(Top Banner Ad)
veggie juice
A2
noun A2 Ẩm thực, Sức khỏe

veggie juice

UK: /ˈvedʒiː dʒuːs/ • US: /ˈvɛdʒi dʒus/

Nghĩa tiếng Việt

nước ép rau củ nước ép từ rau
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A beverage made from blending vegetables.

Vietnamese Meaning

Một loại đồ uống được làm bằng cách xay các loại rau củ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She drinks a glass of veggie juice every morning."

    "Cô ấy uống một ly nước ép rau củ mỗi sáng."

  • "He prefers veggie juice to soda."

    "Anh ấy thích nước ép rau củ hơn soda."

  • "Making your own veggie juice is a great way to get more nutrients."

    "Tự làm nước ép rau củ là một cách tuyệt vời để nạp thêm chất dinh dưỡng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vegetable rau củ
Adjective vegetarian ăn chay
Noun juice nước ép

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

English
vegetable
English
juice
English
veggie juice

Nguồn gốc 'veggie'

Từ 'veggie' là một cách gọi thân mật, rút gọn của 'vegetable' (rau củ). Nó bắt đầu phổ biến vào cuối thế kỷ 20 khi mọi người quan tâm hơn đến sức khỏe và các lựa chọn ăn uống lành mạnh. 'Juice' thì đơn giản là nước ép.

Usage Note

Thường được sử dụng như một thức uống lành mạnh. "Veggie" là dạng rút gọn của "vegetable", mang tính thân mật, gần gũi hơn so với "vegetable juice".

Prepositions

of with

of: Diễn tả thành phần của nước ép. Ví dụ: 'a glass of veggie juice'. with: Diễn tả loại rau củ cụ thể được dùng trong nước ép. Ví dụ: 'veggie juice with spinach'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + veggie juice
  • fresh fresh veggie juice
    (nước ép rau củ tươi)
  • green green veggie juice
    (nước ép rau củ màu xanh lá)
  • healthy healthy veggie juice
    (nước ép rau củ tốt cho sức khỏe)
Verb + veggie juice
  • drink drink veggie juice
    (uống nước ép rau củ)
  • make make veggie juice
    (làm nước ép rau củ)
  • buy buy veggie juice
    (mua nước ép rau củ)

Idioms

  • That's the way the veggie juice squirts.

    Đời là thế, chấp nhận thôi.

    "I didn't get the promotion, but that's the way the veggie juice squirts."

    (Tôi không được thăng chức, nhưng đời là thế, biết sao giờ.)

  • Not my cup of veggie juice

    Không phải thứ tôi thích/quan tâm.

    "Yoga is not my cup of veggie juice."

    (Yoga không phải là thứ tôi thích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

veggie juice

noun
Lật mặt

Một loại đồ uống được làm bằng cách xay các loại rau củ.

"She drinks a glass of veggie juice every morning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she finishes her workout, she will have been drinking veggie juice for 30 minutes.
Đến khi cô ấy tập thể dục xong, cô ấy sẽ uống nước ép rau củ được 30 phút.
Phủ định
He won't have been drinking veggie juice for very long when the pizza arrives.
Anh ấy sẽ không uống nước ép rau củ được lâu khi pizza đến.
Nghi vấn
Will they have been making veggie juice all morning when the guests arrive?
Liệu họ sẽ làm nước ép rau củ cả buổi sáng khi khách đến chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "veggie juice".

Xu hướng Sống Khỏe

Uống nước ép rau củ là một phần của xu hướng sống khỏe mạnh, đặc biệt phổ biến ở phương Tây và ngày càng lan rộng trên toàn thế giới. Nó được xem là một cách dễ dàng để tăng cường vitamin và khoáng chất cho cơ thể.

Detox

Nhiều người tin rằng uống nước ép rau củ giúp cơ thể 'detox', tức là loại bỏ độc tố. Mặc dù khoa học chưa chứng minh hoàn toàn, nhưng nó vẫn là một lý do phổ biến để mọi người uống loại nước này.