shroud
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A cloth or sheet in which a dead person is wrapped for burial.
Vietnamese Meaning
Tấm vải liệm, khăn liệm (dùng để quấn xác người chết trước khi chôn cất).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The body was prepared and placed in a shroud."
"Thi hài được chuẩn bị và đặt vào trong tấm vải liệm."
-
"The village was shrouded in a thick fog."
"Ngôi làng được bao phủ trong một lớp sương mù dày đặc."
-
"The truth was shrouded in lies and deceit."
"Sự thật bị che đậy bởi những lời dối trá và lừa lọc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng trong bối cảnh tang lễ hoặc tôn giáo. Nhấn mạnh đến sự che phủ hoàn toàn thi hài.
Collocations (Từ đi kèm)
-
burial burial shroud (áo liệm, vải liệm (dùng trong tang lễ))
-
winding winding shroud (tấm vải liệm để quấn thi thể)
-
shroud shroud in mystery (bao trùm trong bí ẩn)
-
shroud shroud in darkness (chìm trong bóng tối, bao phủ bởi bóng tối)
-
shroud shroud oneself in secrecy (tự bao bọc mình trong bí mật)
-
fog a shroud of fog (một màn sương mù dày đặc)
-
silence a shroud of silence (một màn im lặng bao trùm)
Idioms
-
a shroud of mystery/secrecy
một màn bí ẩn/bí mật bao phủ
"The politician's past remains hidden under a shroud of secrecy."
(Quá khứ của vị chính trị gia đó vẫn còn bị che giấu dưới một màn bí mật.)
-
to be shrouded in mystery/darkness
bị bao trùm trong bí ẩn/bóng tối
"The ancient ruins are shrouded in mystery."
(Những tàn tích cổ đại bị bao trùm trong bí ẩn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shroud
nounTấm vải liệm, khăn liệm (dùng để quấn xác người chết trước khi chôn cất).
"The body was prepared and placed in a shroud."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The mountain wore a shroud of mist. |
Ngọn núi khoác một tấm màn sương. |
| Phủ định | There wasn't a shroud on the furniture in the abandoned house. |
Không có tấm vải liệm nào trên đồ đạc trong ngôi nhà bỏ hoang. |
| Nghi vấn | Is that a shroud of secrecy surrounding the project? |
Có phải là một bức màn bí mật bao trùm dự án không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They shroud their intentions in mystery, making it difficult to understand their true motives. |
Họ che giấu ý định của mình trong bí ẩn, khiến cho việc hiểu được động cơ thực sự của họ trở nên khó khăn. |
| Phủ định | It doesn't shroud the landscape entirely, leaving some features visible. |
Nó không che phủ hoàn toàn cảnh quan, để lại một số đặc điểm có thể nhìn thấy. |
| Nghi vấn | Does she shroud herself in a veil of secrecy to avoid unwanted attention? |
Cô ấy có che giấu mình trong một bức màn bí mật để tránh sự chú ý không mong muốn không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A heavy fog began to shroud the city. |
Một màn sương mù dày đặc bắt đầu bao phủ thành phố. |
| Phủ định | The truth will not be shrouded forever. |
Sự thật sẽ không bị che giấu mãi mãi. |
| Nghi vấn | Does a veil of secrecy shroud their intentions? |
Có phải một bức màn bí mật che đậy ý định của họ? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The fog was shrouding the mountain peaks as we were hiking. |
Sương mù đang che phủ những đỉnh núi khi chúng tôi đang đi bộ đường dài. |
| Phủ định | The truth wasn't shrouding his lies anymore; everyone knew he was dishonest. |
Sự thật không còn che đậy những lời dối trá của anh ta nữa; mọi người đều biết anh ta không trung thực. |
| Nghi vấn | Was the company trying to shroud the scandal with misleading statements? |
Công ty có đang cố gắng che đậy vụ bê bối bằng những tuyên bố gây hiểu lầm không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The dense fog shrouded the village yesterday morning. |
Sương mù dày đặc bao phủ ngôi làng vào sáng hôm qua. |
| Phủ định | The truth wasn't shrouded in secrecy for long. |
Sự thật đã không bị che giấu trong bí mật lâu. |
| Nghi vấn | Did the heavy clouds shroud the mountain peak? |
Những đám mây dày có che phủ đỉnh núi không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The fog is shrouding the Golden Gate Bridge this morning. |
Sương mù đang che phủ Cầu Cổng Vàng sáng nay. |
| Phủ định | The company isn't shrouding its financial difficulties; they are being transparent. |
Công ty không che giấu những khó khăn tài chính của mình; họ đang minh bạch. |
| Nghi vấn | Is the smoke from the wildfires shrouding the city? |
Khói từ các vụ cháy rừng có đang che phủ thành phố không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The forest's shroud of mist created an eerie atmosphere. |
Lớp sương mù bao phủ khu rừng tạo ra một bầu không khí kỳ lạ. |
| Phủ định | The mountain's shroud of clouds wasn't visible from the valley. |
Lớp mây bao phủ ngọn núi không thể nhìn thấy từ thung lũng. |
| Nghi vấn | Is the city's shroud of pollution affecting its inhabitants' health? |
Lớp ô nhiễm bao phủ thành phố có đang ảnh hưởng đến sức khỏe của cư dân không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shroud".
