veggie juice
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại đồ uống được làm bằng cách xay các loại rau củ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She drinks a glass of veggie juice every morning."
"Cô ấy uống một ly nước ép rau củ mỗi sáng."
-
"He prefers veggie juice to soda."
"Anh ấy thích nước ép rau củ hơn soda."
-
"Making your own veggie juice is a great way to get more nutrients."
"Tự làm nước ép rau củ là một cách tuyệt vời để nạp thêm chất dinh dưỡng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | vegetable | rau củ |
| Adjective | vegetarian | ăn chay |
| Noun | juice | nước ép |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng như một thức uống lành mạnh. "Veggie" là dạng rút gọn của "vegetable", mang tính thân mật, gần gũi hơn so với "vegetable juice".
Prepositions
of: Diễn tả thành phần của nước ép. Ví dụ: 'a glass of veggie juice'. with: Diễn tả loại rau củ cụ thể được dùng trong nước ép. Ví dụ: 'veggie juice with spinach'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fresh fresh veggie juice (nước ép rau củ tươi)
-
green green veggie juice (nước ép rau củ màu xanh lá)
-
healthy healthy veggie juice (nước ép rau củ tốt cho sức khỏe)
-
drink drink veggie juice (uống nước ép rau củ)
-
make make veggie juice (làm nước ép rau củ)
-
buy buy veggie juice (mua nước ép rau củ)
Idioms
-
That's the way the veggie juice squirts.
Đời là thế, chấp nhận thôi.
"I didn't get the promotion, but that's the way the veggie juice squirts."
(Tôi không được thăng chức, nhưng đời là thế, biết sao giờ.)
-
Not my cup of veggie juice
Không phải thứ tôi thích/quan tâm.
"Yoga is not my cup of veggie juice."
(Yoga không phải là thứ tôi thích.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
veggie juice
nounMột loại đồ uống được làm bằng cách xay các loại rau củ.
"She drinks a glass of veggie juice every morning."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she finishes her workout, she will have been drinking veggie juice for 30 minutes. |
Đến khi cô ấy tập thể dục xong, cô ấy sẽ uống nước ép rau củ được 30 phút. |
| Phủ định | He won't have been drinking veggie juice for very long when the pizza arrives. |
Anh ấy sẽ không uống nước ép rau củ được lâu khi pizza đến. |
| Nghi vấn | Will they have been making veggie juice all morning when the guests arrive? |
Liệu họ sẽ làm nước ép rau củ cả buổi sáng khi khách đến chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "veggie juice".
