linear space
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A vector space; a space that is closed under scalar multiplication and addition.
Vietnamese Meaning
Một không gian vectơ; một không gian đóng đối với phép nhân vô hướng và phép cộng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The set of all real-valued functions forms a linear space."
"Tập hợp tất cả các hàm giá trị thực tạo thành một không gian tuyến tính."
-
"Euclidean space is a fundamental example of a linear space."
"Không gian Euclid là một ví dụ cơ bản về không gian tuyến tính."
-
"Functions from a set into a field also form a linear space."
"Các hàm từ một tập hợp vào một trường cũng tạo thành một không gian tuyến tính."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'linear space' thường được dùng thay thế cho 'vector space'. Nó nhấn mạnh tính chất tuyến tính của các phép toán trong không gian đó. Trong bối cảnh toán học, cả hai thuật ngữ này đều có nghĩa giống nhau. Tuy nhiên, trong một số ngành khoa học ứng dụng, 'linear space' có thể mang sắc thái rộng hơn, ám chỉ bất kỳ không gian nào mà các mối quan hệ có thể được xấp xỉ bằng các phương trình tuyến tính.
Prepositions
‘in a linear space’: chỉ vị trí, sự tồn tại trong không gian tuyến tính. ‘over a field’: chỉ trường số mà không gian tuyến tính được định nghĩa trên đó (ví dụ: linear space over the field of real numbers).
Collocations (Từ đi kèm)
-
finite-dimensional finite-dimensional linear space (không gian tuyến tính hữu hạn chiều)
-
infinite-dimensional infinite-dimensional linear space (không gian tuyến tính vô hạn chiều)
-
real real linear space (không gian tuyến tính thực)
-
complex complex linear space (không gian tuyến tính phức)
-
define define a linear space (định nghĩa một không gian tuyến tính)
-
construct construct a linear space (xây dựng một không gian tuyến tính)
-
work with work with a linear space (làm việc với một không gian tuyến tính)
-
theory linear space theory (lý thuyết không gian tuyến tính)
-
properties linear space properties (các thuộc tính của không gian tuyến tính)
Idioms
-
the concept of a linear space
khái niệm về một không gian tuyến tính
"Students are often introduced to the concept of a linear space in advanced algebra."
(Học sinh thường được giới thiệu về khái niệm không gian tuyến tính trong đại số nâng cao.)
-
properties of a linear space
các thuộc tính của một không gian tuyến tính
"Understanding the fundamental properties of a linear space is crucial for higher mathematics."
(Hiểu các thuộc tính cơ bản của một không gian tuyến tính là rất quan trọng đối với toán học cao cấp.)
-
working in a linear space
làm việc trong một không gian tuyến tính
"Many algorithms in machine learning involve working in a linear space to process data efficiently."
(Nhiều thuật toán trong học máy liên quan đến việc làm việc trong một không gian tuyến tính để xử lý dữ liệu hiệu quả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
linear space
danh từMột không gian vectơ; một không gian đóng đối với phép nhân vô hướng và phép cộng.
"The set of all real-valued functions forms a linear space."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This is a linear space, isn't it? |
Đây là một không gian tuyến tính, phải không? |
| Phủ định | That isn't a linear space, is it? |
Đó không phải là một không gian tuyến tính, phải không? |
| Nghi vấn | The concept of linear space is difficult, isn't it? |
Khái niệm về không gian tuyến tính thì khó, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "linear space".
