(Top Banner Ad)
non-venomous snake
B1
Danh từ B1 Động vật học, Sinh học

non-venomous snake

UK: /ˌnɒnˈvɛnəməs sneɪk/ • US: /ˌnɑːnˈvɛnəməs sneɪk/

Nghĩa tiếng Việt

rắn không độc rắn lành
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A snake that does not produce venom, and thus cannot envenomate its prey or pose a significant threat to humans.

Vietnamese Meaning

Một loài rắn không sản sinh ra nọc độc, và do đó không thể gây độc cho con mồi hoặc gây ra mối đe dọa đáng kể cho con người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The garden snake is a non-venomous snake commonly found in North America."

    "Rắn vườn là một loài rắn không độc thường thấy ở Bắc Mỹ."

  • "Many people are afraid of snakes, but most species are actually non-venomous."

    "Nhiều người sợ rắn, nhưng hầu hết các loài thực sự là không độc."

  • "This field guide helps you identify non-venomous snakes in the region."

    "Sách hướng dẫn thực địa này giúp bạn xác định các loài rắn không độc trong khu vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun venom nọc độc
Adjective venomous có nọc độc
Adverb venomously một cách có nọc độc
Noun venomousness sự có nọc độc
Verb envenom đầu độc, làm cho có nọc độc
Noun snake rắn
Verb snake bò trườn (như rắn), uốn lượn
Adjective snaky giống rắn, quanh co, khúc khuỷu

Synonyms

harmless snake (rắn vô hại)

Antonyms

Related Words

constrictor (rắn siết mồi)reptile (bò sát)serpent (rắn)

Subject Area

Động vật học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
Latin
venenum
Old French
venimeux
Middle English
venimous
Proto-Germanic
*snakan-
Old English
snaca
Modern English
non-venomous snake

Tiền tố 'non-' và ý nghĩa phủ định

Tiền tố 'non-' trong tiếng Anh có nguồn gốc trực tiếp từ từ 'non' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'không' hoặc 'không phải'. Khi được thêm vào một từ, nó tạo ra ý nghĩa phủ định. Ví dụ, 'venomous' (có nọc độc) trở thành 'non-venomous' (không có nọc độc).

Sự hình thành của 'venomous'

Từ 'venomous' có lịch sử thú vị bắt nguồn từ 'venenum' trong tiếng Latin, ban đầu có nghĩa rộng hơn là 'thuốc độc' hoặc thậm chí là 'thuốc mê, bùa chú'. Qua tiếng Pháp cổ 'venimeux' và tiếng Anh trung đại 'venimous', nó dần được dùng để chỉ những sinh vật có khả năng tiết chất độc, đặc biệt là nọc độc.

Từ 'snake' - một cái tên cổ xưa

Từ 'snake' đã tồn tại rất lâu đời trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*snakan-' mang nghĩa 'bò trườn, uốn lượn'. Đây là một cách gọi mô tả chuyển động đặc trưng của loài rắn, cho thấy sự quan sát tinh tế của người xưa về thế giới tự nhiên.

Usage Note

Cụm từ này dùng để phân biệt các loài rắn không độc hại với các loài rắn độc. Sự khác biệt quan trọng nằm ở khả năng tạo và tiêm nọc độc. Nhiều loài rắn không độc sử dụng các phương pháp khác để săn bắt con mồi như siết chặt hoặc nuốt chửng.
Tính từ 'non-venomous' mô tả đặc tính của một sinh vật không có khả năng tạo ra và truyền nọc độc. Nó thường được dùng để mô tả rắn, nhưng cũng có thể áp dụng cho các loài động vật khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + non-venomous snake
  • harmless harmless non-venomous snake
    (rắn không có nọc độc vô hại)
  • docile docile non-venomous snake
    (rắn không có nọc độc hiền lành)
  • pet pet non-venomous snake
    (rắn cảnh không có nọc độc)
Verb + non-venomous snake
  • identify identify a non-venomous snake
    (nhận dạng một con rắn không có nọc độc)
  • keep keep a non-venomous snake
    (nuôi một con rắn không có nọc độc)
  • handle handle a non-venomous snake
    (xử lý/cầm nắm một con rắn không có nọc độc)
Noun + non-venomous snake
  • species non-venomous snake species
    (loài rắn không có nọc độc)
  • characteristics characteristics of a non-venomous snake
    (đặc điểm của một con rắn không có nọc độc)

Idioms

  • a harmless non-venomous snake

    một con rắn không có nọc độc vô hại

    "Many people find it reassuring to learn that the snake they encountered was a harmless non-venomous snake."

    (Nhiều người cảm thấy yên tâm khi biết rằng con rắn họ gặp là một con rắn không có nọc độc vô hại.)

  • a common non-venomous snake

    một loài rắn không có nọc độc phổ biến

    "The garden snake is a common non-venomous snake in this region."

    (Rắn cỏ là một loài rắn không có nọc độc phổ biến trong khu vực này.)

  • mistake a non-venomous snake for a venomous one

    nhầm một con rắn không có nọc độc thành rắn có nọc độc

    "It's easy to mistake a non-venomous snake for a venomous one if you don't know the identifying features."

    (Rất dễ nhầm một con rắn không có nọc độc thành rắn có nọc độc nếu bạn không biết các đặc điểm nhận dạng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-venomous snake

Danh từ
Lật mặt

Một loài rắn không sản sinh ra nọc độc, và do đó không thể gây độc cho con mồi hoặc gây ra mối đe dọa đáng kể cho con người.

"The garden snake is a non-venomous snake commonly found in North America."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to handle the non-venomous snake carefully.
Cô ấy sẽ xử lý con rắn không độc một cách cẩn thận.
Phủ định
They are not going to keep the non-venomous snake as a pet.
Họ sẽ không nuôi con rắn không độc như một thú cưng.
Nghi vấn
Are you going to study more about non-venomous snakes?
Bạn có định nghiên cứu thêm về các loài rắn không độc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-venomous snake".

Vật nuôi phổ biến

Rắn không có nọc độc thường được nuôi làm thú cưng ở nhiều nơi trên thế giới. Chúng phổ biến nhờ tính cách hiền lành, dễ chăm sóc và ít gây nguy hiểm hơn so với các loài có nọc độc, giúp nhiều người yêu rắn có thể thỏa mãn sở thích của mình.

Vượt qua nỗi sợ hãi

Đối với nhiều người mắc chứng sợ rắn (ophidiophobia), việc tiếp xúc có kiểm soát với các loài rắn không có nọc độc là một phần quan trọng trong liệu pháp trị liệu. Trải nghiệm này giúp họ hiểu rõ hơn về loài vật này, từ đó giảm bớt nỗi sợ hãi và định kiến tiêu cực.

Vai trò trong hệ sinh thái

Rắn không có nọc độc đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát quần thể động vật gặm nhấm và côn trùng, góp phần duy trì sự cân bằng sinh thái tự nhiên. Việc phân biệt rắn có nọc độc và không có nọc độc là rất quan trọng để bảo vệ cả con người và loài rắn.