transferable skills
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Abilities that can be used in many different jobs or situations.
Vietnamese Meaning
Các kỹ năng có thể được sử dụng trong nhiều công việc hoặc tình huống khác nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Communication is one of the most important transferable skills."
"Giao tiếp là một trong những kỹ năng chuyển đổi quan trọng nhất."
-
"Employers value transferable skills because they reduce training costs."
"Nhà tuyển dụng đánh giá cao các kỹ năng chuyển đổi vì chúng giảm chi phí đào tạo."
-
"Highlight your transferable skills on your resume."
"Hãy làm nổi bật các kỹ năng chuyển đổi của bạn trong sơ yếu lý lịch."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | transfer | chuyển giao, di chuyển, thuyên chuyển |
| Noun | transfer | sự chuyển giao, sự di chuyển, sự thuyên chuyển |
| Noun | transference | sự chuyển giao, sự truyền đạt (thường trong bối cảnh học thuật, tâm lý) |
| Adjective | transferable | có thể chuyển giao được, có thể chuyển nhượng được |
| Noun | skill | kỹ năng, sự khéo léo |
| Adjective | skilled | có kỹ năng, lành nghề |
| Adjective | unskilled | không có kỹ năng, không lành nghề |
| Adjective | skillful | khéo léo, thành thạo |
| Adverb | skillfully | một cách khéo léo, thành thạo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Kỹ năng 'transferable' nhấn mạnh khả năng ứng dụng và thích nghi của một kỹ năng cụ thể trong nhiều bối cảnh khác nhau. Chúng thường là các kỹ năng mềm (soft skills) như giao tiếp, giải quyết vấn đề, làm việc nhóm, tư duy phản biện, và khả năng lãnh đạo, nhưng cũng có thể bao gồm các kỹ năng cứng (hard skills) như kiến thức về phần mềm máy tính, ngoại ngữ, hoặc kỹ năng viết báo cáo, nếu chúng có tính ứng dụng rộng rãi. Khác với 'job-specific skills' (kỹ năng đặc thù công việc) chỉ hữu ích trong một vai trò hoặc ngành nghề cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
valuable valuable transferable skills (các kỹ năng chuyển đổi có giá trị)
-
key key transferable skills (các kỹ năng chuyển đổi chủ chốt)
-
essential essential transferable skills (các kỹ năng chuyển đổi thiết yếu)
-
highly highly transferable skills (các kỹ năng chuyển đổi có tính ứng dụng cao)
-
soft soft transferable skills (các kỹ năng mềm có thể chuyển đổi)
-
develop develop transferable skills (phát triển các kỹ năng chuyển đổi)
-
identify identify transferable skills (nhận diện/xác định các kỹ năng chuyển đổi)
-
highlight highlight transferable skills (làm nổi bật các kỹ năng chuyển đổi)
-
demonstrate demonstrate transferable skills (thể hiện/chứng minh các kỹ năng chuyển đổi)
-
apply apply transferable skills (áp dụng các kỹ năng chuyển đổi)
-
utilize utilize transferable skills (sử dụng các kỹ năng chuyển đổi)
-
examples of examples of transferable skills (các ví dụ về kỹ năng chuyển đổi)
-
importance of importance of transferable skills (tầm quan trọng của kỹ năng chuyển đổi)
-
list of list of transferable skills (danh sách các kỹ năng chuyển đổi)
Idioms
-
apply transferable skills (to a new role/situation)
áp dụng các kỹ năng chuyển đổi (vào một vai trò/tình huống mới)
"You can apply your communication skills, a key transferable skill, to almost any customer-facing role."
(Bạn có thể áp dụng kỹ năng giao tiếp của mình, một kỹ năng chuyển đổi chủ chốt, vào hầu hết mọi vai trò làm việc trực tiếp với khách hàng.)
-
identify your transferable skills
nhận diện/xác định các kỹ năng chuyển đổi của bạn
"Before changing careers, it's crucial to identify your transferable skills to see how they align with new opportunities."
(Trước khi thay đổi nghề nghiệp, điều quan trọng là phải nhận diện các kỹ năng chuyển đổi của bạn để xem chúng phù hợp với các cơ hội mới như thế nào.)
-
showcase transferable skills (on a resume/during an interview)
trình bày/làm nổi bật các kỹ năng chuyển đổi (trong CV/khi phỏng vấn)
"During the interview, try to showcase transferable skills like problem-solving and teamwork, even if your experience is limited."
(Trong buổi phỏng vấn, hãy cố gắng trình bày các kỹ năng chuyển đổi như giải quyết vấn đề và làm việc nhóm, ngay cả khi kinh nghiệm của bạn còn hạn chế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
transferable skills
Danh từCác kỹ năng có thể được sử dụng trong nhiều công việc hoặc tình huống khác nhau.
"Communication is one of the most important transferable skills."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was highlighting her transferable skills during the interview preparation. |
Cô ấy đang làm nổi bật những kỹ năng có thể chuyển đổi của mình trong quá trình chuẩn bị phỏng vấn. |
| Phủ định | They weren't recognizing that they were developing transferable skills while volunteering. |
Họ đã không nhận ra rằng họ đang phát triển các kỹ năng có thể chuyển đổi trong khi làm tình nguyện. |
| Nghi vấn | Was he emphasizing his transferable skills in his cover letter? |
Anh ấy có đang nhấn mạnh các kỹ năng có thể chuyển đổi của mình trong thư xin việc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transferable skills".
