grains
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hạt của các loại cây lương thực khác nhau như lúa mì, ngô và gạo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The country relies heavily on grains as its primary food source."
"Đất nước này phụ thuộc nhiều vào ngũ cốc như là nguồn lương thực chính."
-
"Whole grains are a good source of fiber."
"Ngũ cốc nguyên hạt là một nguồn chất xơ tốt."
-
"The farmer harvested his grains in the autumn."
"Người nông dân thu hoạch ngũ cốc vào mùa thu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'grains' thường được sử dụng để chỉ các loại ngũ cốc nói chung, là nguồn lương thực quan trọng. Nó có thể đề cập đến hạt thô chưa qua chế biến hoặc các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc. Thường được dùng số nhiều vì ít khi nói về một hạt duy nhất.
Prepositions
'grains of' được dùng để chỉ thành phần cấu tạo hoặc nguồn gốc của một sản phẩm (ví dụ: 'bread made of grains'). 'grains in' được dùng để chỉ sự hiện diện của ngũ cốc trong một món ăn hoặc một khu vực (ví dụ: 'grains in the field').
Collocations (Từ đi kèm)
-
cereal cereal grains (Các loại ngũ cốc)
-
whole whole grains (Ngũ cốc nguyên hạt)
-
fine fine grains (Hạt mịn)
-
harvest harvest grains (Thu hoạch ngũ cốc)
-
mill mill grains (Xay ngũ cốc)
-
store store grains (Lưu trữ ngũ cốc)
Idioms
-
Against the grain
Đi ngược lại lẽ thường/tập quán/ý kiến chung
"He went against the grain and decided to quit his job."
(Anh ấy đã đi ngược lại ý kiến chung và quyết định bỏ việc.)
-
With a grain of salt
Nghi ngờ, không hoàn toàn tin tưởng
"You should take his advice with a grain of salt."
(Bạn nên nghi ngờ lời khuyên của anh ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
grains
nounHạt của các loại cây lương thực khác nhau như lúa mì, ngô và gạo.
"The country relies heavily on grains as its primary food source."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grains".
