(Top Banner Ad)
verification system
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, An ninh

verification system

UK: /ˌverɪfɪˈkeɪʃən ˈsɪstəm/ • US: /ˌverɪfɪˈkeɪʃən ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống xác minh hệ thống kiểm chứng phương pháp xác thực cơ chế xác thực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system or process used to confirm the truth, accuracy, or validity of something.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống hoặc quy trình được sử dụng để xác nhận tính xác thực, chính xác hoặc hợp lệ của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bank uses a two-factor verification system to protect its customers' accounts."

    "Ngân hàng sử dụng hệ thống xác minh hai yếu tố để bảo vệ tài khoản của khách hàng."

  • "The new verification system has significantly reduced fraud."

    "Hệ thống xác minh mới đã giảm đáng kể tình trạng gian lận."

  • "The software includes a built-in verification system to ensure data integrity."

    "Phần mềm bao gồm một hệ thống xác minh tích hợp để đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb verify xác minh, kiểm chứng
Noun verification sự xác minh, sự kiểm chứng
Adjective verifiable có thể xác minh được

Synonyms

validation system (hệ thống xác thực)authentication system (hệ thống xác thực (người dùng))

Antonyms

unverified system (hệ thống chưa được xác minh)unchecked system (hệ thống chưa được kiểm tra)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, An ninh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
verus (true)
Latin
verificare (to verify)
English
verify
English
verification
English
system
English
verification system

Nguồn gốc của 'Verification'

Từ 'verification' bắt nguồn từ tiếng Latin 'verus', có nghĩa là 'thật'. Ý tưởng về việc xác minh một điều gì đó đã có từ rất lâu, khi con người cần chứng minh tính xác thực của thông tin hoặc vật phẩm. Ngày nay, hệ thống xác minh đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an ninh và tin cậy trong nhiều lĩnh vực.

Usage Note

"Verification" chỉ quá trình kiểm tra, xác nhận; "system" là một tập hợp các thành phần hoạt động cùng nhau. Cụm từ này thường dùng để chỉ một hệ thống được thiết kế để đảm bảo tính chính xác và an toàn.

Prepositions

for of with

- "Verification system for": hệ thống xác minh *cho* mục đích gì (ví dụ: verification system for user accounts).
- "Verification system of": hệ thống xác minh *của* cái gì (ví dụ: verification system of data entries).
- "Verification system with": hệ thống xác minh *với* cái gì (ví dụ: verification system with biometric scanners).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + verification system
  • robust verification system
    (hệ thống xác minh mạnh mẽ)
  • secure verification system
    (hệ thống xác minh an toàn)
  • automated verification system
    (hệ thống xác minh tự động)
Verb + verification system
  • implement a verification system
    (triển khai một hệ thống xác minh)
  • use a verification system
    (sử dụng một hệ thống xác minh)
  • bypass a verification system
    (vượt qua một hệ thống xác minh)

Idioms

  • double verification system

    hệ thống xác minh kép (hệ thống có hai lớp xác minh để tăng tính bảo mật)

    "The bank uses a double verification system to protect against fraud."

    (Ngân hàng sử dụng hệ thống xác minh kép để bảo vệ chống lại gian lận.)

  • foolproof verification system

    hệ thống xác minh hoàn hảo (hệ thống mà không ai có thể vượt qua)

    "They claimed to have a foolproof verification system, but hackers proved them wrong."

    (Họ tuyên bố có một hệ thống xác minh hoàn hảo, nhưng tin tặc đã chứng minh họ sai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

verification system

Danh từ
Lật mặt

Một hệ thống hoặc quy trình được sử dụng để xác nhận tính xác thực, chính xác hoặc hợp lệ của một cái gì đó.

"The bank uses a two-factor verification system to protect its customers' accounts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "verification system".

Xác minh danh tính trực tuyến

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, hệ thống xác minh danh tính trực tuyến ngày càng trở nên quan trọng do sự gia tăng của các hoạt động trực tuyến như mua sắm, ngân hàng và mạng xã hội. Các hệ thống này giúp bảo vệ người dùng khỏi gian lận và trộm cắp danh tính. Việc sử dụng xác minh hai yếu tố (2FA) là một ví dụ phổ biến.