(Top Banner Ad)
vengefulness
C1
danh từ C1 Tâm lý học, Xã hội học

vengefulness

UK: /ˈvɛndʒfʊlnəs/ • US: /ˈvɛndʒfʊlnəs/

Nghĩa tiếng Việt

tính hay trả thù lòng hận thù sự thù hằn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being vengeful; a desire for revenge.

Vietnamese Meaning

Tính hay trả thù; lòng hận thù, sự thù hằn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His vengefulness consumed him after the betrayal."

    "Lòng thù hận đã gặm nhấm anh ta sau sự phản bội."

  • "The old woman's vengefulness was legendary in the village."

    "Lòng thù hận của bà lão đã trở thành huyền thoại trong làng."

  • "Vengefulness is a destructive emotion that can lead to regret."

    "Lòng thù hận là một cảm xúc tiêu cực có thể dẫn đến sự hối tiếc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vengeance Sự trả thù
Adjective vengeful Hay trả thù, đầy thù hận
Adverb vengefully Một cách thù hận, với ý muốn trả thù

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
vengefulnesse
English
vengefulness

Câu chuyện về sự trả thù

Từ 'vengefulness' xuất phát từ ý niệm sâu sắc về sự trả thù và mong muốn gây ra đau khổ cho người khác vì những gì họ đã gây ra cho mình. Trong lịch sử và văn hóa, sự trả thù thường được coi là một động cơ mạnh mẽ, đôi khi dẫn đến những hành động tàn bạo. Tuy nhiên, nhiều tôn giáo và triết học lại khuyến khích sự tha thứ và buông bỏ hận thù.

Usage Note

Vengefulness biểu thị một trạng thái tâm lý hoặc tính cách dai dẳng, thể hiện qua mong muốn trả đũa, báo thù những gì mình cho là bất công hoặc gây tổn hại. Nó khác với 'revenge' (sự trả thù) là hành động cụ thể, còn 'vengefulness' là xu hướng hoặc phẩm chất bên trong.

Prepositions

of

Vengefulness 'of' someone/something: chỉ sự thù hằn, mong muốn trả thù nhắm vào đối tượng cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vengefulness
  • petty petty vengefulness
    (sự thù vặt, lòng dạ hẹp hòi muốn trả thù những chuyện nhỏ nhặt)
  • bitter bitter vengefulness
    (sự thù hận cay đắng, lòng trả thù dữ dội)
  • deep-seated deep-seated vengefulness
    (lòng thù hận ăn sâu bén rễ)
Verb + vengefulness
  • display display vengefulness
    (thể hiện sự thù hận, bày tỏ lòng muốn trả thù)
  • feel feel vengefulness
    (cảm thấy sự thù hận, có lòng muốn trả thù)
  • act out of act out of vengefulness
    (hành động vì lòng thù hận, làm điều gì đó do muốn trả thù)

Idioms

  • a dish best served cold

    một sự trả thù được lên kế hoạch và thực hiện sau một thời gian dài

    "He waited years to get back at them; revenge is a dish best served cold."

    (Anh ta đã đợi nhiều năm để trả đũa họ; trả thù là một món ăn ngon nhất khi nguội lạnh.)

  • an eye for an eye

    ăn miếng trả miếng, trả đũa

    "The old law was an eye for an eye, a tooth for a tooth."

    (Luật cũ là ăn miếng trả miếng, răng đền răng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vengefulness

danh từ
Lật mặt

Tính hay trả thù; lòng hận thù, sự thù hằn.

"His vengefulness consumed him after the betrayal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His vengefulness consumed him after the betrayal.
Sự thù hận của anh ta đã nhấn chìm anh ta sau sự phản bội.
Phủ định
She is not vengeful despite the injustice she suffered.
Cô ấy không hề thù hận mặc dù đã phải chịu sự bất công.
Nghi vấn
Is he being vengeful towards his former business partner?
Anh ta có đang thù hận đối tác kinh doanh cũ của mình không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to overcome his vengefulness and forgive her.
Anh ấy sẽ vượt qua sự hận thù và tha thứ cho cô ấy.
Phủ định
They are not going to be vengeful towards their former partners.
Họ sẽ không thù hận những người yêu cũ của họ.
Nghi vấn
Is she going to act vengeful after what he did?
Cô ấy có định trả thù sau những gì anh ta đã làm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vengefulness".

Văn hóa phương Tây và sự tha thứ

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các tôn giáo như Cơ đốc giáo, sự tha thứ thường được coi là một đức tính cao đẹp. Tuy nhiên, quan điểm về sự trả thù và 'công lý' vẫn còn gây tranh cãi và khác biệt tùy theo quan điểm cá nhân và hệ thống pháp luật.

Khái niệm Karma

Trong một số nền văn hóa phương Đông, khái niệm 'Karma' (nghiệp) cho rằng mọi hành động, dù tốt hay xấu, đều sẽ có hậu quả tương ứng. Điều này có thể ảnh hưởng đến cách người ta nhìn nhận về sự trả thù, với niềm tin rằng người gây ra đau khổ cuối cùng sẽ phải chịu trách nhiệm cho hành động của mình.