(Top Banner Ad)
produce seller
A2
Danh từ A2 Kinh doanh, Nông nghiệp

produce seller

UK: /ˈprɒdjuːs ˈsɛlə/ • US: /ˈproʊduːs ˈsɛlər/

Nghĩa tiếng Việt

người bán rau củ quả người bán nông sản
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who sells fresh fruits and vegetables.

Vietnamese Meaning

Người bán các loại rau củ quả tươi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The produce seller at the farmer's market had a wide variety of organic vegetables."

    "Người bán rau củ quả ở chợ nông sản có rất nhiều loại rau hữu cơ."

  • "I bought some fresh tomatoes from the produce seller."

    "Tôi mua một ít cà chua tươi từ người bán rau củ quả."

  • "The produce seller recommended the local apples."

    "Người bán rau củ quả giới thiệu táo địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb produce sản xuất, tạo ra
Noun produce nông sản, sản vật
Noun producer nhà sản xuất, người sản xuất
Noun product sản phẩm
Verb sell bán
Noun seller người bán
Noun sale sự bán hàng, doanh số

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prōdūcere
Old French
produire
English
produce

Nguồn gốc của 'produce seller'

Cụm từ 'produce seller' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai từ riêng biệt. 'Produce' (nông sản) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'prōdūcere' (nghĩa là 'đem ra, sản xuất') qua tiếng Pháp cổ 'produire'. 'Seller' (người bán) lại xuất phát từ động từ 'sell' trong tiếng Anh cổ ('sellan'), có nghĩa là 'cho, trao tay, giao hàng'. Khi ghép lại, 'produce seller' mô tả người chuyên bán các sản phẩm nông nghiệp tươi sống như rau củ quả.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ người bán lẻ rau củ quả, có thể là ở chợ, cửa hàng, hoặc xe đẩy ven đường. Nó nhấn mạnh vào việc bán các sản phẩm nông sản tươi sống, chưa qua chế biến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + produce seller
  • local local produce seller
    (người bán nông sản địa phương)
  • friendly friendly produce seller
    (người bán nông sản thân thiện)
  • busy busy produce seller
    (người bán nông sản bận rộn)
Verb + produce seller
  • buy from buy from a produce seller
    (mua hàng từ người bán nông sản)
  • support support a produce seller
    (ủng hộ người bán nông sản)
Produce seller + Verb
  • sells A produce seller sells fresh vegetables.
    (Một người bán nông sản bán rau tươi.)
  • displays The produce seller displays their goods.
    (Người bán nông sản trưng bày hàng hóa của họ.)

Idioms

  • support your local produce seller

    ủng hộ người bán nông sản địa phương của bạn

    "It's important to support your local produce seller to help the community thrive."

    (Điều quan trọng là ủng hộ người bán nông sản địa phương của bạn để giúp cộng đồng phát triển.)

  • haggle with a produce seller

    mặc cả với người bán nông sản

    "In some cultures, it's common to haggle with a produce seller for a better price."

    (Ở một số nền văn hóa, việc mặc cả với người bán nông sản để có giá tốt hơn là điều phổ biến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

produce seller

Danh từ
Lật mặt

Người bán các loại rau củ quả tươi.

"The produce seller at the farmer's market had a wide variety of organic vegetables."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "produce seller".

Chợ nông sản và vai trò của người bán

Tại nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ và Châu Âu, các chợ nông sản (farmers' markets) là nơi người bán nông sản trực tiếp gặp gỡ và cung cấp sản phẩm tươi sống cho người tiêu dùng. Điều này không chỉ thúc đẩy kinh tế địa phương mà còn giúp người tiêu dùng tiếp cận được nông sản chất lượng cao, thường được trồng một cách bền vững.

Văn hóa mua sắm và tương tác

Ở nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở châu Á và một số nước châu Âu, việc trò chuyện và thậm chí mặc cả giá cả với người bán nông sản tại các chợ truyền thống là một phần quan trọng của trải nghiệm mua sắm. Đây không chỉ là một giao dịch thương mại mà còn là cơ hội để xây dựng mối quan hệ xã hội giữa người mua và người bán, thể hiện sự tin tưởng và gắn kết cộng đồng.