(Top Banner Ad)
diverse experience
B2
Tính từ B2 Chung (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

diverse experience

UK: /daɪˈvɜːs ɪkˈspɪəriəns/ • US: /daɪˈvɜːrs ɪkˈspɪriəns/

Nghĩa tiếng Việt

kinh nghiệm đa dạng kinh nghiệm phong phú kinh nghiệm nhiều mặt kinh nghiệm trên nhiều lĩnh vực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Differing from one another; of different kinds.

Vietnamese Meaning

Đa dạng, phong phú; gồm nhiều loại khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has diverse experience in marketing, sales, and customer service."

    "Cô ấy có kinh nghiệm đa dạng trong lĩnh vực marketing, bán hàng và dịch vụ khách hàng."

  • "We are looking for candidates with diverse experience in project management."

    "Chúng tôi đang tìm kiếm ứng viên có kinh nghiệm đa dạng trong quản lý dự án."

  • "Her diverse experience made her the perfect candidate for the job."

    "Kinh nghiệm đa dạng của cô ấy đã khiến cô ấy trở thành ứng viên hoàn hảo cho công việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun diversity sự đa dạng
Verb diversify đa dạng hóa
Adverb diversely một cách đa dạng
Verb experience trải nghiệm, kinh qua
Adjective experienced có kinh nghiệm
Adjective inexperienced thiếu kinh nghiệm
Noun experiment thí nghiệm

Synonyms

varied experience (kinh nghiệm phong phú)wide-ranging experience (kinh nghiệm rộng rãi)extensive experience (kinh nghiệm sâu rộng)

Antonyms

limited experience (kinh nghiệm hạn chế)narrow experience (kinh nghiệm hẹp)

Related Words

multicultural experience (kinh nghiệm đa văn hóa)international experience (kinh nghiệm quốc tế)

Subject Area

Chung (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
diversus
Old French
divers
Middle English
diverse
Latin
experientia
Old French
experience
Middle English
experience

Nguồn gốc của 'Diverse'

Từ 'diverse' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'diversus', có nghĩa là 'quay theo những hướng khác nhau' hoặc 'khác biệt'. Nó đi vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ 'divers', mang theo ý nghĩa của sự đa dạng và khác biệt. Khi bạn có 'kinh nghiệm đa dạng', nghĩa là kinh nghiệm của bạn đã 'quay theo nhiều hướng' khác nhau, không giới hạn ở một lĩnh vực hay loại hình.

Nguồn gốc của 'Experience'

Từ 'experience' cũng đến từ tiếng Latin 'experientia', nghĩa là 'sự thử nghiệm', 'sự chứng minh' hoặc 'kiến thức có được qua thực hành'. Nó đến tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'experience'. Vì vậy, 'experience' bản chất là những gì chúng ta học được, cảm nhận được qua quá trình 'thử' và 'làm'. Khi kết hợp với 'diverse', nó mô tả việc có được kiến thức từ nhiều lần thử nghiệm và làm việc khác nhau.

Sự kết hợp hoàn hảo

Khi 'diverse' và 'experience' kết hợp thành 'diverse experience', chúng ta có một cụm từ mô tả tập hợp các kiến thức, kỹ năng và hiểu biết có được từ nhiều tình huống, lĩnh vực, nền văn hóa hoặc vai trò khác nhau. Nó nhấn mạnh sự rộng lớn và phong phú trong hành trình học hỏi và phát triển của một người.

