(Top Banner Ad)
transferable skills
B2
Danh từ B2 Giáo dục, Nhân sự, Kinh doanh

transferable skills

UK: /trænsˈfɜːrəbl skɪlz/ • US: /trænsˈfɜːrəbl skɪlz/

Nghĩa tiếng Việt

kỹ năng chuyển đổi kỹ năng có thể chuyển giao kỹ năng đa năng kỹ năng mềm (trong một số trường hợp)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Abilities that can be used in many different jobs or situations.

Vietnamese Meaning

Các kỹ năng có thể được sử dụng trong nhiều công việc hoặc tình huống khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Communication is one of the most important transferable skills."

    "Giao tiếp là một trong những kỹ năng chuyển đổi quan trọng nhất."

  • "Employers value transferable skills because they reduce training costs."

    "Nhà tuyển dụng đánh giá cao các kỹ năng chuyển đổi vì chúng giảm chi phí đào tạo."

  • "Highlight your transferable skills on your resume."

    "Hãy làm nổi bật các kỹ năng chuyển đổi của bạn trong sơ yếu lý lịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb transfer chuyển giao, di chuyển, thuyên chuyển
Noun transfer sự chuyển giao, sự di chuyển, sự thuyên chuyển
Noun transference sự chuyển giao, sự truyền đạt (thường trong bối cảnh học thuật, tâm lý)
Adjective transferable có thể chuyển giao được, có thể chuyển nhượng được
Noun skill kỹ năng, sự khéo léo
Adjective skilled có kỹ năng, lành nghề
Adjective unskilled không có kỹ năng, không lành nghề
Adjective skillful khéo léo, thành thạo
Adverb skillfully một cách khéo léo, thành thạo

Synonyms

soft skills (kỹ năng mềm)portable skills (kỹ năng có thể mang theo)generic skills (kỹ năng chung)

Antonyms

job-specific skills (kỹ năng đặc thù công việc)

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Nhân sự, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
trans- (across) + ferre (to carry)
Latin
transferre (to carry across, convey)
Old French
transférer
Middle English
transferren
English
transfer (verb)
Latin
-abilis (capable of)
English
-able (suffix)
Old Norse
skil (distinction, discernment, knowledge)
Middle English
skil
English
skill

Sự ra đời của khái niệm 'Kỹ năng chuyển đổi'

Khái niệm 'kỹ năng chuyển đổi' (transferable skills) không có một nguồn gốc từ vựng cổ xưa, mà thay vào đó, nó phát triển thành một thuật ngữ quan trọng trong bối cảnh phát triển nghề nghiệp và giáo dục hiện đại. Mặc dù các từ 'transfer' (chuyển giao) và 'skill' (kỹ năng) đã tồn tại từ lâu, việc kết hợp chúng để mô tả các khả năng và kiến thức có thể áp dụng ở nhiều lĩnh vực và vai trò khác nhau mới thực sự trở nên phổ biến từ cuối thế kỷ 20. Khái niệm này giúp con người nhận ra giá trị của những gì họ học được không chỉ trong một ngành nghề cụ thể, mà còn có thể mang sang một môi trường mới, nhấn mạnh sự linh hoạt và khả năng thích ứng trong sự nghiệp.

Usage Note

Kỹ năng 'transferable' nhấn mạnh khả năng ứng dụng và thích nghi của một kỹ năng cụ thể trong nhiều bối cảnh khác nhau. Chúng thường là các kỹ năng mềm (soft skills) như giao tiếp, giải quyết vấn đề, làm việc nhóm, tư duy phản biện, và khả năng lãnh đạo, nhưng cũng có thể bao gồm các kỹ năng cứng (hard skills) như kiến thức về phần mềm máy tính, ngoại ngữ, hoặc kỹ năng viết báo cáo, nếu chúng có tính ứng dụng rộng rãi. Khác với 'job-specific skills' (kỹ năng đặc thù công việc) chỉ hữu ích trong một vai trò hoặc ngành nghề cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + transferable skills
  • valuable valuable transferable skills
    (các kỹ năng chuyển đổi có giá trị)
  • key key transferable skills
    (các kỹ năng chuyển đổi chủ chốt)
  • essential essential transferable skills
    (các kỹ năng chuyển đổi thiết yếu)
  • highly highly transferable skills
    (các kỹ năng chuyển đổi có tính ứng dụng cao)
  • soft soft transferable skills
    (các kỹ năng mềm có thể chuyển đổi)
Verb + transferable skills
  • develop develop transferable skills
    (phát triển các kỹ năng chuyển đổi)
  • identify identify transferable skills
    (nhận diện/xác định các kỹ năng chuyển đổi)
  • highlight highlight transferable skills
    (làm nổi bật các kỹ năng chuyển đổi)
  • demonstrate demonstrate transferable skills
    (thể hiện/chứng minh các kỹ năng chuyển đổi)
  • apply apply transferable skills
    (áp dụng các kỹ năng chuyển đổi)
  • utilize utilize transferable skills
    (sử dụng các kỹ năng chuyển đổi)
Noun + transferable skills
  • examples of examples of transferable skills
    (các ví dụ về kỹ năng chuyển đổi)
  • importance of importance of transferable skills
    (tầm quan trọng của kỹ năng chuyển đổi)
  • list of list of transferable skills
    (danh sách các kỹ năng chuyển đổi)

