(Top Banner Ad)
varied experience
B2
Tính từ B2 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

varied experience

UK: /ˈveəriːd ɪkˈspɪəriəns/ • US: /ˈveriːd ɪkˈspɪriəns/

Nghĩa tiếng Việt

kinh nghiệm phong phú kinh nghiệm đa dạng kinh nghiệm nhiều mặt kinh nghiệm dày dặn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Consisting of different kinds; diverse.

Vietnamese Meaning

Bao gồm nhiều loại khác nhau; đa dạng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has a varied experience in marketing, sales, and customer service."

    "Cô ấy có kinh nghiệm đa dạng trong lĩnh vực marketing, bán hàng và dịch vụ khách hàng."

  • "The candidate's varied experience made him a strong contender for the job."

    "Kinh nghiệm đa dạng của ứng viên khiến anh ấy trở thành một đối thủ mạnh cho công việc."

  • "We are looking for someone with varied experience in the software industry."

    "Chúng tôi đang tìm kiếm một người có kinh nghiệm đa dạng trong ngành công nghiệp phần mềm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb vary thay đổi, biến đổi
Noun variety sự đa dạng, nhiều loại
Adverb variously một cách đa dạng

Synonyms

diverse experience (kinh nghiệm đa dạng)wide-ranging experience (kinh nghiệm rộng rãi)multifaceted experience (kinh nghiệm đa diện)

Antonyms

limited experience (kinh nghiệm hạn chế)narrow experience (kinh nghiệm hẹp)specialized experience (kinh nghiệm chuyên biệt)

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
varius
English
vary
English
varied

Nguồn gốc của 'Varied'

Từ 'varied' xuất phát từ tiếng Latinh 'varius', có nghĩa là 'đa dạng' hoặc 'khác nhau'. Nó du nhập vào tiếng Anh qua động từ 'vary', và sau đó trở thành tính từ 'varied', mang ý nghĩa là có nhiều loại hoặc hình thức khác nhau. Điều này phản ánh sự phong phú và sự thay đổi trong cuộc sống và kinh nghiệm.

Usage Note

Khi đi cùng với 'experience', 'varied' nhấn mạnh rằng kinh nghiệm của người đó không đơn điệu, mà bao gồm nhiều lĩnh vực, tình huống, hoặc loại công việc khác nhau. Điều này ngụ ý rằng người đó có khả năng thích ứng và giải quyết vấn đề tốt hơn so với người chỉ có kinh nghiệm trong một lĩnh vực hẹp.
Trong cụm "varied experience", "experience" ám chỉ đến những kỹ năng, kiến thức và sự hiểu biết thu được từ những công việc, hoạt động hoặc sự kiện khác nhau. Sự đa dạng trong kinh nghiệm này là một điểm mạnh, cho thấy khả năng học hỏi và thích nghi cao.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + varied experience
  • extensive extensive varied experience
    (kinh nghiệm đa dạng và sâu rộng)
  • broad broad varied experience
    (kinh nghiệm đa dạng và rộng lớn)
  • considerable considerable varied experience
    (kinh nghiệm đa dạng đáng kể)
Verb + varied experience
  • gain gain varied experience
    (có được kinh nghiệm đa dạng)
  • acquire acquire varied experience
    (thu được kinh nghiệm đa dạng)
  • offer offer varied experience
    (cung cấp kinh nghiệm đa dạng)

Idioms

  • Life is what you make it.

    Cuộc sống là do bạn tạo ra.

    "With a varied experience, you can make your life amazing. Life is what you make it."

    (Với kinh nghiệm đa dạng, bạn có thể làm cho cuộc sống của bạn tuyệt vời. Cuộc sống là do bạn tạo ra.)

  • Been there, done that.

    Tôi đã trải qua rồi.

    "He boasts about his adventures, but I've been there, done that, and got the t-shirt – I have varied experience."

    (Anh ta khoe khoang về những cuộc phiêu lưu của mình, nhưng tôi đã trải qua rồi – tôi có kinh nghiệm đa dạng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

varied experience

Tính từ
Lật mặt

Bao gồm nhiều loại khác nhau; đa dạng.

"She has a varied experience in marketing, sales, and customer service."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "varied experience".

Tầm quan trọng của kinh nghiệm đa dạng trong xã hội phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, kinh nghiệm đa dạng được đánh giá cao vì nó cho thấy khả năng thích ứng, sáng tạo và giải quyết vấn đề. Người có kinh nghiệm đa dạng thường được xem là có tư duy mở và có khả năng làm việc hiệu quả trong nhiều môi trường khác nhau. Điều này đặc biệt quan trọng trong thị trường lao động toàn cầu ngày nay.