specialized experience
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Adjective: Specialized - Requiring or involving detailed and specific knowledge or training.
Vietnamese Meaning
Tính từ: Chuyên biệt - Đòi hỏi hoặc liên quan đến kiến thức hoặc đào tạo chi tiết và cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She has specialized knowledge in the field of artificial intelligence."
"Cô ấy có kiến thức chuyên sâu trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo."
-
"The job requires specialized experience in project management."
"Công việc yêu cầu kinh nghiệm chuyên sâu trong quản lý dự án."
-
"Candidates with specialized experience in software development will be given preference."
"Các ứng viên có kinh nghiệm chuyên sâu trong phát triển phần mềm sẽ được ưu tiên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | specialist | chuyên gia |
| Noun | specialization | sự chuyên môn hóa |
| Noun | expert | chuyên gia, người có kinh nghiệm |
| Noun | expertise | kiến thức chuyên môn, chuyên môn |
| Noun | experiment | thí nghiệm |
| Verb | specialize | chuyên môn hóa |
| Verb | experience | trải nghiệm, kinh qua |
| Verb | experiment | thí nghiệm, thử nghiệm |
| Adjective | special | đặc biệt |
| Adjective | experienced | có kinh nghiệm |
| Adjective | experiential | dựa trên trải nghiệm, thực nghiệm |
| Adjective | expert | thành thạo, chuyên nghiệp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'specialized' nhấn mạnh sự tập trung cao độ vào một lĩnh vực cụ thể. Khác với 'specific' (cụ thể), 'specialized' hàm ý trình độ chuyên môn sâu.
Trong cụm từ 'specialized experience', 'experience' đề cập đến kinh nghiệm thực tế, sâu sắc, và chuyên biệt có được trong một lĩnh vực cụ thể. Phân biệt với 'general experience' (kinh nghiệm chung).
Collocations (Từ đi kèm)
-
extensive extensive specialized experience (kinh nghiệm chuyên môn sâu rộng)
-
relevant relevant specialized experience (kinh nghiệm chuyên môn phù hợp/liên quan)
-
valuable valuable specialized experience (kinh nghiệm chuyên môn quý giá)
-
in-depth in-depth specialized experience (kinh nghiệm chuyên môn chuyên sâu)
-
gain gain specialized experience (tích lũy/có được kinh nghiệm chuyên môn)
-
require require specialized experience (yêu cầu kinh nghiệm chuyên môn)
-
apply apply specialized experience (áp dụng kinh nghiệm chuyên môn)
-
possess possess specialized experience (sở hữu kinh nghiệm chuyên môn)
-
develop develop specialized experience (phát triển kinh nghiệm chuyên môn)
-
years of years of specialized experience (nhiều năm kinh nghiệm chuyên môn)
-
lack of lack of specialized experience (thiếu kinh nghiệm chuyên môn)
Idioms
-
hands-on specialized experience
kinh nghiệm chuyên môn thực tế/trực tiếp
"The company is looking for candidates with hands-on specialized experience in software development."
(Công ty đang tìm kiếm ứng viên có kinh nghiệm chuyên môn thực tế trong phát triển phần mềm.)
-
a wealth of specialized experience
một kho tàng kinh nghiệm chuyên môn phong phú
"Her supervisor noted she brought a wealth of specialized experience to the project."
(Người giám sát của cô ấy nhận thấy cô ấy đã mang một kho tàng kinh nghiệm chuyên môn phong phú đến dự án.)
-
acquire specialized experience
tích lũy/thu thập kinh nghiệm chuyên môn
"Internships are a great way to acquire specialized experience in your chosen field."
(Các kỳ thực tập là một cách tuyệt vời để tích lũy kinh nghiệm chuyên môn trong lĩnh vực bạn đã chọn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
specialized experience
Tính từTính từ: Chuyên biệt - Đòi hỏi hoặc liên quan đến kiến thức hoặc đào tạo chi tiết và cụ thể.
"She has specialized knowledge in the field of artificial intelligence."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The specialized experience was highly valued by the hiring manager. |
Kinh nghiệm chuyên môn cao được đánh giá cao bởi người quản lý tuyển dụng. |
| Phủ định | That specialized experience was not considered relevant to the project. |
Kinh nghiệm chuyên môn đó không được coi là phù hợp với dự án. |
| Nghi vấn | Was specialized experience required for this position? |
Kinh nghiệm chuyên môn có cần thiết cho vị trí này không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be gaining specialized experience in data analysis by working on this project. |
Cô ấy sẽ tích lũy kinh nghiệm chuyên môn về phân tích dữ liệu khi làm dự án này. |
| Phủ định | He won't be getting specialized experience if he keeps avoiding challenging tasks. |
Anh ấy sẽ không có được kinh nghiệm chuyên môn nếu anh ấy cứ tránh những nhiệm vụ khó khăn. |
| Nghi vấn | Will they be using their specialized experience to solve this complex problem? |
Liệu họ có sử dụng kinh nghiệm chuyên môn của mình để giải quyết vấn đề phức tạp này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "specialized experience".
