(Top Banner Ad)
shroud
C1
noun C1 Tôn giáo, Tang lễ, Thời tiết, Ẩn dụ

shroud

UK: /ʃraʊd/ • US: /ʃraʊd/

Nghĩa tiếng Việt

vải liệm khăn liệm che phủ bao trùm giấu kín che đậy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cloth or sheet in which a dead person is wrapped for burial.

Vietnamese Meaning

Tấm vải liệm, khăn liệm (dùng để quấn xác người chết trước khi chôn cất).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The body was prepared and placed in a shroud."

    "Thi hài được chuẩn bị và đặt vào trong tấm vải liệm."

  • "The village was shrouded in a thick fog."

    "Ngôi làng được bao phủ trong một lớp sương mù dày đặc."

  • "The truth was shrouded in lies and deceit."

    "Sự thật bị che đậy bởi những lời dối trá và lừa lọc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shroud áo liệm, vải liệm; màn che, vật che phủ
Verb shroud che phủ, bao bọc, giấu kín
Adjective (participle) shrouded bị che phủ, được bao bọc, bị giấu kín

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Tang lễ, Thời tiết, Ẩn dụ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sker-
Proto-Germanic
*skrūdaną
Old English
scrūd
Middle English
shroud
Modern English
shroud

Nguồn gốc của 'shroud'

Từ 'shroud' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'scrūd', có nghĩa là 'trang phục, quần áo, tấm che'. Từ này lại xuất phát từ một gốc từ tiếng Proto-Germanic có nghĩa là 'cắt' hoặc 'may quần áo', liên quan đến hành động cắt vải để làm trang phục hoặc tấm che. Ban đầu, nó chỉ một loại trang phục, nhưng sau này đã phát triển nghĩa chuyên biệt hơn là 'tấm vải liệm'.

Usage Note

Thường dùng trong bối cảnh tang lễ hoặc tôn giáo. Nhấn mạnh đến sự che phủ hoàn toàn thi hài.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + shroud (Danh từ)
  • burial burial shroud
    (áo liệm, vải liệm (dùng trong tang lễ))
  • winding winding shroud
    (tấm vải liệm để quấn thi thể)
Động từ + shroud (Động từ)
  • shroud shroud in mystery
    (bao trùm trong bí ẩn)
  • shroud shroud in darkness
    (chìm trong bóng tối, bao phủ bởi bóng tối)
  • shroud shroud oneself in secrecy
    (tự bao bọc mình trong bí mật)
Danh từ + shroud (Danh từ)
  • fog a shroud of fog
    (một màn sương mù dày đặc)
  • silence a shroud of silence
    (một màn im lặng bao trùm)

Idioms

  • a shroud of mystery/secrecy

    một màn bí ẩn/bí mật bao phủ

    "The politician's past remains hidden under a shroud of secrecy."

    (Quá khứ của vị chính trị gia đó vẫn còn bị che giấu dưới một màn bí mật.)

  • to be shrouded in mystery/darkness

    bị bao trùm trong bí ẩn/bóng tối

    "The ancient ruins are shrouded in mystery."

    (Những tàn tích cổ đại bị bao trùm trong bí ẩn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shroud

noun
Lật mặt

Tấm vải liệm, khăn liệm (dùng để quấn xác người chết trước khi chôn cất).

"The body was prepared and placed in a shroud."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mountain wore a shroud of mist.
Ngọn núi khoác một tấm màn sương.
Phủ định
There wasn't a shroud on the furniture in the abandoned house.
Không có tấm vải liệm nào trên đồ đạc trong ngôi nhà bỏ hoang.
Nghi vấn
Is that a shroud of secrecy surrounding the project?
Có phải là một bức màn bí mật bao trùm dự án không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They shroud their intentions in mystery, making it difficult to understand their true motives.
Họ che giấu ý định của mình trong bí ẩn, khiến cho việc hiểu được động cơ thực sự của họ trở nên khó khăn.
Phủ định
It doesn't shroud the landscape entirely, leaving some features visible.
Nó không che phủ hoàn toàn cảnh quan, để lại một số đặc điểm có thể nhìn thấy.
Nghi vấn
Does she shroud herself in a veil of secrecy to avoid unwanted attention?
Cô ấy có che giấu mình trong một bức màn bí mật để tránh sự chú ý không mong muốn không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A heavy fog began to shroud the city.
Một màn sương mù dày đặc bắt đầu bao phủ thành phố.
Phủ định
The truth will not be shrouded forever.
Sự thật sẽ không bị che giấu mãi mãi.
Nghi vấn
Does a veil of secrecy shroud their intentions?
Có phải một bức màn bí mật che đậy ý định của họ?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fog was shrouding the mountain peaks as we were hiking.
Sương mù đang che phủ những đỉnh núi khi chúng tôi đang đi bộ đường dài.
Phủ định
The truth wasn't shrouding his lies anymore; everyone knew he was dishonest.
Sự thật không còn che đậy những lời dối trá của anh ta nữa; mọi người đều biết anh ta không trung thực.
Nghi vấn
Was the company trying to shroud the scandal with misleading statements?
Công ty có đang cố gắng che đậy vụ bê bối bằng những tuyên bố gây hiểu lầm không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dense fog shrouded the village yesterday morning.
Sương mù dày đặc bao phủ ngôi làng vào sáng hôm qua.
Phủ định
The truth wasn't shrouded in secrecy for long.
Sự thật đã không bị che giấu trong bí mật lâu.
Nghi vấn
Did the heavy clouds shroud the mountain peak?
Những đám mây dày có che phủ đỉnh núi không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fog is shrouding the Golden Gate Bridge this morning.
Sương mù đang che phủ Cầu Cổng Vàng sáng nay.
Phủ định
The company isn't shrouding its financial difficulties; they are being transparent.
Công ty không che giấu những khó khăn tài chính của mình; họ đang minh bạch.
Nghi vấn
Is the smoke from the wildfires shrouding the city?
Khói từ các vụ cháy rừng có đang che phủ thành phố không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The forest's shroud of mist created an eerie atmosphere.
Lớp sương mù bao phủ khu rừng tạo ra một bầu không khí kỳ lạ.
Phủ định
The mountain's shroud of clouds wasn't visible from the valley.
Lớp mây bao phủ ngọn núi không thể nhìn thấy từ thung lũng.
Nghi vấn
Is the city's shroud of pollution affecting its inhabitants' health?
Lớp ô nhiễm bao phủ thành phố có đang ảnh hưởng đến sức khỏe của cư dân không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shroud".

Tấm Khăn Liệm thành Turin (The Shroud of Turin)

Tấm Khăn Liệm thành Turin là một trong những thánh tích nổi tiếng và gây tranh cãi nhất trong Kitô giáo. Nhiều người tin rằng đây chính là tấm vải đã dùng để liệm Chúa Giê-su sau khi Người bị đóng đinh, với hình ảnh mờ nhạt của một người đàn ông in trên đó. Đây là một biểu tượng mạnh mẽ của đức tin và là đối tượng của nhiều nghiên cứu khoa học.

Vai trò trong tang lễ truyền thống

Trong nhiều nền văn hóa và tôn giáo phương Tây, đặc biệt là trước khi quan tài trở nên phổ biến, việc sử dụng 'shroud' (khăn liệm) để bọc thi thể người đã khuất là một tập tục tang lễ truyền thống. Tấm khăn này thường là một mảnh vải đơn giản, tượng trưng cho sự trở về với đất và sự bình đẳng trong cái chết.