(Top Banner Ad)
vegetarian burger
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

vegetarian burger

UK: /ˌvedʒɪˈteəriən ˈbɜːɡə/ • US: /ˌvedʒəˈteriən ˈbɜːrɡər/

Nghĩa tiếng Việt

bánh mì kẹp thịt chay bánh mì burger chay
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A burger made without meat, typically made from vegetables, beans, or grains.

Vietnamese Meaning

Một loại bánh mì kẹp thịt làm không có thịt, thường được làm từ rau củ, đậu hoặc ngũ cốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I ordered a vegetarian burger at the restaurant."

    "Tôi đã gọi một chiếc bánh mì kẹp thịt chay ở nhà hàng."

  • "Many restaurants now offer a vegetarian burger option."

    "Nhiều nhà hàng hiện nay cung cấp lựa chọn bánh mì kẹp thịt chay."

  • "She prefers a vegetarian burger because she doesn't eat meat."

    "Cô ấy thích bánh mì kẹp thịt chay vì cô ấy không ăn thịt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vegetarian Người ăn chay
Adjective vegetarian Thuộc về ăn chay, dành cho người ăn chay
Noun burger Bánh mì kẹp thịt
Noun veggie burger Bánh mì kẹp chay (viết tắt)

Synonyms

Antonyms

beef burger (bánh mì kẹp thịt bò)meat burger (bánh mì kẹp thịt)

Related Words

vegan burger (bánh mì kẹp thuần chay)tofu burger (bánh mì kẹp đậu phụ)mushroom burger (bánh mì kẹp nấm)

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

English
vegetarian
English
burger
English
vegetarian burger

Nguồn gốc của 'Vegetarian Burger'

Thuật ngữ 'vegetarian burger' xuất hiện vào cuối thế kỷ 20, khi chế độ ăn chay trở nên phổ biến hơn. Nó kết hợp 'vegetarian' (người ăn chay) và 'burger' (bánh mì kẹp thịt), để chỉ loại bánh mì kẹp không có thịt, thường làm từ đậu, rau củ hoặc các loại protein thực vật khác.

Usage Note

Cụm từ này chỉ loại burger dành cho người ăn chay. Thành phần chính thay thế thịt có thể rất đa dạng, từ các loại đậu (như đậu nành, đậu đen), rau củ (như nấm, cà rốt), protein thực vật (như tofu, tempeh) đến các sản phẩm làm từ ngũ cốc (như quinoa, gạo lứt). Nó thường được dùng để chỉ một món ăn thay thế cho burger thịt bò truyền thống, dành cho những người theo chế độ ăn chay hoặc muốn giảm tiêu thụ thịt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vegetarian burger
  • delicious delicious vegetarian burger
    (bánh mì kẹp chay ngon tuyệt)
  • healthy healthy vegetarian burger
    (bánh mì kẹp chay tốt cho sức khỏe)
  • homemade homemade vegetarian burger
    (bánh mì kẹp chay tự làm)
Verb + vegetarian burger
  • order order a vegetarian burger
    (gọi một bánh mì kẹp chay)
  • eat eat a vegetarian burger
    (ăn một bánh mì kẹp chay)
  • make make a vegetarian burger
    (làm một bánh mì kẹp chay)

Idioms

  • Not my cup of tea (can be used if someone doesn't like vegetarian burger)

    Không phải sở thích của tôi (có thể dùng nếu ai đó không thích bánh mì kẹp chay)

    "Trying a vegetarian burger? Hmm, it's not really my cup of tea."

    (Thử bánh mì kẹp chay à? Hmm, nó không thực sự là sở thích của tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vegetarian burger

Danh từ
Lật mặt

Một loại bánh mì kẹp thịt làm không có thịt, thường được làm từ rau củ, đậu hoặc ngũ cốc.

"I ordered a vegetarian burger at the restaurant."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vegetarian burger".

Sự phổ biến của Vegetarian Burger

Vegetarian burger ngày càng phổ biến trên toàn thế giới, đặc biệt ở các nước phương Tây, do sự gia tăng nhận thức về sức khỏe, môi trường và quyền lợi động vật. Nhiều nhà hàng và chuỗi thức ăn nhanh đã thêm vegetarian burger vào thực đơn của họ.