(Top Banner Ad)
vegan burger
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

vegan burger

UK: /ˈviːɡən ˈbɜː(r)ɡə(r)/ • US: /ˈviːɡən ˈbɜːrɡər/

Nghĩa tiếng Việt

bánh mì kẹp thịt thuần chay bánh mì burger thuần chay
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A burger made from plant-based ingredients, containing no animal products.

Vietnamese Meaning

Một loại bánh mì kẹp thịt được làm từ các nguyên liệu có nguồn gốc thực vật, không chứa bất kỳ sản phẩm động vật nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I ordered a vegan burger with lettuce and tomato."

    "Tôi đã gọi một chiếc bánh mì kẹp thịt thuần chay với xà lách và cà chua."

  • "The restaurant offers a delicious vegan burger."

    "Nhà hàng này có món bánh mì kẹp thịt thuần chay rất ngon."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vegan Người ăn chay trường
Adjective vegan Thuộc về ăn chay trường
Noun burger Bánh mì kẹp thịt
Noun vegetarian burger Bánh mì kẹp chay

Synonyms

plant-based burger (bánh mì kẹp thịt có nguồn gốc thực vật)

Antonyms

meat burger (bánh mì kẹp thịt (làm từ thịt động vật))

Related Words

vegetarian burger (bánh mì kẹp chay (có thể chứa sản phẩm từ sữa hoặc trứng))Beyond Burger (Bánh Beyond Burger (một thương hiệu burger thuần chay nổi tiếng))Impossible Burger (Bánh Impossible Burger (một thương hiệu burger thuần chay nổi tiếng))

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

English
vegan
English
burger
English
vegan burger

Nguồn gốc của 'vegan burger'

Từ 'vegan' xuất hiện vào năm 1944, chỉ những người ăn chay trường. 'Burger' là viết tắt của 'hamburger', món ăn có nguồn gốc từ Hamburg, Đức. 'Vegan burger' kết hợp cả hai, chỉ món burger làm từ nguyên liệu thực vật hoàn toàn, không có thịt hay sản phẩm từ động vật. Sự phát triển của món này gắn liền với phong trào ăn chay và bảo vệ môi trường trên toàn thế giới.

Usage Note

Khác với các loại burger thông thường có thịt, 'vegan burger' sử dụng các nguyên liệu như đậu, nấm, rau củ, hoặc các sản phẩm thay thế thịt có nguồn gốc thực vật. Nhấn mạnh sự thuần chay, tức là không sử dụng bất kỳ sản phẩm nào từ động vật (thịt, trứng, sữa...).

Prepositions

with in

with: thường dùng để chỉ thành phần đi kèm của burger, ví dụ: 'vegan burger with avocado'. in: thường dùng để chỉ việc có mặt của vegan burger trong một bối cảnh nào đó, ví dụ: 'vegan burger in a restaurant menu'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vegan burger
  • delicious vegan burger
    (bánh mì burger thuần chay ngon)
  • healthy vegan burger
    (bánh mì burger thuần chay tốt cho sức khỏe)
  • popular vegan burger
    (bánh mì burger thuần chay phổ biến)
Verb + vegan burger
  • eat a vegan burger
    (ăn một chiếc bánh mì burger thuần chay)
  • try a vegan burger
    (thử một chiếc bánh mì burger thuần chay)
  • make a vegan burger
    (làm một chiếc bánh mì burger thuần chay)

Idioms

  • That's the way the vegan burger crumbles

    Đó là chuyện thường tình; chuyện đời là vậy.

    "I didn't get the promotion, but that's the way the vegan burger crumbles."

    (Tôi không được thăng chức, nhưng đời là vậy.)

  • Full of vegan burger

    Nói nhảm nhí, nói xàm xí.

    "He's full of vegan burger. Don't believe anything he says."

    (Anh ta toàn nói xàm. Đừng tin bất cứ điều gì anh ta nói.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vegan burger

Danh từ
Lật mặt

Một loại bánh mì kẹp thịt được làm từ các nguyên liệu có nguồn gốc thực vật, không chứa bất kỳ sản phẩm động vật nào.

"I ordered a vegan burger with lettuce and tomato."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I ate a delicious vegan burger for lunch.
Tôi đã ăn một chiếc bánh mì kẹp chay ngon tuyệt cho bữa trưa.
Phủ định
She doesn't want a vegan burger; she prefers the regular one.
Cô ấy không muốn một chiếc bánh mì kẹp chay; cô ấy thích loại thông thường hơn.
Nghi vấn
Have you ever tried a vegan burger before?
Bạn đã bao giờ thử bánh mì kẹp chay trước đây chưa?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to eat a vegan burger for lunch.
Tôi sẽ ăn một chiếc bánh mì burger thuần chay cho bữa trưa.
Phủ định
She is not going to order a vegan burger at the restaurant.
Cô ấy sẽ không gọi món burger thuần chay ở nhà hàng.
Nghi vấn
Are they going to try the new vegan burger recipe?
Họ có định thử công thức bánh mì burger thuần chay mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vegan burger".

Sự phổ biến của vegan burger

Vegan burger ngày càng trở nên phổ biến trên toàn thế giới, không chỉ trong cộng đồng người ăn chay mà còn với những người muốn giảm tiêu thụ thịt vì lý do sức khỏe hoặc môi trường. Nhiều nhà hàng và chuỗi thức ăn nhanh lớn đã thêm vegan burger vào thực đơn của họ.

Bảo vệ môi trường

Việc sản xuất thịt gây ra nhiều tác động tiêu cực đến môi trường, bao gồm khí thải nhà kính và sử dụng đất. Ăn vegan burger là một cách để giảm thiểu những tác động này và góp phần bảo vệ hành tinh.