Idioms

  • apply transferable skills (to a new role/situation)

    áp dụng các kỹ năng chuyển đổi (vào một vai trò/tình huống mới)

    "You can apply your communication skills, a key transferable skill, to almost any customer-facing role."

    (Bạn có thể áp dụng kỹ năng giao tiếp của mình, một kỹ năng chuyển đổi chủ chốt, vào hầu hết mọi vai trò làm việc trực tiếp với khách hàng.)

  • identify your transferable skills

    nhận diện/xác định các kỹ năng chuyển đổi của bạn

    "Before changing careers, it's crucial to identify your transferable skills to see how they align with new opportunities."

    (Trước khi thay đổi nghề nghiệp, điều quan trọng là phải nhận diện các kỹ năng chuyển đổi của bạn để xem chúng phù hợp với các cơ hội mới như thế nào.)

  • showcase transferable skills (on a resume/during an interview)

    trình bày/làm nổi bật các kỹ năng chuyển đổi (trong CV/khi phỏng vấn)

    "During the interview, try to showcase transferable skills like problem-solving and teamwork, even if your experience is limited."

    (Trong buổi phỏng vấn, hãy cố gắng trình bày các kỹ năng chuyển đổi như giải quyết vấn đề và làm việc nhóm, ngay cả khi kinh nghiệm của bạn còn hạn chế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

transferable skills

Danh từ
Lật mặt

Các kỹ năng có thể được sử dụng trong nhiều công việc hoặc tình huống khác nhau.

"Communication is one of the most important transferable skills."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was highlighting her transferable skills during the interview preparation.
Cô ấy đang làm nổi bật những kỹ năng có thể chuyển đổi của mình trong quá trình chuẩn bị phỏng vấn.
Phủ định
They weren't recognizing that they were developing transferable skills while volunteering.
Họ đã không nhận ra rằng họ đang phát triển các kỹ năng có thể chuyển đổi trong khi làm tình nguyện.
Nghi vấn
Was he emphasizing his transferable skills in his cover letter?
Anh ấy có đang nhấn mạnh các kỹ năng có thể chuyển đổi của mình trong thư xin việc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transferable skills".

Sự linh hoạt và thích nghi trong sự nghiệp

Trong văn hóa làm việc hiện đại, đặc biệt là ở các nước phương Tây, khái niệm 'kỹ năng chuyển đổi' được đánh giá rất cao. Nó phản ánh thực tế rằng thị trường lao động ngày càng biến động và ít ai giữ một công việc duy nhất trong suốt cuộc đời. Việc nhận thức và phát triển các kỹ năng như giao tiếp, giải quyết vấn đề, tư duy phản biện hay khả năng thích nghi giúp cá nhân không chỉ thay đổi công việc dễ dàng hơn mà còn duy trì khả năng cạnh tranh và mở ra nhiều cơ hội mới trong những ngành nghề khác nhau.

Vai trò của giáo dục và tuyển dụng

Nhiều hệ thống giáo dục ở phương Tây ngày càng chú trọng việc trang bị cho sinh viên những kỹ năng không chỉ chuyên biệt mà còn có tính ứng dụng rộng rãi. Các chương trình học thường khuyến khích phát triển tư duy phản biện, kỹ năng làm việc nhóm và khả năng tự học – tất cả đều là kỹ năng chuyển đổi quan trọng. Tương tự, các nhà tuyển dụng cũng thường tìm kiếm những ứng viên không chỉ có kiến thức chuyên môn vững vàng mà còn sở hữu các kỹ năng chuyển đổi mạnh mẽ, coi đây là yếu tố then chốt cho sự thành công lâu dài trong bất kỳ vai trò nào.