(Top Banner Ad)
remain straight
B1
Động từ + Tính từ B1 Tổng quát

remain straight

UK: /rɪˈmeɪn streɪt/ • US: /rɪˈmeɪn streɪt/

Nghĩa tiếng Việt

giữ thẳng duy trì thẳng vẫn thẳng giữ vững sự trung thực giữ vững đạo đức
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To stay in a straight position or condition; to continue to be honest, moral, or well-behaved.

Vietnamese Meaning

Duy trì ở vị trí hoặc trạng thái thẳng; tiếp tục trung thực, đạo đức hoặc cư xử đúng mực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please remain straight during the examination; the doctor needs to check your spine."

    "Xin vui lòng giữ thẳng trong quá trình kiểm tra; bác sĩ cần kiểm tra cột sống của bạn."

  • "After the accident, it was difficult for him to remain straight while walking."

    "Sau tai nạn, anh ấy gặp khó khăn trong việc giữ thẳng khi đi bộ."

  • "It's important to remain straight and honest in your dealings with others."

    "Điều quan trọng là phải luôn thẳng thắn và trung thực trong các giao dịch của bạn với người khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun remainder phần còn lại, số dư
Adjective remaining còn lại, vẫn còn
Verb straighten làm thẳng, duỗi thẳng, trở nên thẳng
Noun straightness sự thẳng, tính ngay thẳng
Adjective straightforward thẳng thắn, dễ hiểu, không phức tạp

Synonyms

Antonyms

become crooked (trở nên cong)become corrupt (trở nên tha hóa)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
remanere
Old French
remaindre
Old English
streht
English
remain straight

Nguồn Gốc Của 'Remain'

Từ 'remain' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'remanere', nghĩa là 'ở lại phía sau' hoặc 'còn lại'. Qua tiếng Pháp cổ ('remaindre'), từ này được tiếp nhận vào tiếng Anh, giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi là 'tiếp tục ở trong một trạng thái hoặc vị trí'.

Nguồn Gốc Của 'Straight'

Từ 'straight' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'streht', có nghĩa là 'kéo thẳng' hoặc 'không cong'. Dần dần, nghĩa của 'straight' mở rộng ra không chỉ là trạng thái vật lý 'thẳng' mà còn có nghĩa bóng là 'trung thực, ngay thẳng' hoặc 'không quanh co'. Cụm từ 'remain straight' là sự kết hợp của hai từ này, mang cả nghĩa đen và nghĩa bóng.

Usage Note

Cụm từ này có hai nghĩa chính: nghĩa đen chỉ việc giữ cho một vật gì đó thẳng (ví dụ: lưng, đường thẳng), và nghĩa bóng chỉ việc duy trì một trạng thái đạo đức hoặc hành vi đúng đắn. Nghĩa bóng thường mang sắc thái nhấn mạnh sự kiên định và không thay đổi.
Nghĩa bóng này thường được sử dụng để khuyến khích hoặc yêu cầu ai đó tiếp tục cư xử đúng mực, tuân thủ luật pháp hoặc duy trì các giá trị đạo đức. Nó nhấn mạnh sự quan trọng của việc không bị cám dỗ hoặc xao nhãng khỏi con đường đúng đắn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + remain straight
  • always always remain straight
    (luôn giữ thẳng (theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng))
  • physically physically remain straight
    (giữ nguyên độ thẳng về mặt vật lý)
  • steadfastly steadfastly remain straight
    (kiên định giữ vững lập trường/đạo đức)
Noun (Subject) + remain straight
  • The road The road will remain straight for miles.
    (Con đường sẽ thẳng tắp trong nhiều dặm.)
  • The line The line must remain straight.
    (Đường kẻ phải thẳng.)
  • Your policy Your policy should remain straight and fair.
    (Chính sách của bạn nên thẳng thắn và công bằng.)
Verb + to remain straight
  • try to try to remain straight
    (cố gắng giữ thẳng/trung thực)
  • manage to manage to remain straight
    (xoay sở để giữ thẳng/trung thực)

Idioms

  • remain straight

    giữ thẳng thắn, trung thực; không sa ngã vào tệ nạn (ma túy, tội phạm), không say xỉn.

    "After his release, he promised to remain straight and start a new life."

    (Sau khi được thả, anh ấy hứa sẽ sống lương thiện và bắt đầu một cuộc sống mới.)

  • remain straight on [a path/course]

    giữ vững phương hướng, không chệch khỏi con đường hoặc lập trường đã định.

    "Despite the distractions, she managed to remain straight on her academic path."

    (Mặc dù có nhiều xao nhãng, cô ấy vẫn giữ vững con đường học vấn của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

remain straight

Động từ + Tính từ
Lật mặt

Duy trì ở vị trí hoặc trạng thái thẳng; tiếp tục trung thực, đạo đức hoặc cư xử đúng mực.

"Please remain straight during the examination; the doctor needs to check your spine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remain straight".

Con Đường Thẳng và Hẹp

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'the straight and narrow' (con đường thẳng và hẹp) thường được dùng để chỉ một lối sống đúng đắn, trung thực và có đạo đức, thường liên quan đến các giá trị tôn giáo hoặc xã hội. 'Remain straight' trong ngữ cảnh này có nghĩa là giữ vững lập trường, không sa ngã khỏi con đường chính nghĩa.

Giá Trị của Sự Thẳng Thắn và Liêm Chính

Trong nhiều xã hội phương Tây, việc 'remain straight' (giữ thẳng thắn, trung thực) là một phẩm chất được đánh giá cao. Điều này không chỉ áp dụng cho hành vi cá nhân mà còn cho các chính sách, quy tắc, thể hiện sự minh bạch và công bằng, không lắt léo hay thiên vị.