poisonous snake
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A snake that produces venom, a toxic substance, which it uses to subdue prey or defend itself, and which can cause harm or death to humans or other animals.
Vietnamese Meaning
Một loài rắn sản sinh ra nọc độc, một chất độc hại, mà nó sử dụng để khuất phục con mồi hoặc tự vệ, và có thể gây hại hoặc tử vong cho con người hoặc động vật khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"That's a poisonous snake; stay away from it."
"Đó là một con rắn độc; tránh xa nó ra."
-
"Many people are afraid of poisonous snakes."
"Nhiều người sợ rắn độc."
-
"The bite of a poisonous snake can be fatal."
"Vết cắn của một con rắn độc có thể gây tử vong."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để cảnh báo về sự nguy hiểm. 'Venomous snake' cũng là một cụm từ tương tự nhưng tập trung vào cách nọc độc được tiêm (qua răng nanh). 'Poisonous' chỉ đơn thuần là có độc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly poisonous snake (rắn cực độc)
-
deadly deadly poisonous snake (rắn độc chết người)
-
aggressive aggressive poisonous snake (rắn độc hung hãn)
-
small small poisonous snake (rắn độc nhỏ)
-
tropical tropical poisonous snake (rắn độc nhiệt đới)
-
encounter encounter a poisonous snake (bắt gặp một con rắn độc)
-
be bitten by be bitten by a poisonous snake (bị rắn độc cắn)
-
avoid avoid a poisonous snake (tránh xa rắn độc)
-
kill kill a poisonous snake (giết một con rắn độc)
-
spot spot a poisonous snake (phát hiện một con rắn độc)
-
bites A poisonous snake bites. (Một con rắn độc cắn.)
-
strikes A poisonous snake strikes. (Một con rắn độc tấn công.)
-
injects venom A poisonous snake injects venom. (Một con rắn độc tiêm nọc độc.)
Idioms
-
to be as treacherous/dangerous as a poisonous snake
Xảo quyệt/nguy hiểm như một con rắn độc (ám chỉ một người cực kỳ nguy hiểm, không đáng tin cậy)
"He seemed friendly, but he was as treacherous as a poisonous snake, always looking for an opportunity to harm others."
(Anh ta trông có vẻ thân thiện, nhưng thực chất anh ta xảo quyệt như một con rắn độc, luôn tìm cơ hội để hãm hại người khác.)
-
to have a poisonous snake's tongue
Có lời lẽ độc địa, cay nghiệt, hay làm tổn thương người khác (ám chỉ cách nói chuyện khó chịu, đầy ác ý)
"Be careful what you say to her; she has a poisonous snake's tongue and will twist your words."
(Hãy cẩn thận lời nói với cô ấy; cô ấy có cái miệng độc địa như rắn và sẽ bóp méo lời nói của bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
poisonous snake
Tính từ + Danh từMột loài rắn sản sinh ra nọc độc, một chất độc hại, mà nó sử dụng để khuất phục con mồi hoặc tự vệ, và có thể gây hại hoặc tử vong cho con người hoặc động vật khác.
"That's a poisonous snake; stay away from it."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poisonous snake".
