diverse experience
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Differing from one another; of different kinds.
Vietnamese Meaning
Đa dạng, phong phú; gồm nhiều loại khác nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She has diverse experience in marketing, sales, and customer service."
"Cô ấy có kinh nghiệm đa dạng trong lĩnh vực marketing, bán hàng và dịch vụ khách hàng."
-
"We are looking for candidates with diverse experience in project management."
"Chúng tôi đang tìm kiếm ứng viên có kinh nghiệm đa dạng trong quản lý dự án."
-
"Her diverse experience made her the perfect candidate for the job."
"Kinh nghiệm đa dạng của cô ấy đã khiến cô ấy trở thành ứng viên hoàn hảo cho công việc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | diversity | sự đa dạng |
| Verb | diversify | đa dạng hóa |
| Adverb | diversely | một cách đa dạng |
| Verb | experience | trải nghiệm, kinh qua |
| Adjective | experienced | có kinh nghiệm |
| Adjective | inexperienced | thiếu kinh nghiệm |
| Noun | experiment | thí nghiệm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'diverse' nhấn mạnh sự khác biệt và phong phú giữa các thành phần. Trong cụm 'diverse experience', nó mô tả kinh nghiệm thu được từ nhiều lĩnh vực, hoạt động hoặc môi trường khác nhau, mang lại một cái nhìn toàn diện và khả năng thích ứng cao. Khác với 'varied', 'diverse' chú trọng vào sự khác biệt bản chất hơn là chỉ số lượng nhiều.
Từ 'experience' trong cụm này chỉ tổng hợp những kiến thức, kỹ năng, và hiểu biết có được thông qua quá trình thực hành, làm việc, hoặc tham gia vào các hoạt động khác nhau. Nó không chỉ đơn thuần là kiến thức lý thuyết mà còn bao gồm cả những bài học rút ra từ thực tế. Trong cụm 'diverse experience', 'experience' được bổ nghĩa bởi 'diverse', làm tăng thêm giá trị và tính cạnh tranh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
gain gain diverse experience (có được kinh nghiệm đa dạng)
-
acquire acquire diverse experience (thu thập kinh nghiệm đa dạng)
-
have have diverse experience (có kinh nghiệm đa dạng)
-
bring bring diverse experience (mang đến kinh nghiệm đa dạng)
-
seek out seek out diverse experience (tìm kiếm kinh nghiệm đa dạng)
-
value value diverse experience (đề cao kinh nghiệm đa dạng)
-
rich rich diverse experience (kinh nghiệm đa dạng phong phú)
-
broad broad diverse experience (kinh nghiệm đa dạng rộng lớn)
-
valuable valuable diverse experience (kinh nghiệm đa dạng quý giá)
-
with with diverse experience (với kinh nghiệm đa dạng)
Idioms
-
A wealth of diverse experience
một kho tàng kinh nghiệm đa dạng, rất nhiều kinh nghiệm phong phú
"She brings a wealth of diverse experience to the team, having worked in various industries."
(Cô ấy mang đến cho nhóm một kho tàng kinh nghiệm đa dạng, vì đã làm việc trong nhiều ngành khác nhau.)
-
Draw on diverse experience
tận dụng/dựa vào kinh nghiệm đa dạng
"To solve complex problems, it's crucial to draw on diverse experience from different team members."
(Để giải quyết các vấn đề phức tạp, điều quan trọng là phải tận dụng kinh nghiệm đa dạng từ các thành viên khác nhau trong nhóm.)
-
Bring diverse experience to the table
đóng góp/mang kinh nghiệm đa dạng vào một cuộc thảo luận/dự án
"Each consultant was chosen to bring diverse experience to the table, ensuring a comprehensive strategy."
(Mỗi chuyên gia tư vấn được chọn để mang kinh nghiệm đa dạng đến cuộc họp, đảm bảo một chiến lược toàn diện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
diverse experience
Tính từĐa dạng, phong phú; gồm nhiều loại khác nhau.
"She has diverse experience in marketing, sales, and customer service."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a candidate has diverse experience, they often adapt to new challenges easily. |
Nếu một ứng viên có kinh nghiệm đa dạng, họ thường dễ dàng thích nghi với những thử thách mới. |
| Phủ định | If an employee doesn't have diverse experience, they don't always understand different perspectives. |
Nếu một nhân viên không có kinh nghiệm đa dạng, họ không phải lúc nào cũng hiểu những quan điểm khác nhau. |
| Nghi vấn | If someone has diverse experience, does it always make them a better team player? |
Nếu ai đó có kinh nghiệm đa dạng, liệu điều đó có luôn khiến họ trở thành một người đồng đội tốt hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diverse experience".
