
  • master master a fixed focal length lens
    (làm chủ/thành thạo ống kính tiêu cự cố định)
Noun + fixed focal length lens
  • camera camera with a fixed focal length lens
    (máy ảnh có ống kính tiêu cự cố định)
  • advantages advantages of a fixed focal length lens
    (những ưu điểm của ống kính tiêu cự cố định)
  • disadvantages disadvantages of a fixed focal length lens
    (những nhược điểm của ống kính tiêu cự cố định)

Idioms

  • To shoot with a fixed focal length lens

    Chụp ảnh bằng ống kính có tiêu cự cố định (không thể thay đổi độ zoom), thường để rèn luyện kỹ năng và đạt chất lượng hình ảnh cao hơn.

    "Many professional photographers prefer to shoot with a fixed focal length lens for its superior image quality and artistic discipline."

    (Nhiều nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp thích chụp bằng ống kính tiêu cự cố định vì chất lượng hình ảnh vượt trội và sự rèn luyện nghệ thuật mà nó mang lại.)

  • To zoom with your feet

    Di chuyển tới gần hoặc ra xa chủ thể để điều chỉnh bố cục khung hình, thay vì dùng chức năng zoom trên ống kính (vì ống kính tiêu cự cố định không có zoom).

    "When using a fixed focal length lens, you have to learn to 'zoom with your feet' to get the perfect shot."

    (Khi sử dụng ống kính tiêu cự cố định, bạn phải học cách 'zoom bằng đôi chân' để có được bức ảnh hoàn hảo.)

  • The fixed focal length lens challenge

    Một thử thách nhiếp ảnh tự đặt ra, trong đó người chụp chỉ sử dụng ống kính tiêu cự cố định trong một khoảng thời gian nhất định để rèn luyện tư duy bố cục, kỹ năng di chuyển và sáng tạo.

    "Taking on the fixed focal length lens challenge can significantly improve your photographic skills and perspective."

    (Tham gia thử thách ống kính tiêu cự cố định có thể cải thiện đáng kể kỹ năng chụp ảnh và góc nhìn của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fixed focal length lens

noun phrase
Lật mặt

Ống kính có tiêu cự cố định, không thể thay đổi được; còn được gọi là ống kính prime.

"Many photographers prefer a fixed focal length lens for its sharpness and wider aperture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Photography enthusiasts often choose their lenses carefully: a fixed focal length lens offers superior image quality in certain situations.
Những người đam mê nhiếp ảnh thường chọn ống kính của họ một cách cẩn thận: một ống kính có tiêu cự cố định mang lại chất lượng hình ảnh vượt trội trong một số tình huống nhất định.
Phủ định
The photographer didn't choose a zoom lens: he preferred the sharpness of a fixed lens.
Nhiếp ảnh gia đã không chọn một ống kính zoom: anh ấy thích độ sắc nét của một ống kính cố định hơn.
Nghi vấn
Is a fixed focal length lens always the best option: or are there situations where a zoom lens is more practical?
Ống kính có tiêu cự cố định có phải luôn là lựa chọn tốt nhất không: hay có những tình huống mà ống kính zoom thiết thực hơn?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fixed lens was damaged during the accident.
Ống kính tiêu cự cố định đã bị hư hỏng trong vụ tai nạn.
Phủ định
This fixed focal length lens will not be used for the project.
Ống kính tiêu cự cố định này sẽ không được sử dụng cho dự án.
Nghi vấn
Can the lens be repaired, or is it beyond saving?
Ống kính có thể được sửa chữa không, hay là không thể cứu vãn?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The photographer will be using a fixed lens for the entire project.
Nhiếp ảnh gia sẽ sử dụng một ống kính cố định tiêu cự cho toàn bộ dự án.
Phủ định
The filmmaker won't be relying on fixed focal length lenses; they need the flexibility of zoom.
Nhà làm phim sẽ không dựa vào ống kính tiêu cự cố định; họ cần sự linh hoạt của zoom.
Nghi vấn
Will the camera be equipped with a fixed lens during the shoot?
Liệu máy ảnh có được trang bị ống kính cố định trong quá trình quay phim không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fixed focal length lens".

Rèn luyện tư duy nhiếp ảnh và sự sáng tạo

Trong cộng đồng nhiếp ảnh, việc sử dụng ống kính tiêu cự cố định (thường được gọi là 'prime lens') thường được xem là một phương pháp tuyệt vời để rèn luyện kỹ năng và tư duy sáng tạo. Thay vì dựa vào khả năng zoom, nhiếp ảnh gia phải di chuyển, tìm kiếm góc độ và bố cục một cách chủ động hơn. Điều này khuyến khích người chụp suy nghĩ kỹ hơn về khung hình, ánh sáng và đối tượng, từ đó phát triển khả năng nhìn và cảm nhận hình ảnh độc đáo, tạo ra những tác phẩm có phong cách cá nhân rõ rệt.

Đơn giản hóa và tính di động

Ống kính tiêu cự cố định thường nhỏ gọn, nhẹ hơn và có thiết kế đơn giản hơn so với ống kính zoom, khiến chúng trở thành lựa chọn phổ biến cho các nhiếp ảnh gia đường phố, du lịch hoặc những người muốn giữ thiết bị của mình thật tối giản. Sự đơn giản này giúp người chụp tập trung hơn vào khoảnh khắc và đối tượng thay vì các thiết lập phức tạp, đồng thời dễ dàng mang theo bên mình mọi lúc mọi nơi, tăng khả năng nắm bắt những khoảnh khắc đời thường một cách tự nhiên.