(Top Banner Ad)
verifiable history
C1
tính từ C1 Lịch sử, Nghiên cứu

verifiable history

UK: /ˌverɪˈfaɪəbl/ • US: /ˌverɪˈfaɪəbl/

Nghĩa tiếng Việt

lịch sử có thể kiểm chứng lịch sử có bằng chứng xác thực lịch sử được chứng minh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of being verified or proved to be true.

Vietnamese Meaning

Có khả năng được xác minh hoặc chứng minh là đúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The researcher needs verifiable evidence to support his claim."

    "Nhà nghiên cứu cần bằng chứng có thể kiểm chứng để hỗ trợ tuyên bố của mình."

  • "The museum presented a verifiable history of the city."

    "Bảo tàng trình bày một lịch sử có thể kiểm chứng về thành phố."

  • "Scientists seek verifiable history about human evolution."

    "Các nhà khoa học tìm kiếm lịch sử có thể kiểm chứng về sự tiến hóa của con người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb verify xác minh, kiểm chứng
Adjective verifiable có thể kiểm chứng được
Noun verification sự xác minh, sự kiểm chứng
Noun history lịch sử
Adjective historical thuộc về lịch sử
Noun historian nhà sử học

Synonyms

authenticated history (lịch sử đã được xác thực)validated history (lịch sử đã được kiểm chứng)documented history (lịch sử được ghi lại)

Antonyms

unsubstantiated history (lịch sử không có cơ sở)fictional history (lịch sử hư cấu)fabricated history (lịch sử bịa đặt)

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Nghiên cứu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
verificare
English
verify
English
verifiable
Latin
historia
English
history
English
verifiable history

Nguồn gốc của 'Verifiable History'

Cụm từ 'verifiable history' kết hợp giữa 'verifiable' (có thể kiểm chứng) và 'history' (lịch sử). 'Verifiable' bắt nguồn từ tiếng Latin 'verificare', có nghĩa là 'chứng minh là đúng'. 'History' bắt nguồn từ tiếng Latin 'historia', có nghĩa là 'câu chuyện'. Vì vậy, 'verifiable history' ám chỉ một câu chuyện hoặc sự kiện trong quá khứ đã được chứng minh là đúng bằng các bằng chứng đáng tin cậy.

Usage Note

Tính từ 'verifiable' nhấn mạnh khả năng kiểm chứng tính đúng đắn hoặc chính xác của một thông tin, tuyên bố, hoặc sự kiện. Nó khác với 'authentic' (xác thực) ở chỗ 'authentic' chỉ ra nguồn gốc đáng tin cậy, trong khi 'verifiable' tập trung vào khả năng chứng minh bằng bằng chứng. Nó khác với 'reliable' (đáng tin cậy) ở chỗ 'reliable' chỉ sự ổn định và khả năng dự đoán, trong khi 'verifiable' tập trung vào tính xác thực có thể được chứng minh.
History ở đây mang ý nghĩa là một tài liệu, một sự kiện, một câu chuyện, hay một bản ghi chép về quá khứ. 'Verifiable history' khác với 'hearsay' (tin đồn), 'myth' (truyền thuyết) hoặc 'legend' (huyền thoại) vì nó yêu cầu sự xác thực thông qua bằng chứng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + verifiable history
  • accurate accurate verifiable history
    (lịch sử có thể kiểm chứng một cách chính xác)
  • detailed detailed verifiable history
    (lịch sử có thể kiểm chứng một cách chi tiết)
  • comprehensive comprehensive verifiable history
    (lịch sử có thể kiểm chứng một cách toàn diện)
Verb + verifiable history
  • present present verifiable history
    (trình bày lịch sử có thể kiểm chứng)
  • document document verifiable history
    (ghi lại lịch sử có thể kiểm chứng)
  • reconstruct reconstruct verifiable history
    (tái dựng lịch sử có thể kiểm chứng)

Idioms

  • History repeats itself

    Lịch sử lặp lại chính nó (những sai lầm trong quá khứ có xu hướng tái diễn)

    "The economic crisis of 2008 shows that history repeats itself."

    (Cuộc khủng hoảng kinh tế năm 2008 cho thấy lịch sử lặp lại chính nó.)

  • Make history

    Tạo nên lịch sử (làm điều gì đó quan trọng hoặc đáng nhớ)

    "She became the first woman to make history by climbing Mount Everest without oxygen."

    (Cô ấy trở thành người phụ nữ đầu tiên tạo nên lịch sử bằng cách leo lên đỉnh Everest mà không cần oxy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

verifiable history

tính từ
Lật mặt

Có khả năng được xác minh hoặc chứng minh là đúng.

"The researcher needs verifiable evidence to support his claim."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "verifiable history".

Vai trò của sử học

Việc nghiên cứu lịch sử có thể kiểm chứng giúp chúng ta hiểu rõ hơn về quá khứ, từ đó rút ra những bài học kinh nghiệm cho tương lai. Nó cũng giúp chúng ta hiểu rõ hơn về bản sắc văn hóa và nguồn gốc của mình. Lịch sử có thể kiểm chứng đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng một xã hội công bằng và minh bạch.