remain straight
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To stay in a straight position or condition; to continue to be honest, moral, or well-behaved.
Vietnamese Meaning
Duy trì ở vị trí hoặc trạng thái thẳng; tiếp tục trung thực, đạo đức hoặc cư xử đúng mực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please remain straight during the examination; the doctor needs to check your spine."
"Xin vui lòng giữ thẳng trong quá trình kiểm tra; bác sĩ cần kiểm tra cột sống của bạn."
-
"After the accident, it was difficult for him to remain straight while walking."
"Sau tai nạn, anh ấy gặp khó khăn trong việc giữ thẳng khi đi bộ."
-
"It's important to remain straight and honest in your dealings with others."
"Điều quan trọng là phải luôn thẳng thắn và trung thực trong các giao dịch của bạn với người khác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | remainder | phần còn lại, số dư |
| Adjective | remaining | còn lại, vẫn còn |
| Verb | straighten | làm thẳng, duỗi thẳng, trở nên thẳng |
| Noun | straightness | sự thẳng, tính ngay thẳng |
| Adjective | straightforward | thẳng thắn, dễ hiểu, không phức tạp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này có hai nghĩa chính: nghĩa đen chỉ việc giữ cho một vật gì đó thẳng (ví dụ: lưng, đường thẳng), và nghĩa bóng chỉ việc duy trì một trạng thái đạo đức hoặc hành vi đúng đắn. Nghĩa bóng thường mang sắc thái nhấn mạnh sự kiên định và không thay đổi.
Nghĩa bóng này thường được sử dụng để khuyến khích hoặc yêu cầu ai đó tiếp tục cư xử đúng mực, tuân thủ luật pháp hoặc duy trì các giá trị đạo đức. Nó nhấn mạnh sự quan trọng của việc không bị cám dỗ hoặc xao nhãng khỏi con đường đúng đắn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
always always remain straight (luôn giữ thẳng (theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng))
-
physically physically remain straight (giữ nguyên độ thẳng về mặt vật lý)
-
steadfastly steadfastly remain straight (kiên định giữ vững lập trường/đạo đức)
-
The road The road will remain straight for miles. (Con đường sẽ thẳng tắp trong nhiều dặm.)
-
The line The line must remain straight. (Đường kẻ phải thẳng.)
-
Your policy Your policy should remain straight and fair. (Chính sách của bạn nên thẳng thắn và công bằng.)
-
try to try to remain straight (cố gắng giữ thẳng/trung thực)
-
manage to manage to remain straight (xoay sở để giữ thẳng/trung thực)
Idioms
-
remain straight
giữ thẳng thắn, trung thực; không sa ngã vào tệ nạn (ma túy, tội phạm), không say xỉn.
"After his release, he promised to remain straight and start a new life."
(Sau khi được thả, anh ấy hứa sẽ sống lương thiện và bắt đầu một cuộc sống mới.)
-
remain straight on [a path/course]
giữ vững phương hướng, không chệch khỏi con đường hoặc lập trường đã định.
"Despite the distractions, she managed to remain straight on her academic path."
(Mặc dù có nhiều xao nhãng, cô ấy vẫn giữ vững con đường học vấn của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
remain straight
Động từ + Tính từDuy trì ở vị trí hoặc trạng thái thẳng; tiếp tục trung thực, đạo đức hoặc cư xử đúng mực.
"Please remain straight during the examination; the doctor needs to check your spine."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remain straight".