Usage Note

Từ 'diverse' nhấn mạnh sự khác biệt và phong phú giữa các thành phần. Trong cụm 'diverse experience', nó mô tả kinh nghiệm thu được từ nhiều lĩnh vực, hoạt động hoặc môi trường khác nhau, mang lại một cái nhìn toàn diện và khả năng thích ứng cao. Khác với 'varied', 'diverse' chú trọng vào sự khác biệt bản chất hơn là chỉ số lượng nhiều.
Từ 'experience' trong cụm này chỉ tổng hợp những kiến thức, kỹ năng, và hiểu biết có được thông qua quá trình thực hành, làm việc, hoặc tham gia vào các hoạt động khác nhau. Nó không chỉ đơn thuần là kiến thức lý thuyết mà còn bao gồm cả những bài học rút ra từ thực tế. Trong cụm 'diverse experience', 'experience' được bổ nghĩa bởi 'diverse', làm tăng thêm giá trị và tính cạnh tranh.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + diverse experience
  • gain gain diverse experience
    (có được kinh nghiệm đa dạng)
  • acquire acquire diverse experience
    (thu thập kinh nghiệm đa dạng)
  • have have diverse experience
    (có kinh nghiệm đa dạng)
  • bring bring diverse experience
    (mang đến kinh nghiệm đa dạng)
  • seek out seek out diverse experience
    (tìm kiếm kinh nghiệm đa dạng)
  • value value diverse experience
    (đề cao kinh nghiệm đa dạng)
Adjective + diverse experience
  • rich rich diverse experience
    (kinh nghiệm đa dạng phong phú)
  • broad broad diverse experience
    (kinh nghiệm đa dạng rộng lớn)
  • valuable valuable diverse experience
    (kinh nghiệm đa dạng quý giá)
Prepositional Phrase + diverse experience
  • with with diverse experience
    (với kinh nghiệm đa dạng)

Idioms

  • A wealth of diverse experience

    một kho tàng kinh nghiệm đa dạng, rất nhiều kinh nghiệm phong phú

    "She brings a wealth of diverse experience to the team, having worked in various industries."

    (Cô ấy mang đến cho nhóm một kho tàng kinh nghiệm đa dạng, vì đã làm việc trong nhiều ngành khác nhau.)

  • Draw on diverse experience

    tận dụng/dựa vào kinh nghiệm đa dạng

    "To solve complex problems, it's crucial to draw on diverse experience from different team members."

    (Để giải quyết các vấn đề phức tạp, điều quan trọng là phải tận dụng kinh nghiệm đa dạng từ các thành viên khác nhau trong nhóm.)

  • Bring diverse experience to the table

    đóng góp/mang kinh nghiệm đa dạng vào một cuộc thảo luận/dự án

    "Each consultant was chosen to bring diverse experience to the table, ensuring a comprehensive strategy."

    (Mỗi chuyên gia tư vấn được chọn để mang kinh nghiệm đa dạng đến cuộc họp, đảm bảo một chiến lược toàn diện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

diverse experience

Tính từ
Lật mặt

Đa dạng, phong phú; gồm nhiều loại khác nhau.

"She has diverse experience in marketing, sales, and customer service."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a candidate has diverse experience, they often adapt to new challenges easily.
Nếu một ứng viên có kinh nghiệm đa dạng, họ thường dễ dàng thích nghi với những thử thách mới.
Phủ định
If an employee doesn't have diverse experience, they don't always understand different perspectives.
Nếu một nhân viên không có kinh nghiệm đa dạng, họ không phải lúc nào cũng hiểu những quan điểm khác nhau.
Nghi vấn
If someone has diverse experience, does it always make them a better team player?
Nếu ai đó có kinh nghiệm đa dạng, liệu điều đó có luôn khiến họ trở thành một người đồng đội tốt hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diverse experience".

Giá trị trong Học thuật và Sự nghiệp

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong giáo dục và phát triển sự nghiệp, việc sở hữu 'kinh nghiệm đa dạng' được đánh giá rất cao. Điều này bao gồm thực tập ở nhiều lĩnh vực khác nhau, tham gia các hoạt động tình nguyện, du học, hoặc làm việc trong các đội nhóm đa văn hóa. 'Diverse experience' được coi là yếu tố then chốt giúp một cá nhân phát triển khả năng thích ứng, tư duy phản biện và có cái nhìn toàn diện hơn về thế giới và các vấn đề phức tạp.

Thúc đẩy Đổi mới và Hiểu biết

Kinh nghiệm đa dạng thường được liên kết chặt chẽ với khả năng đổi mới và giải quyết vấn đề hiệu quả. Khi các cá nhân có nền tảng hoặc loại hình kinh nghiệm khác nhau cùng hợp tác, họ mang đến những góc nhìn độc đáo và sáng tạo. Điều này không chỉ giúp tìm ra các giải pháp đột phá mà còn thúc đẩy sự hiểu biết sâu sắc hơn về các vấn đề đa chiều. Nhiều tổ chức hiện đại coi trọng sự đa dạng về kinh nghiệm như một nguồn lực quý giá để tạo ra giá trị.