venerator
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who venerates or deeply respects someone or something.
Vietnamese Meaning
Người tôn kính, sùng kính hoặc kính trọng sâu sắc ai đó hoặc điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was a venerator of the ancient philosophers and their wisdom."
"Ông là một người tôn kính các triết gia cổ đại và trí tuệ của họ."
-
"She became a venerator of Mother Teresa for her selfless service to the poor."
"Cô trở thành người tôn kính Mẹ Teresa vì sự phục vụ vô vị lợi của bà đối với người nghèo."
-
"The local community are venerators of the old oak tree, believing it possesses spiritual power."
"Cộng đồng địa phương là những người tôn kính cây sồi cổ thụ, tin rằng nó sở hữu sức mạnh tâm linh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | venerate | tôn kính, sùng kính |
| Adjective | venerable | đáng kính, đáng tôn trọng |
| Noun | veneration | sự tôn kính, lòng sùng kính |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'venerator' nhấn mạnh hành động tôn kính, sùng bái một cách trang trọng, thường là vì những phẩm chất cao quý, sự thánh thiện, hoặc tầm quan trọng lịch sử của đối tượng được tôn kính. Khác với 'admirer' (người ngưỡng mộ) chỉ sự yêu thích và thán phục đơn thuần, 'venerator' bao hàm sự kính trọng sâu sắc hơn, có thể mang yếu tố tôn giáo hoặc tâm linh. So với 'worshipper' (người thờ phụng), 'venerator' có thể không nhất thiết liên quan đến thờ cúng tôn giáo, mà có thể chỉ là sự tôn trọng và ngưỡng mộ đặc biệt.
Prepositions
Giới từ 'of' thường được dùng để chỉ đối tượng được tôn kính. Ví dụ: 'a venerator of saints' (người tôn kính các vị thánh).
Collocations (Từ đi kèm)
-
ardent ardent venerator (người sùng kính nhiệt thành)
-
dedicated dedicated venerator (người sùng kính tận tụy)
-
become become a venerator (trở thành một người sùng kính)
-
see see someone as a venerator (xem ai đó như một người sùng kính)
Idioms
-
To hold someone in veneration
Tôn kính ai đó sâu sắc
"The villagers held the old shaman in veneration."
(Dân làng tôn kính sâu sắc vị pháp sư già.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
venerator
danh từNgười tôn kính, sùng kính hoặc kính trọng sâu sắc ai đó hoặc điều gì đó.
"He was a venerator of the ancient philosophers and their wisdom."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because he was a venerator of ancient cultures, he dedicated his life to studying them. |
Bởi vì ông ấy là một người tôn kính các nền văn hóa cổ đại, ông ấy đã dành cả cuộc đời để nghiên cứu chúng. |
| Phủ định | Although she was a historian, she wasn't a venerator of every tradition. |
Mặc dù cô ấy là một nhà sử học, cô ấy không phải là người tôn kính mọi truyền thống. |
| Nghi vấn | If someone is a venerator of a certain philosopher, does that mean they agree with all of his ideas? |
Nếu ai đó là một người tôn kính một triết gia nhất định, điều đó có nghĩa là họ đồng ý với tất cả các ý tưởng của ông ta không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "venerator".
