(Top Banner Ad)
specialized experience
C1
Tính từ C1 Nguồn nhân lực, Tuyển dụng, Phát triển nghề nghiệp

specialized experience

UK: /ˈspeʃəlaɪzd ɪkˈspɪəriəns/ • US: /ˈspeʃəˌlaɪzd ɪkˈspɪriəns/

Nghĩa tiếng Việt

kinh nghiệm chuyên môn kinh nghiệm chuyên sâu kinh nghiệm đặc thù
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Adjective: Specialized - Requiring or involving detailed and specific knowledge or training.

Vietnamese Meaning

Tính từ: Chuyên biệt - Đòi hỏi hoặc liên quan đến kiến thức hoặc đào tạo chi tiết và cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has specialized knowledge in the field of artificial intelligence."

    "Cô ấy có kiến thức chuyên sâu trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo."

  • "The job requires specialized experience in project management."

    "Công việc yêu cầu kinh nghiệm chuyên sâu trong quản lý dự án."

  • "Candidates with specialized experience in software development will be given preference."

    "Các ứng viên có kinh nghiệm chuyên sâu trong phát triển phần mềm sẽ được ưu tiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun specialist chuyên gia
Noun specialization sự chuyên môn hóa
Noun expert chuyên gia, người có kinh nghiệm
Noun expertise kiến thức chuyên môn, chuyên môn
Noun experiment thí nghiệm
Verb specialize chuyên môn hóa
Verb experience trải nghiệm, kinh qua
Verb experiment thí nghiệm, thử nghiệm
Adjective special đặc biệt
Adjective experienced có kinh nghiệm
Adjective experiential dựa trên trải nghiệm, thực nghiệm
Adjective expert thành thạo, chuyên nghiệp

Synonyms

expert knowledge (kiến thức chuyên môn)particular expertise (chuyên môn cụ thể)

Antonyms

general experience (kinh nghiệm chung)broad knowledge (kiến thức rộng)

Related Words

Subject Area

Nguồn nhân lực, Tuyển dụng, Phát triển nghề nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
species
Latin
specialis
English
special
English
-ize (suffix)
English
specialize
English
specialized (adj.)
Latin
experiri
Latin
experientia
Old French
experience
English
experience (noun)
English
specialized experience (phrase)

Nguồn gốc của "Special" và sự chuyên biệt

Từ "specialized" bắt nguồn từ chữ "species" trong tiếng Latin, có nghĩa là "loài" hoặc "loại". Ban đầu, "special" chỉ đơn thuần là một thứ gì đó thuộc về một loại cụ thể. Dần dần, nghĩa của nó phát triển thành "độc đáo, quan trọng, khác biệt". Khi bạn "specialize" (chuyên môn hóa), bạn tập trung vào một lĩnh vực kiến thức hoặc kỹ năng cụ thể, giúp bạn trở nên độc đáo và có giá trị trong lĩnh vực đó.

"Experience": Học hỏi qua thử nghiệm

Từ "experience" có nguồn gốc sâu xa từ "experiri" trong tiếng Latin, nghĩa là "thử" hoặc "kiểm tra". Điều này phản ánh ý tưởng học hỏi thông qua việc làm và quan sát. Hãy nghĩ về một nhà khoa học thực hiện một "experiment" (thí nghiệm) – họ đang thử nghiệm điều gì đó để thu thập kiến thức. Vì vậy, "experience" (kinh nghiệm) chính là quá trình tích lũy kiến thức và kỹ năng bằng cách thử, quan sát và trải nghiệm các sự kiện.

