(Top Banner Ad)
private equity investor
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Tài chính

private equity investor

UK: /ˈpraɪvət ˈɛkwɪti ɪnˈvɛstə(r)/ • US: /ˈpraɪvət ˈɛkwɪti ɪnˈvɛstər/

Nghĩa tiếng Việt

nhà đầu tư vốn cổ phần tư nhân nhà đầu tư vốn tư nhân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An individual or firm that invests in private equity, which includes investments in companies that are not publicly traded on a stock exchange. These investors typically seek to generate high returns by improving the operations, management, or financial structure of the companies they invest in.

Vietnamese Meaning

Một cá nhân hoặc công ty đầu tư vào vốn cổ phần tư nhân, bao gồm các khoản đầu tư vào các công ty không được giao dịch công khai trên thị trường chứng khoán. Những nhà đầu tư này thường tìm cách tạo ra lợi nhuận cao bằng cách cải thiện hoạt động, quản lý hoặc cấu trúc tài chính của các công ty mà họ đầu tư.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The private equity investor saw potential in the struggling startup and decided to provide funding."

    "Nhà đầu tư vốn cổ phần tư nhân đã nhìn thấy tiềm năng ở công ty khởi nghiệp đang gặp khó khăn và quyết định cung cấp vốn."

  • "Private equity investors often require a seat on the board of directors."

    "Các nhà đầu tư vốn cổ phần tư nhân thường yêu cầu một ghế trong hội đồng quản trị."

  • "The firm attracted significant investment from a private equity investor."

    "Công ty đã thu hút được khoản đầu tư đáng kể từ một nhà đầu tư vốn cổ phần tư nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun private equity Quỹ đầu tư tư nhân; hình thức đầu tư tư nhân
Noun private equity firm Công ty đầu tư tư nhân
Noun investment Sự đầu tư; khoản đầu tư
Verb invest Đầu tư
Noun investor Nhà đầu tư
Adjective private Riêng tư, không công khai
Noun equity Vốn chủ sở hữu; vốn cổ phần; giá trị tài sản ròng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

English
private (adj.)
English
equity (n.)
English
investor (n.)
English
private equity (compound n. concept, mid-20th century)
English
private equity investor (compound n. phrase, late 20th century onwards)

Sự ra đời của khái niệm 'Đầu tư tư nhân'

Thuật ngữ 'đầu tư tư nhân' (private equity) và 'nhà đầu tư tư nhân' (private equity investor) bắt đầu trở nên phổ biến vào nửa sau thế kỷ 20. Khái niệm này phát triển từ nhu cầu tìm kiếm vốn cho các công ty chưa niêm yết trên thị trường chứng khoán công khai, hoặc để mua lại, tái cấu trúc các công ty hiện có. Các nhà đầu tư tư nhân đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp nguồn vốn, chuyên môn quản lý và chiến lược để giúp các doanh nghiệp tăng trưởng, cải thiện hiệu quả hoạt động và cuối cùng là tạo ra lợi nhuận thông qua việc bán lại hoặc niêm yết công ty.

Usage Note

Thuật ngữ này chỉ những nhà đầu tư chuyên rót vốn vào các doanh nghiệp tư nhân, thường là các công ty có tiềm năng tăng trưởng hoặc cần tái cấu trúc. Họ khác với các nhà đầu tư trên thị trường chứng khoán (public market investors) ở chỗ họ có vai trò tích cực hơn trong việc quản lý và điều hành công ty mà họ đầu tư.

