stay on course
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To continue doing something in the same way as planned.
Vietnamese Meaning
Tiếp tục làm điều gì đó theo cách đã được lên kế hoạch.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Despite the challenges, we must stay on course to achieve our goals."
"Bất chấp những thách thức, chúng ta phải tiếp tục đi đúng hướng để đạt được mục tiêu của mình."
-
"The project is progressing well, and we are staying on course to finish on time."
"Dự án đang tiến triển tốt và chúng ta đang đi đúng hướng để hoàn thành đúng thời hạn."
-
"The company needs to stay on course with its marketing strategy to increase sales."
"Công ty cần tiếp tục đi đúng hướng với chiến lược marketing của mình để tăng doanh số."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | stay | Ở lại, duy trì, giữ vững |
| Noun | stay | Sự ở lại, sự tạm ngừng, sự hỗ trợ |
| Noun | course | Lộ trình, hướng đi, khóa học |
| Verb | course | Chảy (máu), đi theo lộ trình |
| Adjective phrase | on course | Đi đúng hướng, theo đúng kế hoạch |
| Adjective phrase | off course | Lệch hướng, lạc đường |
| Noun | course correction | Sự điều chỉnh hướng đi/lộ trình |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này thường được sử dụng để khuyến khích hoặc nhấn mạnh tầm quan trọng của việc không bị phân tâm hoặc đi chệch khỏi mục tiêu ban đầu. Nó ngụ ý rằng đã có một kế hoạch hoặc hướng đi cụ thể, và điều quan trọng là phải tuân thủ nó để đạt được thành công.
Prepositions
Giới từ 'on' trong trường hợp này có nghĩa là 'tiếp tục' hoặc 'trong quá trình'. 'On course' chỉ trạng thái đang đi đúng hướng, đúng kế hoạch.
Collocations (Từ đi kèm)
-
try to try to stay on course (Cố gắng đi đúng hướng/theo đúng kế hoạch)
-
manage to manage to stay on course (Xoay sở để đi đúng hướng/giữ vững kế hoạch)
-
help someone help someone stay on course (Giúp ai đó đi đúng hướng/duy trì kế hoạch)
-
consistently consistently stay on course (Kiên định/nhất quán đi đúng hướng)
-
steadfastly steadfastly stay on course (Vững vàng/kiên định đi đúng hướng)
-
firmly firmly stay on course (Kiên quyết/vững chắc đi đúng hướng)
-
remain remain on course (Giữ vững lộ trình/đúng hướng)
-
keep something keep something on course (Giữ cho cái gì đó đúng hướng/theo đúng kế hoạch)
Idioms
-
Stay the course
Kiên trì đến cùng, bám trụ mục tiêu dù gặp khó khăn
"Despite facing many obstacles, she decided to stay the course and finish her degree."
(Mặc dù đối mặt với nhiều trở ngại, cô ấy quyết định kiên trì đến cùng và hoàn thành tấm bằng của mình.)
-
Get back on course
Trở lại đúng hướng, khôi phục lại kế hoạch ban đầu
"After a difficult quarter, the company is working hard to get back on course."
(Sau một quý đầy khó khăn, công ty đang nỗ lực để trở lại đúng hướng.)
-
Keep someone/something on course
Giữ cho ai/cái gì đi đúng hướng, duy trì kế hoạch/mục tiêu cho ai/cái gì
"The manager's role is to keep the team on course towards their project goals."
(Vai trò của người quản lý là giữ cho đội ngũ đi đúng hướng để đạt được các mục tiêu dự án của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stay on course
Thành ngữTiếp tục làm điều gì đó theo cách đã được lên kế hoạch.
"Despite the challenges, we must stay on course to achieve our goals."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stay on course".