Usage Note

Tính từ 'specialized' nhấn mạnh sự tập trung cao độ vào một lĩnh vực cụ thể. Khác với 'specific' (cụ thể), 'specialized' hàm ý trình độ chuyên môn sâu.
Trong cụm từ 'specialized experience', 'experience' đề cập đến kinh nghiệm thực tế, sâu sắc, và chuyên biệt có được trong một lĩnh vực cụ thể. Phân biệt với 'general experience' (kinh nghiệm chung).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + specialized experience
  • extensive extensive specialized experience
    (kinh nghiệm chuyên môn sâu rộng)
  • relevant relevant specialized experience
    (kinh nghiệm chuyên môn phù hợp/liên quan)
  • valuable valuable specialized experience
    (kinh nghiệm chuyên môn quý giá)
  • in-depth in-depth specialized experience
    (kinh nghiệm chuyên môn chuyên sâu)
Verb + specialized experience
  • gain gain specialized experience
    (tích lũy/có được kinh nghiệm chuyên môn)
  • require require specialized experience
    (yêu cầu kinh nghiệm chuyên môn)
  • apply apply specialized experience
    (áp dụng kinh nghiệm chuyên môn)
  • possess possess specialized experience
    (sở hữu kinh nghiệm chuyên môn)
  • develop develop specialized experience
    (phát triển kinh nghiệm chuyên môn)
Noun + specialized experience
  • years of years of specialized experience
    (nhiều năm kinh nghiệm chuyên môn)
  • lack of lack of specialized experience
    (thiếu kinh nghiệm chuyên môn)

Idioms

  • hands-on specialized experience

    kinh nghiệm chuyên môn thực tế/trực tiếp

    "The company is looking for candidates with hands-on specialized experience in software development."

    (Công ty đang tìm kiếm ứng viên có kinh nghiệm chuyên môn thực tế trong phát triển phần mềm.)

  • a wealth of specialized experience

    một kho tàng kinh nghiệm chuyên môn phong phú

    "Her supervisor noted she brought a wealth of specialized experience to the project."

    (Người giám sát của cô ấy nhận thấy cô ấy đã mang một kho tàng kinh nghiệm chuyên môn phong phú đến dự án.)

  • acquire specialized experience

    tích lũy/thu thập kinh nghiệm chuyên môn

    "Internships are a great way to acquire specialized experience in your chosen field."

    (Các kỳ thực tập là một cách tuyệt vời để tích lũy kinh nghiệm chuyên môn trong lĩnh vực bạn đã chọn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

specialized experience

Tính từ
Lật mặt

Tính từ: Chuyên biệt - Đòi hỏi hoặc liên quan đến kiến thức hoặc đào tạo chi tiết và cụ thể.

"She has specialized knowledge in the field of artificial intelligence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The specialized experience was highly valued by the hiring manager.
Kinh nghiệm chuyên môn cao được đánh giá cao bởi người quản lý tuyển dụng.
Phủ định
That specialized experience was not considered relevant to the project.
Kinh nghiệm chuyên môn đó không được coi là phù hợp với dự án.
Nghi vấn
Was specialized experience required for this position?
Kinh nghiệm chuyên môn có cần thiết cho vị trí này không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be gaining specialized experience in data analysis by working on this project.
Cô ấy sẽ tích lũy kinh nghiệm chuyên môn về phân tích dữ liệu khi làm dự án này.
Phủ định
He won't be getting specialized experience if he keeps avoiding challenging tasks.
Anh ấy sẽ không có được kinh nghiệm chuyên môn nếu anh ấy cứ tránh những nhiệm vụ khó khăn.
Nghi vấn
Will they be using their specialized experience to solve this complex problem?
Liệu họ có sử dụng kinh nghiệm chuyên môn của mình để giải quyết vấn đề phức tạp này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "specialized experience".

Giá trị của kinh nghiệm chuyên môn trong thị trường lao động phương Tây

Tại các thị trường lao động phương Tây, "kinh nghiệm chuyên môn" (specialized experience) được đánh giá rất cao. Các công ty thường tìm kiếm ứng viên có kỹ năng và kiến thức rất cụ thể cho từng vị trí, thay vì những người có kiến thức tổng quát. Điều này thường dẫn đến mức lương cao hơn và lộ trình sự nghiệp rõ ràng hơn cho các chuyên gia.

Phát triển chuyên môn liên tục

Khái niệm học tập suốt đời và phát triển chuyên môn liên tục rất phổ biến ở các nước phương Tây. Cá nhân được khuyến khích tích lũy và cập nhật "kinh nghiệm chuyên môn" của mình thông qua việc học cao hơn, các chứng chỉ và ứng dụng thực tế để duy trì năng lực cạnh tranh và thăng tiến trong sự nghiệp.