vegetarian burger
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại bánh mì kẹp thịt làm không có thịt, thường được làm từ rau củ, đậu hoặc ngũ cốc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I ordered a vegetarian burger at the restaurant."
"Tôi đã gọi một chiếc bánh mì kẹp thịt chay ở nhà hàng."
-
"Many restaurants now offer a vegetarian burger option."
"Nhiều nhà hàng hiện nay cung cấp lựa chọn bánh mì kẹp thịt chay."
-
"She prefers a vegetarian burger because she doesn't eat meat."
"Cô ấy thích bánh mì kẹp thịt chay vì cô ấy không ăn thịt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | vegetarian | Người ăn chay |
| Adjective | vegetarian | Thuộc về ăn chay, dành cho người ăn chay |
| Noun | burger | Bánh mì kẹp thịt |
| Noun | veggie burger | Bánh mì kẹp chay (viết tắt) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này chỉ loại burger dành cho người ăn chay. Thành phần chính thay thế thịt có thể rất đa dạng, từ các loại đậu (như đậu nành, đậu đen), rau củ (như nấm, cà rốt), protein thực vật (như tofu, tempeh) đến các sản phẩm làm từ ngũ cốc (như quinoa, gạo lứt). Nó thường được dùng để chỉ một món ăn thay thế cho burger thịt bò truyền thống, dành cho những người theo chế độ ăn chay hoặc muốn giảm tiêu thụ thịt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
delicious delicious vegetarian burger (bánh mì kẹp chay ngon tuyệt)
-
healthy healthy vegetarian burger (bánh mì kẹp chay tốt cho sức khỏe)
-
homemade homemade vegetarian burger (bánh mì kẹp chay tự làm)
-
order order a vegetarian burger (gọi một bánh mì kẹp chay)
-
eat eat a vegetarian burger (ăn một bánh mì kẹp chay)
-
make make a vegetarian burger (làm một bánh mì kẹp chay)
Idioms
-
Not my cup of tea (can be used if someone doesn't like vegetarian burger)
Không phải sở thích của tôi (có thể dùng nếu ai đó không thích bánh mì kẹp chay)
"Trying a vegetarian burger? Hmm, it's not really my cup of tea."
(Thử bánh mì kẹp chay à? Hmm, nó không thực sự là sở thích của tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vegetarian burger
Danh từMột loại bánh mì kẹp thịt làm không có thịt, thường được làm từ rau củ, đậu hoặc ngũ cốc.
"I ordered a vegetarian burger at the restaurant."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vegetarian burger".