Prepositions

in to

‘In’ được dùng để chỉ lĩnh vực hoặc loại hình đầu tư (e.g., invest in private equity). ‘To’ ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ mục tiêu của việc đầu tư (e.g., contribute to the growth of a company).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + private equity investor
  • leading a leading private equity investor
    (một nhà đầu tư tư nhân hàng đầu)
  • sophisticated a sophisticated private equity investor
    (một nhà đầu tư tư nhân sành sỏi/tinh vi)
  • major a major private equity investor
    (một nhà đầu tư tư nhân lớn)
Verb + private equity investor
  • attract attract private equity investors
    (thu hút các nhà đầu tư tư nhân)
  • advise advise private equity investors
    (tư vấn cho các nhà đầu tư tư nhân)
private equity investor + Verb
  • seek private equity investors seek new opportunities
    (các nhà đầu tư tư nhân tìm kiếm cơ hội mới)
  • acquire private equity investors acquire companies
    (các nhà đầu tư tư nhân mua lại các công ty)

Idioms

  • a private equity investor's playbook

    sách lược/chiến lược điển hình của một nhà đầu tư tư nhân

    "The firm followed a classic private equity investor's playbook: acquire, restructure, and sell."

    (Công ty đã tuân theo một sách lược điển hình của nhà đầu tư tư nhân: mua lại, tái cấu trúc và bán.)

  • the private equity investor landscape

    bức tranh/môi trường các nhà đầu tư tư nhân (trong một thị trường cụ thể)

    "Understanding the private equity investor landscape is crucial for startups seeking funding."

    (Hiểu rõ bức tranh các nhà đầu tư tư nhân là rất quan trọng đối với các công ty khởi nghiệp tìm kiếm nguồn vốn.)

  • private equity investor appetite

    mức độ quan tâm/mong muốn đầu tư của các nhà đầu tư tư nhân

    "There's strong private equity investor appetite for tech companies right now."

    (Hiện tại, có sự quan tâm đầu tư rất lớn từ các nhà đầu tư tư nhân đối với các công ty công nghệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

private equity investor

Danh từ
Lật mặt

Một cá nhân hoặc công ty đầu tư vào vốn cổ phần tư nhân, bao gồm các khoản đầu tư vào các công ty không được giao dịch công khai trên thị trường chứng khoán. Những nhà đầu tư này thường tìm cách tạo ra lợi nhuận cao bằng cách cải thiện hoạt động, quản lý hoặc cấu trúc tài chính của các công ty mà họ đầu tư.

"The private equity investor saw potential in the struggling startup and decided to provide funding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, he's a private equity investor; that's impressive!
Chà, anh ấy là một nhà đầu tư vốn cổ phần tư nhân; thật ấn tượng!
Phủ định
Oh no, the company isn't attracting any private equity investors; that's worrying.
Ôi không, công ty không thu hút được bất kỳ nhà đầu tư vốn cổ phần tư nhân nào; điều đó đáng lo ngại.
Nghi vấn
Hey, is she a private equity investor, or does she work in venture capital?
Này, cô ấy là một nhà đầu tư vốn cổ phần tư nhân, hay cô ấy làm việc trong lĩnh vực đầu tư mạo hiểm?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "private equity investor".

Vai trò trong tái cấu trúc doanh nghiệp

Các nhà đầu tư tư nhân thường được biết đến với vai trò mua lại các công ty, sau đó thực hiện tái cấu trúc mạnh mẽ về hoạt động, tài chính hoặc quản lý để nâng cao giá trị. Mục tiêu cuối cùng là bán lại công ty đó với lợi nhuận cao hơn. Quá trình này có thể dẫn đến việc tinh giản nhân sự hoặc thay đổi mô hình kinh doanh, thường gây ra nhiều tranh cãi về tác động xã hội.

Hình ảnh gây tranh cãi và sự kỳ vọng lợi nhuận cao

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu, các nhà đầu tư tư nhân đôi khi bị chỉ trích vì ưu tiên lợi nhuận ngắn hạn, dẫn đến việc cắt giảm chi phí quá mức, sa thải nhân viên hoặc 'bóc lột' tài sản công ty. Tuy nhiên, những người ủng hộ lập luận rằng họ cung cấp nguồn vốn quan trọng, cải thiện hiệu quả quản lý và cứu vãn các công ty đang gặp khó khăn, góp phần vào sự phát triển kinh tế. Họ cũng được kỳ vọng sẽ mang lại tỷ suất lợi nhuận cao hơn so với các loại hình đầu tư truyền thống.