(Top Banner Ad)
stay on course
B2
Thành ngữ B2 Tổng quát, Kinh doanh, Học tập

stay on course

UK: /steɪ ɒn kɔːs/ • US: /steɪ ɑːn kɔːrs/

Nghĩa tiếng Việt

đi đúng hướng giữ đúng lộ trình tiếp tục theo kế hoạch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To continue doing something in the same way as planned.

Vietnamese Meaning

Tiếp tục làm điều gì đó theo cách đã được lên kế hoạch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Despite the challenges, we must stay on course to achieve our goals."

    "Bất chấp những thách thức, chúng ta phải tiếp tục đi đúng hướng để đạt được mục tiêu của mình."

  • "The project is progressing well, and we are staying on course to finish on time."

    "Dự án đang tiến triển tốt và chúng ta đang đi đúng hướng để hoàn thành đúng thời hạn."

  • "The company needs to stay on course with its marketing strategy to increase sales."

    "Công ty cần tiếp tục đi đúng hướng với chiến lược marketing của mình để tăng doanh số."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stay Ở lại, duy trì, giữ vững
Noun stay Sự ở lại, sự tạm ngừng, sự hỗ trợ
Noun course Lộ trình, hướng đi, khóa học
Verb course Chảy (máu), đi theo lộ trình
Adjective phrase on course Đi đúng hướng, theo đúng kế hoạch
Adjective phrase off course Lệch hướng, lạc đường
Noun course correction Sự điều chỉnh hướng đi/lộ trình

Synonyms

Antonyms

deviate (lệch hướng)go off course (đi chệch hướng)stray (đi lạc)

Related Words

Subject Area

Tổng quát, Kinh doanh, Học tập

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steh₂- (to stand)
Latin
stare (to stand)
Old French
ester (to stand)
Middle English
stay (to remain)
Proto-Indo-European
*kers- (to run)
Latin
currere (to run), cursus (a running, path)
Old French
cours (running, flow)
Middle English
cours (path, direction)

Nguồn gốc hàng hải và ẩn dụ

Cụm từ "stay on course" có nguồn gốc từ thuật ngữ hàng hải, mô tả việc một con tàu giữ vững hướng đi đã định để đến đích. Theo thời gian, nó trở thành một phép ẩn dụ phổ biến để chỉ việc duy trì kế hoạch, mục tiêu, hoặc định hướng trong cuộc sống, công việc, dù gặp khó khăn.

Usage Note

Thành ngữ này thường được sử dụng để khuyến khích hoặc nhấn mạnh tầm quan trọng của việc không bị phân tâm hoặc đi chệch khỏi mục tiêu ban đầu. Nó ngụ ý rằng đã có một kế hoạch hoặc hướng đi cụ thể, và điều quan trọng là phải tuân thủ nó để đạt được thành công.

Prepositions

on

Giới từ 'on' trong trường hợp này có nghĩa là 'tiếp tục' hoặc 'trong quá trình'. 'On course' chỉ trạng thái đang đi đúng hướng, đúng kế hoạch.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + stay on course
  • try to try to stay on course
    (Cố gắng đi đúng hướng/theo đúng kế hoạch)
  • manage to manage to stay on course
    (Xoay sở để đi đúng hướng/giữ vững kế hoạch)
  • help someone help someone stay on course
    (Giúp ai đó đi đúng hướng/duy trì kế hoạch)
Adverb + stay on course
  • consistently consistently stay on course
    (Kiên định/nhất quán đi đúng hướng)
  • steadfastly steadfastly stay on course
    (Vững vàng/kiên định đi đúng hướng)
  • firmly firmly stay on course
    (Kiên quyết/vững chắc đi đúng hướng)
Phrases with 'on course'
  • remain remain on course
    (Giữ vững lộ trình/đúng hướng)
  • keep something keep something on course
    (Giữ cho cái gì đó đúng hướng/theo đúng kế hoạch)

Idioms

  • Stay the course

    Kiên trì đến cùng, bám trụ mục tiêu dù gặp khó khăn

    "Despite facing many obstacles, she decided to stay the course and finish her degree."

    (Mặc dù đối mặt với nhiều trở ngại, cô ấy quyết định kiên trì đến cùng và hoàn thành tấm bằng của mình.)

  • Get back on course

    Trở lại đúng hướng, khôi phục lại kế hoạch ban đầu

    "After a difficult quarter, the company is working hard to get back on course."

    (Sau một quý đầy khó khăn, công ty đang nỗ lực để trở lại đúng hướng.)

  • Keep someone/something on course

    Giữ cho ai/cái gì đi đúng hướng, duy trì kế hoạch/mục tiêu cho ai/cái gì

    "The manager's role is to keep the team on course towards their project goals."

    (Vai trò của người quản lý là giữ cho đội ngũ đi đúng hướng để đạt được các mục tiêu dự án của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stay on course

Thành ngữ
Lật mặt

Tiếp tục làm điều gì đó theo cách đã được lên kế hoạch.

"Despite the challenges, we must stay on course to achieve our goals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stay on course".

Ẩn dụ Cuộc đời là một hành trình

Trong văn hóa phương Tây, cuộc đời thường được ví như một hành trình hoặc chuyến đi. Cụm từ "stay on course" phản ánh tầm quan trọng của việc đặt mục tiêu, lập kế hoạch và kiên trì theo đuổi chúng, giống như một thuyền trưởng phải giữ vững hướng đi của con tàu để đến bến bờ mong muốn. Điều này nhấn mạnh giá trị của sự định hướng và quyết tâm.

Tư duy phát triển và khả năng phục hồi

Khái niệm "stay on course" cũng liên quan đến tư duy phát triển (growth mindset) và khả năng phục hồi (resilience) trong văn hóa phương Tây. Nó khuyến khích cá nhân không bỏ cuộc khi đối mặt với thử thách, mà thay vào đó, hãy điều chỉnh và tiếp tục hướng tới mục tiêu đã đặt ra. Điều này rất quan trọng trong cả giáo dục, sự nghiệp và phát triển cá nhân.