non-venomous snake
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A snake that does not produce venom, and thus cannot envenomate its prey or pose a significant threat to humans.
Vietnamese Meaning
Một loài rắn không sản sinh ra nọc độc, và do đó không thể gây độc cho con mồi hoặc gây ra mối đe dọa đáng kể cho con người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The garden snake is a non-venomous snake commonly found in North America."
"Rắn vườn là một loài rắn không độc thường thấy ở Bắc Mỹ."
-
"Many people are afraid of snakes, but most species are actually non-venomous."
"Nhiều người sợ rắn, nhưng hầu hết các loài thực sự là không độc."
-
"This field guide helps you identify non-venomous snakes in the region."
"Sách hướng dẫn thực địa này giúp bạn xác định các loài rắn không độc trong khu vực."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này dùng để phân biệt các loài rắn không độc hại với các loài rắn độc. Sự khác biệt quan trọng nằm ở khả năng tạo và tiêm nọc độc. Nhiều loài rắn không độc sử dụng các phương pháp khác để săn bắt con mồi như siết chặt hoặc nuốt chửng.
Tính từ 'non-venomous' mô tả đặc tính của một sinh vật không có khả năng tạo ra và truyền nọc độc. Nó thường được dùng để mô tả rắn, nhưng cũng có thể áp dụng cho các loài động vật khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
harmless harmless non-venomous snake (rắn không có nọc độc vô hại)
-
docile docile non-venomous snake (rắn không có nọc độc hiền lành)
-
pet pet non-venomous snake (rắn cảnh không có nọc độc)
-
identify identify a non-venomous snake (nhận dạng một con rắn không có nọc độc)
-
keep keep a non-venomous snake (nuôi một con rắn không có nọc độc)
-
handle handle a non-venomous snake (xử lý/cầm nắm một con rắn không có nọc độc)
-
species non-venomous snake species (loài rắn không có nọc độc)
-
characteristics characteristics of a non-venomous snake (đặc điểm của một con rắn không có nọc độc)
Idioms
-
a harmless non-venomous snake
một con rắn không có nọc độc vô hại
"Many people find it reassuring to learn that the snake they encountered was a harmless non-venomous snake."
(Nhiều người cảm thấy yên tâm khi biết rằng con rắn họ gặp là một con rắn không có nọc độc vô hại.)
-
a common non-venomous snake
một loài rắn không có nọc độc phổ biến
"The garden snake is a common non-venomous snake in this region."
(Rắn cỏ là một loài rắn không có nọc độc phổ biến trong khu vực này.)
-
mistake a non-venomous snake for a venomous one
nhầm một con rắn không có nọc độc thành rắn có nọc độc
"It's easy to mistake a non-venomous snake for a venomous one if you don't know the identifying features."
(Rất dễ nhầm một con rắn không có nọc độc thành rắn có nọc độc nếu bạn không biết các đặc điểm nhận dạng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
non-venomous snake
Danh từMột loài rắn không sản sinh ra nọc độc, và do đó không thể gây độc cho con mồi hoặc gây ra mối đe dọa đáng kể cho con người.
"The garden snake is a non-venomous snake commonly found in North America."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to handle the non-venomous snake carefully. |
Cô ấy sẽ xử lý con rắn không độc một cách cẩn thận. |
| Phủ định | They are not going to keep the non-venomous snake as a pet. |
Họ sẽ không nuôi con rắn không độc như một thú cưng. |
| Nghi vấn | Are you going to study more about non-venomous snakes? |
Bạn có định nghiên cứu thêm về các loài rắn không độc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-venomous snake".
