(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ vegetable sticks
A2

vegetable sticks

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

rau củ cắt que que rau củ rau củ tỉa que
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Vegetable sticks'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Những thanh hoặc miếng rau sống, thường được dùng như một món ăn nhẹ hoặc món khai vị, thường ăn kèm với đồ chấm.

Definition (English Meaning)

Strips or pieces of raw vegetables, often served as a snack or appetizer, typically with a dip.

Ví dụ Thực tế với 'Vegetable sticks'

  • "She packed vegetable sticks and hummus for her lunch."

    "Cô ấy chuẩn bị rau củ cắt que và sốt hummus cho bữa trưa của mình."

  • "We served vegetable sticks with a creamy avocado dip."

    "Chúng tôi phục vụ rau củ cắt que với sốt bơ kem."

  • "The kids love snacking on vegetable sticks after school."

    "Bọn trẻ thích ăn vặt rau củ cắt que sau giờ học."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Vegetable sticks'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: vegetable sticks
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

dip(đồ chấm)
raw vegetables(rau sống)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực

Ghi chú Cách dùng 'Vegetable sticks'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường dùng để chỉ các loại rau củ như cà rốt, cần tây, dưa chuột, ớt chuông... được cắt thành hình que hoặc miếng dài, dùng để nhâm nhi hoặc ăn kèm với các loại sốt. Khác với 'crudités' vốn mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả rau nguyên cọng, 'vegetable sticks' nhấn mạnh vào hình dạng que hoặc dải.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with for

'with': Dùng để chỉ đồ ăn kèm (ví dụ: 'Vegetable sticks with hummus'). 'for': Dùng để chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: 'Vegetable sticks for dipping').

Ngữ pháp ứng dụng với 'Vegetable sticks'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)