(Top Banner Ad)
veer left
B1
Động từ B1 Giao thông, Điều hướng

veer left

UK: /vɪə lɛft/ • US: /vɪr lɛft/

Nghĩa tiếng Việt

chuyển hướng sang trái bẻ lái sang trái đột ngột rẽ trái
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To change direction suddenly.

Vietnamese Meaning

Đột ngột thay đổi hướng, đặc biệt là khi lái xe hoặc điều khiển phương tiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The car veered left to avoid the pedestrian."

    "Chiếc xe đột ngột chuyển hướng sang trái để tránh người đi bộ."

  • "The ship veered left to avoid the iceberg."

    "Con tàu đột ngột chuyển hướng sang trái để tránh tảng băng trôi."

  • "The cyclist veered left when a dog ran into the road."

    "Người đi xe đạp đột ngột chuyển hướng sang trái khi một con chó chạy ra đường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb veer Đổi hướng đột ngột (động từ)
Noun veering Sự đổi hướng (danh từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông, Điều hướng

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
veren
Old French
virer

Nguồn Gốc của 'Veer'

Từ 'veer' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'virer', có nghĩa là 'xoay' hoặc 'quay'. Ban đầu, nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh hàng hải để chỉ việc thay đổi hướng đi của một con tàu. Hãy tưởng tượng các thủy thủ điều chỉnh buồm để 'virer' con tàu của họ sang một hướng khác – đó là cách từ này bắt đầu cuộc hành trình của mình!

Usage Note

Từ 'veer' thường được dùng khi có sự thay đổi hướng đột ngột và có thể không hoàn toàn kiểm soát được, khác với 'turn' là một hành động chủ động và có kiểm soát hơn. 'Veer' mang sắc thái của sự lệch hướng, đôi khi do tác động bên ngoài hoặc phản xạ tự nhiên.

Prepositions

from off

'Veer from' chỉ sự chuyển hướng khỏi một con đường, kế hoạch hoặc mục tiêu cụ thể. Ví dụ: 'The car veered from the road.' 'Veer off' tương tự, nhấn mạnh sự rời khỏi một đường đi hoặc hướng đi đã định. Ví dụ: 'The path veered off to the right.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + veer left
  • Slightly slightly veer left
    (Hơi lệch sang trái)
  • Sharply sharply veer left
    (Lệch mạnh sang trái)
Verb + veer left
  • Must must veer left
    (Phải lệch sang trái)
  • Decide to decide to veer left
    (Quyết định lệch sang trái)

Idioms

  • Veer off course

    Lệch khỏi lộ trình, đi chệch hướng (cả nghĩa đen và bóng)

    "The discussion veered off course when politics came up."

    (Cuộc thảo luận đã đi chệch hướng khi chính trị được nhắc đến.)

  • Take a sharp veer left

    Đột ngột thay đổi hướng sang trái.

    "The car took a sharp veer left to avoid the pedestrian."

    (Chiếc xe đột ngột chuyển hướng sang trái để tránh người đi bộ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

veer left

Động từ
Lật mặt

Đột ngột thay đổi hướng, đặc biệt là khi lái xe hoặc điều khiển phương tiện.

"The car veered left to avoid the pedestrian."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He said that he had veered left at the intersection.
Anh ấy nói rằng anh ấy đã rẽ trái ở ngã tư.
Phủ định
She told me that she did not veer left as instructed.
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy đã không rẽ trái theo hướng dẫn.
Nghi vấn
The instructor asked if the driver had veered left at the sign.
Người hướng dẫn hỏi liệu người lái xe đã rẽ trái tại biển báo hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "veer left".

Hướng Trái và Chính Trị

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'left' thường liên kết với các quan điểm chính trị tiến bộ hoặc tự do. 'Veer left' có thể ám chỉ sự thay đổi hoặc chuyển hướng sang các chính sách hoặc ý thức hệ tự do hơn. Ví dụ, một đảng chính trị có thể 'veer left' để thu hút những cử tri trẻ tuổi và tiến bộ.